Kết quả bóng đá trận JaPS vs KaPa, 22:30 ngày 28/08/2026

Ykkonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 28/08/2026
JaPS
0 Kết thúc HT 0-0 0
KaPa
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

JaPS Phút KaPa
HT 0-0
Peetu Haikonen 58'
60' ▲ Sebastian Savini ▼ Sameli Puputti
▲ Emil Pallas ▼ Aleksi Ristola66'
▲ Jermu Virtanen ▼ Herkko Kuosa66'
69' ▲ Niklas Leinonen ▼ Keaton Isaksson
Aleksi Sainio 76'
79' ▲ Emil Ahola ▼ Daniel Ripatti
80' ▲ Otto Heinonen ▼ Reko Huhtamaki
80' ▲ Toivo Koivuranta ▼ Samba Sillah
▲ Reza Heidari ▼ Ville Ahola81'
Charles Katashira 85'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 41
Hòa 11 12
Bại 22 57
Ghi bàn 12 810
Mất bàn 55 1319
Điểm 11 135

Chủ = JaPS · Khách = KaPa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

JaPS (34)Hiệp 1 / Cả trậnKaPa (32)
10 (29%)Thắng/Thắng7 (22%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (18%)Hòa/Thắng2 (6%)
2 (6%)Hòa/Hòa5 (16%)
7 (21%)Hòa/Bại6 (19%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (9%)
7 (21%)Bại/Bại7 (22%)

Bảng xếp hạng

JaPS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2192101829295
Sân nhà116141010194
Sân khách10316819106
6 gần630356--

KaPa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2145122135179
Sân nhà10235111698
Sân khách11227101987
6 gần6006413--

Thành tích đối đầu (20 trận)

JaPS 7 (35%)Hòa 5 (25%)KaPa 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D228/06/26KaPa3-1 (1-1)JaPS7-502.5B
FIN D229/05/26KaPa2-1 (1-0)JaPS4-6-0.252.5B
INT CF17/01/26JaPS0-1 (0-0)KaPa6-503.5B
FIN D205/09/25KaPa2-3 (1-1)JaPS5-803.5T
FIN D202/08/25KaPa0-3 (0-1)JaPS3-2-0.253.75T
FIN D206/06/25JaPS2-2 (0-2)KaPa5-7+13.75H
FIN YCUP02/03/25KaPa5-0 (2-0)JaPS5-603B
FIN D219/10/24KaPa3-5 (0-3)JaPS2-3-0.253.5T
FIN D228/06/24JaPS2-2 (0-0)KaPa12-3+0.253.25H
FIN D228/04/24KaPa3-3 (2-2)JaPS3-503H
FIN D216/09/23JaPS2-1 (1-1)KaPa4-1+0.53.25T
FIN D202/09/23JaPS4-4 (2-3)KaPa8-11+0.53.25H
FIN D217/06/23KaPa3-1 (0-1)JaPS5-5+0.253B
INT CF26/03/23KaPa3-2 (1-1)JaPS---B
FIN D3 A27/08/21JaPS5-2 (2-1)KaPa5-4+1.253.25T
FIN D3 A13/06/21KaPa1-2 (1-1)JaPS11-5+13.25T
FIN D3 A11/09/16KaPa1-0 (1-0)JaPS5-3-0.253B
FIN D3 A29/06/16JaPS5-1 (3-0)KaPa4-3+0.252.75T
FIN D3 A12/09/15KaPa4-2 (0-0)JaPS--0.52.25B
FIN D3 A19/07/15JaPS2-2 (2-0)KaPa7-1+0.53.25H

