Kết quả bóng đá trận Jagiellonia Bialystok vs FC Ararat Armenia, 02:00 ngày 16/10/2026
UEFA Europa League · 02:00 ngày 16/10/2026
Jagiellonia Bialystok 3 Kết thúc HT 2-1 1
FC Ararat Armenia
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Stadion w Białymstoku Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Jagiellonia Bialystok | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Banjaqui Z. (Kiến tạo: Maxence Carlier) | |
| Jozwiak K. 1 - 2 ⚽ | 13' | |
| 16' ⇄ | ▲ Shaghoyan Z. ▼ | |
| 17' ⇄ | ▲ Shaghoyan Z. ▼ | |
| Taras Romanczuk | 20' | |
| 30' | Wilson Valdez B. R. | |
| Conceicao R. (Kiến tạo: Anders Klynge) 2 - 2 ⚽ | 38' | |
| HT 2-1 | ||
| 50' | ||
| Sow O. (Kiến tạo: Jesus Imaz Balleste) 3 - 2 ⚽ | 51' | |
| 57' | Tera A. | |
| ▲ J.Agbonifo ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ E.Kozłowski ▼ | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Muradyan K. ▼ | |
| ▲ Stojinovic D. ▼ | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Benny ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Muradyan K. ▼ | |
| ▲ Stojinovic D. ▼ | 69' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Carlos Franca ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Arayik Eloyan ▼ | |
| ▲ Cirkovic A. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Lozano S. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Lozano S. ▼ | 80' ⇄ | |
| Stojinovic D. | 83' | |
| E.Kozłowski | 84' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 18 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 16 |
Chủ = Jagiellonia Bialystok · Khách = FC Ararat Armenia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jagiellonia Bialystok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 10 (34%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 7 (24%) |
Đội hình
Jagiellonia Bialystok
FC Ararat Armenia
50S.Abramowicz4Kobayashi Y.5Vital B.20Wdowik B.27Conceicao R.6Taras Romanczuk11Imaz J.19Klynge A. F.7Szmyt K.30Sow O.72Jozwiak K.98Joao Victor2Hugo Oliveira5Felipe L.16Grigoryan E.43Wilson Valdez B. R.8Juan Balanta17Maxence Carlier20Tera A.11Banjaqui Z.77Serobyan A.91Sandro Lima
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Kobayashi Y.
- 5Vital B.
- 6Taras Romanczuk🟨 Thẻ vàng 20'
- 7Szmyt K.
- 11Imaz J.🎯 Kiến tạo 51'
- 19Klynge A. F.🎯 Kiến tạo 38'
- 20Wdowik B.
- 27Conceicao R.⚽ Ghi bàn 38'
- 30Sow O.⚽ Ghi bàn 51'
- 50S.Abramowicz
- 72Jozwiak K.⚽ Ghi bàn 13'
Khách · 433
- 2Hugo Oliveira
- 5Felipe L.
- 8Juan Balanta
- 11Banjaqui Z.⚽ Ghi bàn 11'
- 16Grigoryan E.
- 17Maxence Carlier🎯 Kiến tạo 11'
- 20Tera A.🟨 Thẻ vàng 57'
- 43Wilson Valdez B. R.🟨 Thẻ vàng 30'
- 77Serobyan A.
- 91Sandro Lima
- 98Joao Victor
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
34
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
388524
TL chuyền bóng thành công
85%89%
Phạm lỗi
2214
Việt vị
60
Cứu thua
32
Quả ném biên
1313
Chuyền dài
2626
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jagiellonia Bialystok (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jagiellonia Bialystok | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | |
| Stadion w Białymstoku | Sân nhà | Wazgen Salki Republican Stadium |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Adrian Siemieniec | HLV | Tulipa |
| Bialystok | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.32 | 4.70 | 6.50 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.87 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.65 ↓ | 5.90 ↓ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.70 | 7.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.91 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 455.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.00 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.89 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.40 | 5.60 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.50 | 6.50 | 0.63 | 2.50 | 1.25 | 1.10 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.10 | 1.50 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 4.40 | 5.60 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.65 | 6.40 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.28 | 6.30 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 75.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.80 | 7.00 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.50 | 6.50 | 0.98 | 3.00 | 0.79 | 0.96 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 12.45 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.66 | 6.63 | 0.70 | 2.50 | 1.27 | 1.17 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 375.00 ↑ | 8.41 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 7.00 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.93 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jagiellonia Bialystok | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Ararat Armenia | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).