Kết quả bóng đá trận Jecheon Citizen FC vs Geumsan Insam FC, 15:00 ngày 11/07/2026
League 4 (Hàn Quốc) · 15:00 ngày 11/07/2026
Jecheon Citizen FC 1 Kết thúc HT 0-2 2
Geumsan Insam FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Jecheon Citizen FC | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45+4' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 46' | |
| 56' | ||
| 90+3' | ||
| 90+6' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 17 |
| Điểm | 1 | 6 | 15 | 13 |
Chủ = Jecheon Citizen FC · Khách = Geumsan Insam FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jecheon Citizen FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 5 (26%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Jecheon Citizen FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 17 | 19 | 24 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 10 | 9 | 9 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 9 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Geumsan Insam FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 | 18 | 27 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 5 | 15 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 17 | 13 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Jecheon Citizen FC 0 (0%)Hòa 1 (100%)Geumsan Insam FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Geumsan Insam FC | 0-0 (0-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Jecheon Citizen FC
BHTBTHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Gangneung City | 2-0 (0-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | B |
| 28/06/26 | Jecheon Citizen FC | 1-1 (1-0) | Gijang United | - | - | H |
| 21/06/26 | Pyeongtaek Citizen | 2-3 (1-2) | Jecheon Citizen FC | - | - | T |
| 06/06/26 | Jinju Citizen | 2-0 (1-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | B |
| 31/05/26 | Jecheon Citizen FC | 3-2 (1-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 27/05/26 | Geoje Citizen | 1-1 (0-0) | Jecheon Citizen FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-2 (1-1) | Jecheon Citizen FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Jecheon Citizen FC | 0-0 (0-0) | Haman FC | - | - | H |
| 06/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-2 (0-0) | Jecheon Citizen FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Jincheon HR FC | 1-0 (1-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | B |
| 26/04/26 | Jecheon Citizen FC | 1-0 (0-0) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Geoje Citizen | 2-3 (0-1) | Jecheon Citizen FC | - | - | T |
| 11/04/26 | Sejong SA | 0-0 (0-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Namyangju FC | 0-0 (0-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | H |
| 29/03/26 | Geumsan Insam FC | 0-0 (0-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | H |
| 21/03/26 | Gijang United | 1-2 (0-2) | Jecheon Citizen FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Jecheon Citizen FC | 1-1 (1-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | H |
| 08/03/26 | Jecheon Citizen FC | 0-4 (0-3) | Jinju Citizen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Geumsan Insam FC
BTHHTBHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Changwon City | 3-0 (2-0) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 27/06/26 | Haman FC | 1-3 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 21/06/26 | Geumsan Insam FC | 2-2 (1-1) | Jincheon HR FC | - | - | H |
| 07/06/26 | Pyeongchang FC | 1-1 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
| 31/05/26 | Geumsan Insam FC | 2-1 (1-1) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 23/05/26 | Sejong SA | 3-2 (1-2) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Namyangju FC | 1-1 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
| 06/05/26 | Geoje Citizen | 4-1 (1-0) | Geumsan Insam FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Geumsan Insam FC | 0-0 (0-0) | Gijang United | - | - | H |
| 25/04/26 | Pyeongtaek Citizen | 2-7 (2-2) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Jinju Citizen | 1-0 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 11/04/26 | Geumsan Insam FC | 2-0 (1-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 05/04/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-1 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
| 29/03/26 | Geumsan Insam FC | 0-0 (0-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | H |
| 22/03/26 | Geumsan Insam FC | 2-1 (1-0) | Haman FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Jincheon HR FC | 2-0 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Geumsan Insam FC | 2-1 (2-0) | Pyeongchang FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
87
Sút cầu môn
44
Tấn công
5862
Tấn công nguy hiểm
3729
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Quả ném biên
02
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jecheon Citizen FC (19 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Geumsan Insam FC (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jecheon Citizen FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.47 | 0.89 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.16 ↓ | 1.29 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 1.95 | 0.64 | 2.50 | 0.69 | 0.72 | -0.25 | 0.62 |
| Live | 18.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.10 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 30.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 3.10 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.11 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.05 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.14 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.11 | 3.27 | 2.01 | 0.82 | 2.50 | 0.89 | 0.95 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 19.89 ↑ | 4.81 ↑ | 1.18 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.59 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.05 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 22.00 ↑ | 5.71 ↑ | 1.16 ↓ | 1.22 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.10 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.17 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.