Kết quả bóng đá trận Jagiellonia Bialystok vs Widzew lodz, 01:15 ngày 10/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 10/08/2026
Jagiellonia Bialystok 0 Kết thúc HT 0-0 2
Widzew lodz
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Stadion w Białymstoku Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Jagiellonia Bialystok | Phút | |
| 20' | Mariusz Fornalczyk | |
| 24' | Emil Kornvig | |
| 36' | Steve Kapuadi | |
| Jeremy Agbonifo | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Rodrigo Conceicao ▼ Jeremy Agbonifo | 46' ⇄ | |
| ▲ Apostolos Konstantopoulos ▼ Yuki Kobayashi | 46' ⇄ | |
| 52' | ⚽ 0 - 1 Sebastian Bergier(Assists:Mario Garcia) (Kiến tạo: Mario Garcia) | |
| 54' | ⚽ 0 - 2 Fran Alvarez | |
| ▲ Nik Prelec ▼ Youssuf Sylla | 58' ⇄ | |
| Apostolos Konstantopoulos | 62' | |
| ▲ Sergio Lozano ▼ Kozlowski | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Jusuf Gazibegovic ▼ Marcel Krajewski | |
| 78' ⇄ | ▲ Lindon Selahi ▼ Sebastian Bergier | |
| 78' ⇄ | ▲ Mateusz Zyro ▼ Przemyslaw Wisniewski | |
| 78' ⇄ | ▲ Angel Baena Perez ▼ Mariusz Fornalczyk | |
| ▲ Zachary Zalewski ▼ Norbert Wojtuszek | 79' ⇄ | |
| Nik Prelec | 90+2' | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Ricardo Visus ▼ Mario Garcia | |
| Guilherme Montoia | 90+8' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 14 |
| Điểm | 6 | 1 | 22 | 13 |
Chủ = Jagiellonia Bialystok · Khách = Widzew lodz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jagiellonia Bialystok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (18%) |
| 5 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Jagiellonia Bialystok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 9 | 3 | - | - |
Widzew lodz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 10 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | 1 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Jagiellonia Bialystok 8 (40%)Hòa 5 (25%)Widzew lodz 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Widzew lodz | 1-3 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | T |
| 27/07/25 | Jagiellonia Bialystok | 3-2 (1-1) | Widzew lodz | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/07/25 | Widzew lodz | 7-1 (2-0) | Jagiellonia Bialystok | - | - | B |
| 09/03/25 | Widzew lodz | 0-1 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/09/24 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Widzew lodz | +0.75 | 3 | T |
| 11/02/24 | Widzew lodz | 1-3 (1-2) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.5 | T |
| 04/08/23 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-1) | Widzew lodz | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/03/23 | Widzew lodz | 2-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | - | - | B |
| 04/02/23 | Widzew lodz | 1-1 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/07/22 | Jagiellonia Bialystok | 0-2 (0-0) | Widzew lodz | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/01/15 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | +1 | 2.75 | H |
| 16/05/14 | Widzew lodz | 1-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.25 | H |
| 14/12/13 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.75 | 2.5 | T |
| 31/08/13 | Widzew lodz | 1-1 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.5 | H |
| 04/05/13 | Widzew lodz | 3-0 (1-0) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/11/12 | Jagiellonia Bialystok | 2-2 (2-0) | Widzew lodz | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/03/12 | Jagiellonia Bialystok | 4-1 (2-1) | Widzew lodz | +0.25 | 2 | T |
| 25/09/11 | Widzew lodz | 4-2 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/11 | Jagiellonia Bialystok | 1-3 (0-3) | Widzew lodz | +0.75 | 2.25 | B |
| 24/10/10 | Widzew lodz | 4-1 (3-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Jagiellonia Bialystok
TTTTTTTHTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-1) | Glasgow Rangers | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Motor Lublin | 1-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 25/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-0) | Nordsjaelland | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Polissya Zhytomyr | 0-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 04/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 4-1 (2-1) | Pogon Siedlce | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | GKS Katowice | 2-2 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Rakow Czestochowa | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 3-2 (2-1) | Pogon Szczecin | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Arka Gdynia | 0-3 (0-2) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 3 | H |
| 28/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-3 (2-3) | Kauno Zalgiris | - | - | B |
| 22/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (1-2) | Wisla Plock | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-0) | GKS Katowice | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Widzew lodz
HHTTTHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Wisla Plock | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Widzew lodz | 2-2 (2-1) | Motor Lublin | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | T |
| 13/07/26 | Widzew lodz | 4-3 (2-1) | SC Mannsdorf | - | - | T |
| 10/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Besiktas JK | - | - | T |
| 04/07/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 27/06/26 | Widzew lodz | 4-0 (1-0) | Stal Rzeszow | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-0) | Piast Gliwice | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Korona Kielce | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Widzew lodz | 3-1 (3-0) | Lechia Gdansk | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Motor Lublin | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Radomiak Radom | 2-1 (0-0) | Widzew lodz | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Widzew lodz | 1-0 (0-0) | LKS Nieciecza | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Rakow Czestochowa | 1-1 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-1) | Lech Poznan | 0 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | GKS Katowice | 1-1 (1-0) | Widzew lodz | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Pogon Szczecin | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Jagiellonia Bialystok
Widzew lodz
50Slawomir Abramowicz4Yuki Kobayashi5Bernardo Vital15Norbert Wojtuszek23Guilherme Montoia11CJesus Imaz Balleste19Anders Klynge85Kozlowski7Kajetan Szmyt10Jeremy Agbonifo17Youssuf Sylla1Bartlomiej Dragowski3Steve Kapuadi25Przemyslaw Wisniewski40Mario Garcia91Marcel Krajewski6CJuljan Shehu7Mariusz Fornalczyk8Emil Kornvig10Fran Alvarez28Karol Swiderski99Sebastian Bergier
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Yuki Kobayashi▼ Rời sân 46'6.5
