Kết quả bóng đá trận Jaro vs AC Oulu, 21:00 ngày 22/08/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 21:00 ngày 22/08/2026
Jaro 0 Kết thúc HT 0-0 1
AC Oulu
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Jakobstads Centralplan Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Jaro | Phút | |
| 10' | Markus Arsalo | |
| Adam Vidjeskog | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| 63' | Camilo Triana | |
| 64' ⇄ | ▲ Lamine Ghezali ▼ Camilo Triana | |
| ▲ Linus Zetterstrom ▼ Ville Vuorinen | 65' ⇄ | |
| ▲ Joni Remesaho ▼ Kaius Harden | 65' ⇄ | |
| ▲ Valde Lofs ▼ Adam Vidjeskog | 65' ⇄ | |
| Michael Olusoji Ogungbaro | 71' | |
| 72' | ⚽ 0 - 1 Niklas Jokelainen | |
| ▲ Jim Myrevik ▼ Aron Bjonback | 74' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Julius Paananen ▼ Markus Arsalo | |
| 84' ⇄ | ▲ Matias Ojala ▼ Niklas Jokelainen | |
| 84' ⇄ | ▲ Santeri Silander ▼ Rasmus Karjalainen | |
| 87' | Lamine Ghezali | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 20 | 17 |
| Điểm | 0 | 3 | 8 | 11 |
Chủ = Jaro · Khách = AC Oulu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jaro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 9 (29%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (32%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Jaro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 6 | 12 | 18 | 42 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 16 | 13 | 10 |
| Sân khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 4 | 26 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 10 | - | - |
AC Oulu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 3 | 8 | 25 | 25 | 33 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 12 | 9 | 19 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 16 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Jaro 6 (30%)Hòa 1 (5%)AC Oulu 13 (65%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | Jaro | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | AC Oulu | 1-2 (0-2) | Jaro | -1 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Jaro | 2-3 (1-1) | AC Oulu | -0.25 | 3 | B |
| 07/02/26 | Jaro | 2-6 (1-2) | AC Oulu | -0.5 | 3 | B |
| 14/09/25 | Jaro | 1-2 (1-1) | AC Oulu | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/25 | AC Oulu | 0-1 (0-1) | Jaro | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/06/25 | Jaro | 2-1 (0-0) | AC Oulu | 0 | 2.25 | T |
| 15/02/25 | AC Oulu | 4-0 (1-0) | Jaro | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/01/25 | AC Oulu | 3-1 (0-1) | Jaro | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/01/22 | AC Oulu | 3-0 (1-0) | Jaro | - | - | B |
| 25/09/20 | Jaro | 2-0 (0-0) | AC Oulu | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/20 | AC Oulu | 2-1 (1-0) | Jaro | -1 | 3 | B |
| 15/02/20 | Jaro | 2-3 (1-1) | AC Oulu | -0.5 | 3 | B |
| 05/10/19 | AC Oulu | 4-1 (1-1) | Jaro | 0 | 2.5 | B |
| 24/07/19 | Jaro | 4-3 (2-1) | AC Oulu | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/06/19 | AC Oulu | 0-0 (0-0) | Jaro | -0.5 | 2.25 | H |
| 06/04/19 | AC Oulu | 0-1 (0-0) | Jaro | - | - | T |
| 09/02/19 | Jaro | 1-3 (0-1) | AC Oulu | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/10/18 | Jaro | 0-2 (0-1) | AC Oulu | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/08/18 | AC Oulu | 4-1 (2-1) | Jaro | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Jaro
BBBTHTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | HJK Helsinki | 3-0 (2-0) | Jaro | -1.75 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Jaro | 1-3 (1-2) | Vaasa VPS | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Lahti | 2-0 (1-0) | Jaro | -1 | 3 | B |
| 24/07/26 | Jaro | 2-1 (1-0) | SJK Seinajoen | -0.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Jaro | 0-0 (0-0) | Inter Turku | -1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Jaro | 2-1 (2-0) | Ilves Tampere | -0.5 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | TPS Turku | 3-2 (1-2) | Jaro | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/06/26 | Jaro | 1-1 (0-1) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/06/26 | Ilves Tampere | 5-0 (4-0) | Jaro | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Jaro | 2-5 (2-1) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | Jaro | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jaro | 3-0 (2-0) | IFK Mariehamn | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | KuPs | 3-0 (1-0) | Jaro | -1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Gnistan Helsinki | 5-0 (1-0) | Jaro | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Vantaa | 5-3 (2-0) | Jaro | +0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Inter Turku | 2-0 (2-0) | Jaro | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Jaro | 2-2 (1-1) | TPS Turku | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | GBK Kokkola | 0-2 (0-1) | Jaro | +2.75 | 4 | T |
| 24/04/26 | SJK Seinajoen | 1-1 (0-1) | Jaro | -0.75 | 3 | H |
| 18/04/26 | Jaro | 1-1 (1-0) | KuPs | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — AC Oulu
BBTHBBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | AC Oulu | 2-3 (2-0) | Inter Turku | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | AC Oulu | 0-1 (0-1) | HJK Helsinki | -0.25 | 3 | B |
| 02/08/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-0) | AC Oulu | +1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | AC Oulu | 0-2 (0-1) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | TPS Turku | 3-0 (3-0) | AC Oulu | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | AC Oulu | 1-1 (0-0) | Lahti | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Vaasa VPS | 5-1 (3-1) | AC Oulu | 0 | 2.5 | B |
