Kết quả bóng đá trận Jablonec B vs Mlada Boleslav B, 15:15 ngày 13/09/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 13/09/2026
Jablonec B 2 Kết thúc HT 1-0 2
Mlada Boleslav B
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Jablonec B | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Maly E. 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 25 | 29 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 6 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 24 | 18 |
Chủ = Jablonec B · Khách = Mlada Boleslav B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jablonec B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Jablonec B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 2 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 8 |
Mlada Boleslav B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 16 | 3 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | 6 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Sút bóng
72
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jablonec B (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Mlada Boleslav B (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jablonec B | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1902 |
| Chance Aréna | Sân nhà | Městský stadion |
| 6280 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| JABLONEC NAD NISOU | Khu vực | Boleslav |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.90 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 3.00 | 0.86 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.22 ↓ | 7.00 ↑ | 1.38 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.45 | 2.76 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.19 ↓ | 7.10 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.95 | 3.05 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.25 ↓ | 7.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.45 | 2.76 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.19 ↓ | 7.10 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.65 | 2.54 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.58 ↓ | 4.20 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.49 | 2.70 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 22.00 ↑ | 4.45 ↑ | 1.13 ↓ | 1.49 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.70 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.25 ↓ | 6.50 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.65 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.21 ↓ | 7.25 ↑ | 7.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.65 | 2.77 | 1.07 | 3.25 | 0.66 | 0.87 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 6.09 ↑ | 1.30 ↓ | 6.60 ↑ | 2.33 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.87 | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.70 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jablonec B | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Mlada Boleslav B | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).