Kết quả bóng đá trận Jazz Pori vs OLS Oulu, 22:30 ngày 09/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 09/08/2026
Jazz Pori
1 Kết thúc HT 0-1 1
OLS Oulu
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Jazz Pori Phút OLS Oulu
22' Ilari Arvola
44' 0 - 1 Jesse Korhonen
HT 0-1
53' Matias Babb
Joonas Lakkamaki 58'
Einari Kaipiainen 1 - 1 77'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 11 44
Bại 01 23
Ghi bàn 56 1820
Mất bàn 18 1022
Điểm 74 1613

Chủ = Jazz Pori · Khách = OLS Oulu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jazz Pori (22)Hiệp 1 / Cả trậnOLS Oulu (24)
6 (27%)Thắng/Thắng6 (25%)
1 (5%)Thắng/Hòa5 (21%)
1 (5%)Thắng/Bại2 (8%)
1 (5%)Hòa/Thắng3 (13%)
2 (9%)Hòa/Hòa1 (4%)
3 (14%)Hòa/Bại2 (8%)
2 (9%)Bại/Thắng1 (4%)
3 (14%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (14%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

Jazz Pori

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229673229336
Sân nhà113351416129
Sân khách116321813212
6 gần6222128--

OLS Oulu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229764335345
Sân nhà117222515232
Sân khách112541820118
6 gần62221313--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Jazz Pori 3 (50%)Hòa 0 (0%)OLS Oulu 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A24/05/26OLS Oulu1-2 (1-0)Jazz Pori4-3-1.253.5T
FIN D3 A28/07/25OLS Oulu2-1 (2-0)Jazz Pori6-4-0.753.25B
FIN D3 A10/05/25Jazz Pori2-0 (1-0)OLS Oulu0-903.25T
FIN D3 A13/09/24OLS Oulu5-3 (3-1)Jazz Pori7-7-0.753.25B
FIN D3 A13/07/24Jazz Pori3-1 (1-1)OLS Oulu0-9-0.53.25T
FIN D3 A05/05/24OLS Oulu4-0 (3-0)Jazz Pori6-5-0.253.25B

Thành tích gần đây — Jazz Pori

HHTTBBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A05/08/26RoPS Rovaniemi2-2 (1-2)Jazz Pori6-1-13.5H
FIN D3 A30/07/26Jazz Pori2-2 (0-2)KuPS (Youth)11-3+0.753.5H
FIN D3 A24/07/26Jazz Pori4-0 (1-0)TPV Tampere5-4+0.253.25T
FIN D3 A18/07/26Jyvaskyla JK1-3 (0-1)Jazz Pori8-7-1.253.75T
FIN D3 A11/07/26PK Keski Uusimaa2-1 (0-1)Jazz Pori3-1-0.753.5B
FIN D3 A02/07/26Jazz Pori0-1 (0-0)KPV9-3+1.253.5B
FIN D3 A25/06/26Jazz Pori0-1 (0-0)Tampere United3-7-13B
FIN D3 A12/06/26Inter Turku II1-1 (0-0)Jazz Pori2-7-0.53.5H
FIN D3 A06/06/26Jazz Pori1-1 (0-0)Vantaa5-12-0.753.25H
FIN D3 A28/05/26Jazz Pori1-2 (0-0)SalPa2-7-0.53.25B
FIN D3 A24/05/26OLS Oulu1-2 (1-0)Jazz Pori4-3-1.253.5T
FIN D3 A16/05/26Jazz Pori2-1 (0-1)RoPS Rovaniemi2-7-13.5T
FIN D3 A09/05/26KuPS (Youth)1-2 (0-1)Jazz Pori6-1-0.53.25T
FIN D3 A02/05/26TPV Tampere0-2 (0-0)Jazz Pori6-4-13.5T
FIN D3 A25/04/26Jazz Pori0-2 (0-1)Jyvaskyla JK6-3-0.53.25B
FIN D3 A20/04/26KPV0-2 (0-1)Jazz Pori8-6-13.25T
FIN D3 A11/04/26Jazz Pori1-5 (0-5)PK Keski Uusimaa1-5-0.753.75B
FIN D3 A02/04/26Tampere United4-0 (3-0)Jazz Pori3-3-13.25B
INT CF29/11/25P-Iirot1-5 (1-2)Jazz Pori5-7--T
FIN D3 A19/10/25Jazz Pori1-2 (0-2)PK Keski Uusimaa8-6+0.54.25B

