Kết quả bóng đá trận Jagiellonia Bialystok vs Gornik Zabrze, 01:15 ngày 11/10/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 11/10/2026
Jagiellonia Bialystok 1 Kết thúc HT 0-0 3
Gornik Zabrze
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Stadion w Białymstoku Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Jagiellonia Bialystok | Phút | |
| 38' | Janicki R. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 10 |
| Điểm | 3 | 5 | 9 | 18 |
Chủ = Jagiellonia Bialystok · Khách = Gornik Zabrze
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jagiellonia Bialystok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (36%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Jagiellonia Bialystok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 1 |
Gornik Zabrze
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 7 |
Đội hình
Jagiellonia Bialystok
Gornik Zabrze
50S.Abramowicz2Polak C.4Kobayashi Y.5Vital B.27Conceicao R.14Finndell H.21Lozano S.7Szmyt K.11Imaz J.30Sow O.99Prelec N.1P.Schulze20Josema21Zmrzly O.26Janicki R.64Janza E.6Hojholt M.8Bernardo P.14Kubicki J.7Ikia Dimi Y. J.23Liseth S.33M.Khlan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 433
- 1P.Schulze
- 6Hojholt M.
- 7Ikia Dimi Y. J.
- 8Bernardo P.
- 14Kubicki J.
- 20Josema
- 21Zmrzly O.
- 23Liseth S.
- 26Janicki R.🟨 Thẻ vàng 38'
- 33M.Khlan
- 64Janza E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
56
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
249159
TL chuyền bóng thành công
84%76%
Phạm lỗi
611
Việt vị
20
Cứu thua
42
Quả ném biên
138
Chuyền dài
2214
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jagiellonia Bialystok (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Gornik Zabrze (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jagiellonia Bialystok | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | 1948 |
| Stadion w Białymstoku | Sân nhà | Stadion Gornika Zabrze |
| 10000 | Sức chứa | 17000 |
| Adrian Siemieniec | HLV | Michal Gasparík |
| Bialystok | Khu vực | ZABRZE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.60 | 0.91 | 2.75 | 0.87 | 0.91 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.23 ↓ | 1.31 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.55 | 0.92 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.50 | 2.61 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 77.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.11 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.65 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 45.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.50 | 2.61 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 91.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.11 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.55 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.04 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 3.22 | 2.56 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 95.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.12 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.75 | 0.78 | 2.50 | 0.95 | 0.72 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.41 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.41 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.40 | 2.65 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 468.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.77 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Gornik Zabrze | 0 | 3 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).