- 5Bernardo Vital6.2
- 7Kajetan Szmyt7.4
- 10Jeremy Agbonifo🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 11Jesus Imaz Balleste C6
- 15Norbert Wojtuszek▼ Rời sân 79'6.6
- 17Youssuf Sylla▼ Rời sân 58'7.3
- 19Anders Klynge6.9
- 23Guilherme Montoia🟨 Thẻ vàng 90+8'6.9
- 50Slawomir Abramowicz6.3
- 85Kozlowski▼ Rời sân 67'7
Khách · 442
- 1Bartlomiej Dragowski8
- 3Steve Kapuadi🟨 Thẻ vàng 36'7
- 6Juljan Shehu C6.9
- 7Mariusz Fornalczyk🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 78'6.2
- 8Emil Kornvig🟨 Thẻ vàng 24'6.8
- 10Fran Alvarez⚽ Ghi bàn 54'8.1
- 25Przemyslaw Wisniewski▼ Rời sân 78'7
- 28Karol Swiderski7.2
- 40Mario Garcia🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 90+3'8.1
- 91Marcel Krajewski▼ Rời sân 67'6.6
- 99Sebastian Bergier⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 78'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1816
Sút cầu môn
55
Tấn công
121112
Tấn công nguy hiểm
9363
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
1419
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
456302
TL chuyền bóng thành công
77%69%
Phạm lỗi
1914
Việt vị
30
Cứu thua
15
Tắc bóng
54
Quả ném biên
2114
Cắt bóng
1411
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
1632
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.081.1
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
62 38
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B2T2 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jagiellonia Bialystok (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Widzew lodz (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jagiellonia Bialystok (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Widzew lodz (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Jagiellonia Bialystok
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Kajetan Szmyt Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1/1 | 20/29 | 0 | |||
| 17Youssuf Sylla Tiền đạo | 7.3 | 1/1 | 9/13 | 1 | |||
| 85Kozlowski Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/0 | 25/29 | 2 | |||
| 19Anders Klynge Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 44/56 | 3 | |||
| 23Guilherme Montoia Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 48/58 | 2 | 🟨 | ||
| 15Norbert Wojtuszek Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 34/40 | 2 | |||
| 4Yuki Kobayashi Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 17/20 | 0 | |||
| 50Slawomir Abramowicz Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 14/22 | 0 | |||
| 5Bernardo Vital Trung vệ | 6.2 | 2/0 | 46/59 | 2 | |||
| 10Jeremy Agbonifo Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 3/12 | 1 | 🟨 | ||
| 11Jesus Imaz Balleste Tiền vệ tấn công | 6 | 3/1 | 22/26 | 2 | |||
| 21Sergio Lozano (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 4/1 | 13/15 | 4 | |||
| 80Zachary Zalewski (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 27Rodrigo Conceicao (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 19/23 | 3 | |||
| 99Nik Prelec (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 4/10 | 0 | 🟨 | ||
| 44Apostolos Konstantopoulos (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 28/35 | 2 | 🟨 |
Widzew lodz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Fran Alvarez Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 1/1 | 20/26 | 1 | ||
| 40Mario Garcia Hậu vệ trái | 8.1 | 1 | 1/0 | 14/18 | 5 | ||
| 1Bartlomiej Dragowski Thủ môn | 8 | 0/0 | 21/39 | 0 | |||
| 28Karol Swiderski Tiền đạo | 7.2 | 3/0 | 19/31 | 3 | |||
| 99Sebastian Bergier Tiền đạo | 7.2 | 1 | 5/2 | 9/17 | 0 | ||
| 25Przemyslaw Wisniewski Trung vệ | 7 | 0/0 | 21/24 | 3 | |||
| 3Steve Kapuadi Trung vệ | 7 | 0/0 | 27/30 | 0 | 🟨 | ||
| 6Juljan Shehu Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 25/36 | 2 | |||
| 8Emil Kornvig Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 22/30 | 2 | 🟨 | ||
| 91Marcel Krajewski Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 9/17 | 0 | |||
| 7Mariusz Fornalczyk Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 6/9 | 1 | 🟨 | ||
| 4Mateusz Zyro (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 0/2 | 2 | |||
| 18Lindon Selahi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/1 | 8/8 | 2 | |||
| 14Ricardo Visus (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 77Angel Baena Perez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 3/9 | 0 | |||
| 70Jusuf Gazibegovic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 3/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Jagiellonia Bialystok | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | 1910 |
| Stadion w Białymstoku | Sân nhà | Stadion Widzewa Lodz |
| 10000 | Sức chứa | 12500 |
| Adrian Siemieniec | HLV | Aleksandar Vukovic |
| Bialystok | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.08 | 2.62 | 0.75 | 2.25 | 0.87 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.08 | 2.43 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.20 | 3.00 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.90 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.05 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 1.04 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.95 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.25 | 2.90 | 0.74 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 36.24 ↑ | 1.01 ↓ | 4.78 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.05 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 1.04 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.25 | 2.75 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.12 | 2.89 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 1.06 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 95.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.30 | 3.05 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 72.00 ↑ | 13.90 ↑ | 1.04 ↓ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.98 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 351.00 ↑ | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.43 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.41 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 3.21 | 2.91 | 0.81 | 2.25 | 0.98 | 0.75 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 30.16 ↑ | 9.42 ↑ | 1.09 ↓ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.95 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.20 | 3.06 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.65 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 421.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.24 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.25 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jagiellonia Bialystok | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Widzew lodz | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).