Kết quả bóng đá trận JDFS Alberts vs Riga FC II, 22:30 ngày 08/08/2026
Hạng 2 Latvia · 22:30 ngày 08/08/2026
JDFS Alberts 2 Kết thúc HT 1-0 0
Riga FC II
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| JDFS Alberts | Phút | |
| Davis Indrans 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 27' | Daniils Putrāns | |
| HT 1-0 | ||
| Davis Indrans 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| 67' | Kyrylo Lyakhov | |
| Nikita Martinenko | 84' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 13 | 15 |
| Điểm | 9 | 1 | 20 | 14 |
Chủ = JDFS Alberts · Khách = Riga FC II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JDFS Alberts | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
JDFS Alberts
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 4 | 4 | 37 | 24 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 8 | 17 | 5 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 16 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Riga FC II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 3 | 9 | 25 | 34 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 16 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 18 | 5 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
JDFS Alberts 3 (33%)Hòa 3 (33%)Riga FC II 3 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Riga FC II | 2-1 (2-1) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 25/08/25 | Riga FC II | 1-3 (0-2) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 18/04/25 | JDFS Alberts | 4-0 (2-0) | Riga FC II | - | - | T |
| 30/08/24 | JDFS Alberts | 2-0 (1-0) | Riga FC II | +0.5 | 3 | T |
| 04/05/24 | Riga FC II | 2-2 (1-2) | JDFS Alberts | - | - | H |
| 24/09/23 | Riga FC II | 3-0 (3-0) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 20/05/23 | JDFS Alberts | 1-1 (1-0) | Riga FC II | - | - | H |
| 27/08/22 | Riga FC II | 6-2 (2-1) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 23/04/22 | JDFS Alberts | 1-1 (0-0) | Riga FC II | - | - | H |
Thành tích gần đây — JDFS Alberts
HHTBTBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Tukums-2000 II | 1-1 (0-1) | JDFS Alberts | +1.5 | 3.75 | H |
| 25/07/26 | JDFS Alberts | 1-1 (0-1) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 18/07/26 | FK Ventspils | 1-3 (0-0) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 04/07/26 | JDFS Alberts | 0-4 (0-2) | Beitar Riga Mariners | - | - | B |
| 27/06/26 | Rezekne/BJSS | 2-4 (1-2) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 20/06/26 | Beitar Riga Mariners | 1-0 (0-0) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 13/06/26 | JDFS Alberts | 0-0 (0-0) | Saldus SS/Leevon | +0.5 | 3 | H |
| 31/05/26 | JDFS Alberts | 6-1 (2-0) | Tukums-2000 II | - | - | T |
| 28/05/26 | Iecava | 0-5 (0-3) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 24/05/26 | JDFS Alberts | 4-1 (2-0) | Skanstes SK | - | - | T |
| 16/05/26 | Metta/LU Riga | 4-1 (3-0) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Valmiera | 1-1 (0-0) | JDFS Alberts | - | - | H |
| 03/05/26 | FK Smiltene BJSS | 2-3 (1-3) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 25/04/26 | JDFS Alberts | 2-1 (0-0) | Marupe | - | - | T |
| 19/04/26 | JDFS Alberts | 2-0 (0-0) | Rigas Futbola skola II | - | - | T |
| 11/04/26 | Riga FC II | 2-1 (2-1) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 21/03/26 | SK Super Nova II | 2-1 (1-0) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 23/11/25 | JDFS Alberts | 0-1 (0-1) | Grobina | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/11/25 | Grobina | 0-0 (0-0) | JDFS Alberts | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/11/25 | JDFS Alberts | 2-0 (0-0) | Beitar Riga Mariners | - | - | T |
Thành tích gần đây — Riga FC II
HBTTTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Riga FC II | 2-2 (1-0) | Metta/LU Riga | - | - | H |
| 27/07/26 | FK Valmiera | 3-0 (1-0) | Riga FC II | -1.5 | 3.5 | B |
| 19/07/26 | Riga FC II | 2-1 (2-1) | SK Super Nova II | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Riga FC II | 2-0 (0-0) | Tukums-2000 II | +0.5 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Rigas Futbola skola II | 1-3 (1-1) | Riga FC II | - | - | T |
| 14/06/26 | Riga FC II | 2-0 (1-0) | FK Smiltene BJSS | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Rezekne/BJSS | 2-1 (1-0) | Riga FC II | - | - | B |
| 17/05/26 | Riga FC II | 0-4 (0-0) | Marupe | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Saldus SS/Leevon | 3-2 (0-1) | Riga FC II | - | - | B |
| 04/05/26 | Skanstes SK | 2-0 (0-0) | Riga FC II | 0 | 3 | B |
| 26/04/26 | Riga FC II | 4-2 (3-0) | FK Ventspils | - | - | T |
| 19/04/26 | Beitar Riga Mariners | 2-2 (2-1) | Riga FC II | - | - | H |
| 11/04/26 | Riga FC II | 2-1 (2-1) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 06/04/26 | Metta/LU Riga | 2-0 (1-0) | Riga FC II | - | - | B |
| 21/03/26 | Riga FC II | 1-3 (1-1) | FK Valmiera | - | - | B |
| 08/02/26 | Nomme JK Kalju II | 0-6 (0-3) | Riga FC II | - | - | T |
| 08/11/25 | Riga FC II | 4-0 (3-0) | Augsdaugava | - | - | T |
| 01/11/25 | Tukums-2000 II | 2-1 (1-1) | Riga FC II | - | - | B |
| 25/10/25 | Riga FC II | 2-1 (0-0) | Ogre United | - | - | T |
| 19/10/25 | FK Ventspils | 2-2 (1-0) | Riga FC II | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
12
Sút bóng
58
Sút cầu môn
33
Tấn công
6990
Tấn công nguy hiểm
4772
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B3T3 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JDFS Alberts (25 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Riga FC II (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
JDFS Alberts (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Riga FC II (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JDFS Alberts | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.95 | 3.85 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.90 ↓ | 3.80 ↓ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.85 | 3.80 | 0.92 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↑ | 3.95 ↑ | 3.80 | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.92 | 3.91 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.82 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.65 | 3.92 | 3.91 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.82 | 0.75 | 0.92 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.70 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.80 | 4.00 ↑ | 0.48 | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.70 | 0.70 | 3.00 | 0.87 | 0.83 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.66 ↓ | 4.00 ↑ | 3.90 ↑ | 0.69 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.80 | 3.70 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↓ | 3.80 | 4.10 ↑ | 1.15 | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.03 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.55 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.67 | 4.10 | 4.03 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JDFS Alberts | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Riga FC II | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).