Kết quả bóng đá trận Jaro vs IFK Mariehamn, 18:00 ngày 17/10/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 18:00 ngày 17/10/2026
Jaro 1 Kết thúc HT 0-0 1
IFK Mariehamn
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Jaro | Phút | |
| 1' | Tuomas Koivisto | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 5 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 16 | 13 |
| Điểm | 5 | 2 | 6 | 14 |
Chủ = Jaro · Khách = IFK Mariehamn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jaro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 5 (15%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 11 (32%) |
Bảng xếp hạng
Jaro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 6 | 13 | 18 | 44 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 16 | 13 | 10 |
| Sân khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 4 | 28 | 2 | 12 |
IFK Mariehamn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 5 | 14 | 17 | 43 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 17 | 10 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 8 | 26 | 4 | 11 |
Đội hình
Jaro
IFK Mariehamn
1Senne Vits4Ogungbaro M.6Brunell J.19Ness F. O.21Myrevik J.7Jesper Svenungsen Skau25Kocsis G.5Bjonback A.22Harden K.91V.Vuorinen23Lawson J.1Kevin Lund2Nurmi N.5Tuomas Koivisto27L.Richtnér31Samson Ngulube11Svedberg J.14Bergvik A.20Patut E.23Widlund V.7Larsson A.19Thomas Klemetsen Jakobsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
Sút bóng
10
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
12
TL chuyền bóng thành công
100%50%
Phạm lỗi
01
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jaro (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
IFK Mariehamn (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jaro | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965-12-18 | Thành lập | 1919 |
| Jakobstads Centralplan | Sân nhà | Wiklof Holding Arena |
| 5000 | Sức chứa | 1500 |
| Jens Karlsson | HLV | Gary Williams |
| Pietarsaari | Khu vực | IFK Mariehamn |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.14 | 3.48 | 2.68 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.60 ↑ | 2.60 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.96 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.45 | 2.92 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.05 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.60 ↓ | 3.25 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.45 | 2.92 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.94 | 0.86 | 2.50 | 1.01 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.90 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.10 | 0.79 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.40 | 3.09 | 0.65 | 2.50 | 1.06 | 0.56 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.