Kết quả bóng đá trận Jayxun vs Yaypan FK, 19:35 ngày 25/08/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 19:35 ngày 25/08/2026
Jayxun 2 Hiệp 2 - 58' HT 2-0 0
Yaypan FK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Jayxun | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Khidirboev S. 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| Khidirboev S. 3 - 0 ⚽ | 30' | |
| Aibek Sdikov 4 - 0 ⚽ | 39' | |
| Sdikov A. 5 - 0 ⚽ | 39' | |
| 6 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 17 | 15 |
| Điểm | 1 | 7 | 8 | 11 |
Chủ = Jayxun · Khách = Yaypan FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jayxun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 5 (26%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Jayxun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 | 23 | 15 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 11 | 8 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 12 | 7 | 10 |
Yaypan FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 19 | 25 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 12 | 12 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 13 | 9 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
50
Sút bóng
87
Sút cầu môn
43
Tấn công
4255
Tấn công nguy hiểm
4327
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jayxun (22 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Yaypan FK (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jayxun | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.00 | 0.65 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.30 | 2.68 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 1.06 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 69.00 ↑ | 1.07 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 45.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.82 | 0.00 | 0.82 | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.20 | 2.65 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↑ | 3.10 ↓ | 2.55 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.30 | 2.68 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 1.06 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 69.00 ↑ | 1.14 ↑ | 3.00 | 0.69 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.45 | 2.69 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 0.69 ↓ | 2.75 | 1.12 ↑ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 3.05 | 2.49 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 42.00 ↑ | 0.74 ↓ | 2.75 | 1.08 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.28 | 2.71 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.96 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.30 ↑ | 31.00 ↑ | 0.68 ↓ | 2.75 | 1.13 ↑ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.35 | 2.70 | 0.71 | 2.50 | 0.86 | 0.87 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 47.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.56 | 3.28 | 2.33 | 0.94 | 2.75 | 0.75 | 0.94 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.27 ↑ | 30.25 ↑ | 0.67 ↓ | 2.75 | 1.11 ↑ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.81 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.67 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 24.00 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.63 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jayxun | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Yaypan FK | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).