Kết quả bóng đá trận Jablonec B vs Velke Hamry, 15:15 ngày 23/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 23/08/2026
Jablonec B 6 Kết thúc HT 1-0 0
Velke Hamry
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Jablonec B | Phút | |
| Evzen Maly 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| HT 1-0 | ||
| Filip Vegh 2 - 0 ⚽ | 46' | |
| David Nykrin 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| Matej Malensek 4 - 0 ⚽ | 69' | |
| Daniel Pandula 5 - 0 ⚽ | 76' | |
| 79' | Karel Knejzlik | |
| Matej Malensek 6 - 0 ⚽ | 84' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 27 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 10 | 12 | 27 |
| Điểm | 7 | 0 | 20 | 2 |
Chủ = Jablonec B · Khách = Velke Hamry
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jablonec B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 6 (55%) |
Bảng xếp hạng
Jablonec B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Velke Hamry
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Jablonec B 1 (50%)Hòa 1 (50%)Velke Hamry 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Velke Hamry | 2-2 (0-1) | Jablonec B | - | - | H |
| 24/08/25 | Jablonec B | 3-0 (2-0) | Velke Hamry | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Jablonec B
HTTTTBTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Spolana Neratovice | 1-1 (0-1) | Jablonec B | - | - | H |
| 09/08/26 | Jablonec B | 2-0 (1-0) | FK Horni Redice | +0.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Jablonec B | 2-1 (0-0) | Sparta Praha B | - | - | T |
| 25/07/26 | Admira Praha | 0-2 (0-2) | Jablonec B | - | - | T |
| 22/07/26 | Jablonec B | 5-1 (3-0) | FK Pribram B | - | - | T |
| 18/07/26 | Jablonec B | 1-3 (0-2) | Teplice B | - | - | B |
| 15/07/26 | Hradec Kralove B | 2-5 (2-2) | Jablonec B | - | - | T |
| 06/06/26 | Pardubice B | 3-2 (1-1) | Jablonec B | - | - | B |
| 31/05/26 | Jablonec B | 1-1 (0-1) | Jiskra Usti nad Orlici | - | - | H |
| 28/05/26 | Jablonec B | 1-3 (0-1) | Spolana Neratovice | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Teplice B | 1-1 (0-0) | Jablonec B | -0.75 | 3 | H |
| 17/05/26 | Jablonec B | 3-3 (2-1) | SK Slovan Varnsdorf | 0 | 3 | H |
| 09/05/26 | Slovan Velvary | 3-1 (2-1) | Jablonec B | - | - | B |
| 06/05/26 | Sokol Brozany | 1-0 (0-0) | Jablonec B | - | - | B |
| 03/05/26 | Jablonec B | 0-3 (0-1) | Banik Most-Sous | - | - | B |
| 26/04/26 | Hradec Kralove B | 2-2 (0-1) | Jablonec B | -0.5 | 3 | H |
| 19/04/26 | Jablonec B | 1-3 (1-0) | Arsenal Ceska Lipa | -1.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Mlada Boleslav B | 0-1 (0-0) | Jablonec B | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | FK Kolin | 2-1 (1-0) | Jablonec B | - | - | B |
| 29/03/26 | Jablonec B | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec II | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Velke Hamry
BBBBBHBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/23 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Velke Hamry | 0-2 (0-1) | SK Zapy | - | - | B |
| 08/08/26 | Velke Hamry | 1-2 (0-1) | Slovan Liberec II | - | - | B |
| 01/08/26 | FK Prepere | 3-0 (2-0) | Velke Hamry | - | - | B |
| 17/07/26 | Arsenal Ceska Lipa | 3-0 (1-0) | Velke Hamry | - | - | B |
| 06/06/26 | Sokol Brozany | 1-0 (0-0) | Velke Hamry | - | - | B |
| 30/05/26 | Velke Hamry | 1-1 (0-1) | SK Zapy | - | - | H |
| 24/05/26 | Pardubice B | 4-1 (2-0) | Velke Hamry | -0.75 | 3 | B |
| 20/05/26 | Velke Hamry | 0-2 (0-0) | Benatky Nad Jizerou | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Velke Hamry | 3-3 (2-2) | Jiskra Usti nad Orlici | - | - | H |
| 10/05/26 | Teplice B | 2-1 (1-1) | Velke Hamry | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Velke Hamry | 0-2 (0-1) | SK Slovan Varnsdorf | - | - | B |
| 25/04/26 | Slovan Velvary | 2-3 (1-1) | Velke Hamry | - | - | T |
| 22/04/26 | Velke Hamry | 1-1 (1-0) | Spolana Neratovice | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Velke Hamry | 0-4 (0-2) | Banik Most-Sous | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Hradec Kralove B | 1-0 (1-0) | Velke Hamry | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Velke Hamry | 1-2 (1-0) | Arsenal Ceska Lipa | - | - | B |
| 01/04/26 | Velke Hamry | 0-0 (0-0) | Sokol Brozany | +0.75 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Mlada Boleslav B | 3-3 (1-1) | Velke Hamry | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Velke Hamry | 2-2 (0-1) | Jablonec B | - | - | H |
| 15/03/26 | Slovan Liberec II | 2-2 (1-1) | Velke Hamry | +0.25 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
229
Sút cầu môn
124
Tấn công
6349
Tấn công nguy hiểm
4228
Sút ngoài cầu môn
105
Đá phạt trực tiếp
1418
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
50
Quả ném biên
2121
So Sánh Sức Mạnh
68 32
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jablonec B (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Velke Hamry (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jablonec B (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jablonec B | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | |
| Chance Aréna | Sân nhà | |
| 6280 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| JABLONEC NAD NISOU | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 49.00 ↑ | 75.00 ↑ | 4.10 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.55 | 3.75 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 60.00 ↑ | 2.63 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.10 | 3.90 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.80 | 3.60 | 0.71 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.22 ↑ | 45.78 ↑ | 2.03 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.55 | 3.75 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 60.00 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.65 | 3.50 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.31 | 6.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.87 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.60 ↑ | 13.00 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.83 | 3.60 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.93 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.15 ↑ | 31.00 ↑ | 1.75 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.75 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.45 | 0.67 | 3.00 | 0.86 | 0.79 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 60.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.67 | 3.26 | 0.86 | 3.00 | 0.89 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.86 ↑ | 12.83 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.90 | 3.70 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.85 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.00 | 3.63 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.32 | 0.00 | 1.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.80 ↑ | 26.00 ↑ | 2.98 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.37 ↑ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.50 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jablonec B | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Velke Hamry | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).