Thành tích gần đây — JaPS

BBTBTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D221/08/26PK-35 Vantaa3-0 (2-0)JaPS5-6-12.5B
FIN D214/08/26JaPS1-2 (0-1)FC Haka4-10-0.752.75B
FIN D207/08/26JaPS1-0 (1-0)MP MIKELI6-3+0.252.75T
FIN D230/07/26JIPPO1-0 (0-0)JaPS7-3-12.5B
FIN D225/07/26JaPS2-0 (1-0)Klubi 04 Helsinki5-13+0.252.75T
FIN D218/07/26Ekenas IF Fotboll0-1 (0-0)JaPS4-4-0.52.75T
FIN D210/07/26KTP Kotka4-1 (0-1)JaPS7-6-1.253B
FIN D203/07/26JaPS1-0 (0-0)SJK Akatemia2-3+0.52.75T
FIN D228/06/26KaPa3-1 (1-1)JaPS7-502.5B
FIN D212/06/26JaPS0-5 (0-1)PK-35 Vantaa3-5-0.252.25B
FIN D205/06/26FC Haka1-2 (1-2)JaPS9-2-1.253T
FIN D229/05/26KaPa2-1 (1-0)JaPS4-6-0.252.5B
FIN CUP26/05/26JaPS0-1 (0-0)KuPs4-10-1.753B
FIN D222/05/26JaPS0-2 (0-0)MP MIKELI7-5+0.752.5B
FIN D216/05/26JaPS0-1 (0-0)KTP Kotka4-6-0.52.75B
FIN CUP13/05/26HIFK1-3 (1-1)JaPS6-3+0.53T
FIN D209/05/26SJK Akatemia0-2 (0-0)JaPS5-4+0.252.5T
FIN D202/05/26JaPS1-0 (1-0)PK-35 Vantaa2-8-0.252.5T
FIN CUP28/04/26Toolon Taisto1-9 (1-4)JaPS1-11--T
FIN D225/04/26JaPS3-0 (2-0)Ekenas IF Fotboll1-503T

Thành tích gần đây — KaPa

BBBBBBHBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D220/08/26KaPa1-3 (0-0)JIPPO2-5-0.752.5B
FIN D216/08/26KTP Kotka2-1 (1-0)KaPa5-3-1.753.25B
FIN D208/08/26KaPa0-1 (0-0)Ekenas IF Fotboll3-802.75B
FIN D229/07/26MP MIKELI2-1 (2-1)KaPa3-5-0.252.75B
FIN D225/07/26FC Haka3-1 (2-1)KaPa6-3-1.253B
FIN D221/07/26KaPa0-2 (0-2)Klubi 04 Helsinki10-5+0.252.75B
FIN D217/07/26KaPa2-2 (0-0)SJK Akatemia8-6+0.252.5H
FIN D210/07/26PK-35 Vantaa3-1 (2-0)KaPa6-4-0.752.5B
FIN D228/06/26KaPa3-1 (1-1)JaPS7-502.5T
FIN D213/06/26JIPPO3-0 (2-0)KaPa2-5-12.5B
FIN D205/06/26KaPa1-2 (1-1)KTP Kotka4-13-0.752.75B
FIN D229/05/26KaPa2-1 (1-0)JaPS4-6+0.252.5T
FIN D223/05/26Ekenas IF Fotboll1-0 (0-0)KaPa4-6-0.253B
FIN D217/05/26KaPa0-0 (0-0)PK-35 Vantaa6-5-0.252.5H
FIN CUP13/05/26KaPa1-1 (0-1)Mypa13-2+24H
FIN D209/05/26KTP Kotka2-1 (0-0)KaPa4-2-13.5B
FIN D202/05/26KaPa0-2 (0-2)JIPPO9-8-0.52.75B
FIN CUP29/04/26VJS Vantaa B1-3 (0-1)KaPa1-7--T
FIN D225/04/26FC Haka2-2 (0-1)KaPa5-4-1.253H
FIN D219/04/26MP MIKELI0-1 (0-1)KaPa3-3+0.252.75T