Thành tích gần đây — OLS Oulu

TTHBBHBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A05/08/26OLS Oulu4-2 (1-2)TPV Tampere9-5+13.5T
FIN D3 A26/07/26OLS Oulu2-1 (1-0)KPV4-5+24T
FIN D3 A18/07/26PK Keski Uusimaa1-1 (0-1)OLS Oulu4-503.5H
FIN D3 A11/07/26Vantaa4-3 (1-1)OLS Oulu8-1-13.5B
FIN D3 A04/07/26OLS Oulu1-3 (0-1)Inter Turku II3-4+2.254.25B
FIN D3 A28/06/26OLS Oulu2-2 (2-1)KuPS (Youth)10-3+1.253.5H
FIN D3 A11/06/26Tampere United3-0 (2-0)OLS Oulu4-7-0.253B
FIN D3 A06/06/26OLS Oulu5-0 (2-0)SalPa5-6+0.253.25T
FIN D3 A02/06/26RoPS Rovaniemi1-1 (0-1)OLS Oulu--0.253H
FIN D3 A28/05/26Jyvaskyla JK1-0 (0-0)OLS Oulu5-403.25B
FIN D3 A24/05/26OLS Oulu1-2 (1-0)Jazz Pori4-3+1.253.5B
FIN D3 A16/05/26TPV Tampere2-2 (1-1)OLS Oulu8-8+13.5H
FIN D3 A09/05/26OLS Oulu2-1 (1-1)Jyvaskyla JK6-5+0.53.25T
FIN D3 A02/05/26KPV0-4 (0-1)OLS Oulu5-7+1.53.75T
FIN CUP28/04/26OLS Oulu1-2 (1-0)SJK Akatemia5-503.25B
FIN D3 A25/04/26OLS Oulu2-0 (0-0)PK Keski Uusimaa7-13+0.753.5T
FIN D3 A19/04/26Inter Turku II1-1 (1-0)OLS Oulu4-7+0.253.75H
FIN CUP16/04/26FC Santa Claus1-9 (1-4)OLS Oulu0-5--T
FIN D3 A11/04/26OLS Oulu1-0 (0-0)Vantaa4-7+0.53.25T
FIN D3 A05/04/26KuPS (Youth)2-4 (0-4)OLS Oulu1-10+0.753.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
8
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
3
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
142
141
Tấn công nguy hiểm
67
81
Sút ngoài cầu môn
5
0
Đá phạt trực tiếp
2
10
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Việt vị
3
0
Quả ném biên
21
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B3
T3 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jazz Pori (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
OLS Oulu (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Jazz Pori (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

OLS Oulu (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
56
1 Bàn
75
2 Bàn
11
3 Bàn
14
4+ Bàn
717
B.thắng H1
1919
B.thắng H2
Jazz PoriOLS Oulu

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
13
T/H
11
T/B
13
H/T
21
H/H
32
H/B
21
B/T
11
B/H
32
B/B
Jazz PoriOLS Oulu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
33
Thắng 1
45
Hòa
54
Thua 1
32
Thua 2+
Jazz PoriOLS Oulu

Thông tin đội bóng

Jazz Pori Thông tin OLS Oulu
1934 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 12000
Ville Ulanen HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.702.080.933.750.750.87-0.250.90
Live15.00 ↑1.08 ↓15.00 ↑5.10 ↑2.500.02 ↓0.92 ↑0.000.91 ↑
VcbetSớm2.753.902.150.923.500.860.84-0.250.88
Live13.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑2.65 ↑2.500.25 ↓0.83 ↓0.000.89 ↑
Mansion88Sớm2.813.652.030.713.501.050.88-0.500.88
Live11.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓0.92 ↑0.000.92 ↑
InterwettenSớm3.103.951.950.703.500.950.65-0.501.05
Live6.75 ↑1.22 ↓6.75 ↑2.60 ↑2.500.22 ↓0.50 ↓-0.501.30 ↑
10BETSớm3.003.851.900.833.750.81---
Live6.73 ↑1.25 ↓6.74 ↑2.24 ↑2.500.27 ↓---
12betSớm2.813.652.030.713.501.050.88-0.500.88
Live12.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.92 ↑0.000.92 ↑
CrownSớm2.734.152.030.973.750.790.92-0.250.84
Live13.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓5.26 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm2.633.572.080.953.500.850.88-0.250.94
Live8.40 ↑1.13 ↓8.20 ↑3.44 ↑2.500.15 ↓0.94 ↑0.000.90 ↓
WewbetSớm2.774.002.020.923.750.840.96-0.250.82
Live7.75 ↑1.19 ↓7.75 ↑2.77 ↑2.500.20 ↓0.91 ↓0.000.91 ↑
LadbrokesSớm3.103.901.850.282.502.30---
Live9.50 ↑1.08 ↓9.50 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm3.053.901.800.813.750.710.76-0.500.76
Live26.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑7.59 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.173.961.950.803.500.980.85-0.500.96
Live7.68 ↑1.23 ↓7.72 ↑3.01 ↑2.500.24 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
BwinSớm3.003.901.850.713.501.00---
Live8.00 ↑1.14 ↓8.00 ↑0.78 ↑2.500.82 ↓---
1xBetSớm3.123.951.960.673.501.101.390.000.51
Live21.00 ↑1.05 ↓15.40 ↑4.82 ↑2.500.14 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
Bet 365Sớm2.703.902.050.983.750.830.93-0.250.88
Live21.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.88 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm2.803.752.050.733.501.00---
Live13.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑5.50 ↑2.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Jazz Pori-1/4Chưa có trận cùng mức
OLS Oulu+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).