| 18/06/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | AC Oulu | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | Jaro | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | SJK Seinajoen | 0-1 (0-1) | AC Oulu | 0 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | TPS Turku | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | AC Oulu | 0 | 3 | B |
| 02/05/26 | AC Oulu | 2-0 (1-0) | KuPs | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Lahti | 2-1 (2-0) | AC Oulu | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | KuPs | 3-2 (1-1) | AC Oulu | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | Vaasa VPS | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | AC Oulu | 1-2 (0-2) | Jaro | +1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | HJK Helsinki | 0-1 (0-1) | AC Oulu | -1 | 3.25 | T |
Đội hình
Jaro
AC Oulu
1Senne Vits4Michael Olusoji Ogungbaro5Aron Bjonback6CJohan Brunell19Fabian Ostigard Ness8Oliver Kass Kawo16Adam Vidjeskog11Herman Sjogrell22Kaius Harden77Abdi Sabriye91Ville Vuorinen13Miguel Jose Oliveira Silva Santos5Mikko Pitkanen16Otto Kemppainen18Adramane Cassama66Juha Pirinen21Iiro Mendolin25Markus Arsalo7CRasmus Karjalainen14Niklas Jokelainen22Tuomas Kaukua10Camilo Triana
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Senne Vits
- 4Michael Olusoji Ogungbaro🟨 Thẻ vàng 71'
- 5Aron Bjonback▼ Rời sân 74'
- 6Johan Brunell C
- 8Oliver Kass Kawo
- 11Herman Sjogrell
- 16Adam Vidjeskog🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 65'
- 19Fabian Ostigard Ness
- 22Kaius Harden▼ Rời sân 65'
- 77Abdi Sabriye
- 91Ville Vuorinen▼ Rời sân 65'
Khách · 4231
- 5Mikko Pitkanen
- 7Rasmus Karjalainen C▼ Rời sân 84'
- 10Camilo Triana🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 64'
- 13Miguel Jose Oliveira Silva Santos
- 14Niklas Jokelainen⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 84'
- 16Otto Kemppainen
- 18Adramane Cassama
- 21Iiro Mendolin
- 22Tuomas Kaukua
- 25Markus Arsalo🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 75'
- 66Juha Pirinen
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
23
Sút bóng
137
Sút cầu môn
63
Tấn công
6957
Tấn công nguy hiểm
3834
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1717
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
457372
TL chuyền bóng thành công
82%77%
Phạm lỗi
1717
Việt vị
13
Cứu thua
26
Tắc bóng
1017
Quả ném biên
2530
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
2318
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.590.31
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B13T13 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B6T6 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn2.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jaro (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
AC Oulu (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jaro (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUO
AC Oulu (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jaro | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965-12-18 | Thành lập | 2002 |
| Jakobstads Centralplan | Sân nhà | Heinapaa PH |
| 5000 | Sức chứa | 3000 |
| Jens Karlsson | HLV | Mikko Isokangas |
| Pietarsaari | Khu vực | Oulu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.81 | 3.45 | 2.08 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.97 ↑ | 3.45 | 2.00 ↓ | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 1.04 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.20 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.92 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.98 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.50 ↑ | 1.93 ↓ | 0.98 | 2.75 | 0.85 | 0.84 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.98 | 3.50 | 2.12 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.55 | 2.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.50 | 2.05 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 62.29 ↑ | 5.91 ↑ | 1.12 ↓ | 1.74 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.98 | 3.50 | 2.12 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.92 | 3.60 | 2.17 | 1.01 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 3.30 | 2.16 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 220.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.19 | 3.62 | 2.14 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 87.00 ↑ | 11.80 ↑ | 1.02 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.05 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.17 | 3.59 | 2.14 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 30.05 ↑ | 5.51 ↑ | 1.20 ↓ | 4.32 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.15 | 3.35 | 1.93 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 3.15 | 3.35 | 1.93 | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.10 | 0.68 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.18 | 3.50 | 2.07 | 0.68 | 2.50 | 1.04 | 1.29 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.45 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.60 | 2.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.20 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.94 ↓ | -0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jaro | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| AC Oulu | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).