Đội hình

JaPSKaPa
3Peetu Haikonen6COmar Jama9Aleksi Ristola10Ville Ahola13Aleksi Sainio14Riku Selander17Veka Ketonen19Herkko Kuosa21Charles Katashira41Julius Salo77Besart Mustafa1Tuomas Collin2Urho Huhtamaki3Sameli Puputti4Pekka Hietalahti8Reko Huhtamaki10Yllson Lika11Samba Sillah22Daniel Ripatti25CMikko Kuningas28Elmeri Lappalainen31Keaton Isaksson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
9
Phạt góc (HT)
5
4
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
16
17
Sút cầu môn
1
9
Tấn công
82
75
Tấn công nguy hiểm
56
63
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
8
4
Đá phạt trực tiếp
6
14
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
9
4
Việt vị
4
2
Quả ném biên
20
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8
T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B1
T1 H4 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

JaPS (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
KaPa (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

JaPS (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 2 (10%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

KaPa (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Thời gian ghi bàn

76
0 Bàn
98
1 Bàn
35
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
1011
B.thắng H1
810
B.thắng H2
JaPSKaPa

Chi tiết về HT/FT

63
T/T
02
T/H
10
T/B
31
H/T
12
H/H
45
H/B
00
B/T
00
B/H
57
B/B
JaPSKaPa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
52
Thắng 1
04
Hòa
56
Thua 1
56
Thua 2+
JaPSKaPa

Thông tin đội bóng

JaPS Thông tin KaPa
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Teemu Kankkunen HLV Lari Lummepuro
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.903.302.870.752.750.870.900.500.80
Live2.10 ↑3.302.52 ↓0.752.750.870.86 ↓0.250.84 ↑
EasybetsSớm1.903.503.500.812.750.950.930.500.84
Live10.00 ↑1.10 ↓10.00 ↑4.50 ↑0.500.17 ↓0.98 ↑0.000.85 ↑
VcbetSớm1.933.603.400.842.750.930.910.500.81
Live13.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑4.45 ↑0.500.14 ↓0.910.000.81
Mansion88Sớm1.993.503.000.872.750.950.990.500.85
Live16.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓1.01 ↑0.000.89 ↑
InterwettenSớm2.003.503.350.602.501.100.950.500.70
Live18.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓1.20 ↑0.500.55 ↓
10BETSớm1.943.453.250.742.750.91---
Live10.21 ↑1.10 ↓9.79 ↑3.95 ↑0.500.11 ↓---
12betSớm1.993.503.000.872.750.950.990.500.85
Live15.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓1.02 ↑0.000.88 ↑
CrownSớm1.993.753.250.872.750.990.990.500.89
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm1.953.233.140.832.750.970.950.500.87
Live10.00 ↑1.12 ↓9.40 ↑5.26 ↑0.500.09 ↓1.00 ↑0.000.90 ↑
WewbetSớm1.983.443.120.802.751.020.980.500.86
Live14.30 ↑1.06 ↓15.60 ↑5.25 ↑0.500.07 ↓1.14 ↑0.000.75 ↓
LadbrokesSớm2.053.253.100.672.501.10---
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.823.603.250.712.750.810.760.500.76
Live14.50 ↑1.01 ↓32.00 ↑9.01 ↑0.750.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.933.623.510.822.750.940.930.500.83
Live13.09 ↑1.11 ↓11.85 ↑3.02 ↑0.500.25 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
BwinSớm2.053.203.100.652.501.05---
Live17.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑1.10 ↑0.500.60 ↓---
1xBetSớm1.923.603.480.652.501.100.450.001.55
Live8.50 ↑1.09 ↓34.00 ↑5.39 ↑0.500.10 ↓0.96 ↑0.000.85 ↓
SNAISớm1.903.603.25------
Live1.95 ↑3.603.25------
Bet 365Sớm1.903.503.400.852.750.950.950.500.85
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑6.40 ↑0.500.10 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm1.913.303.300.622.501.10---
Live17.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑7.50 ↑0.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.