Kết quả bóng đá trận JEF United Ichihara Chiba vs Azul Claro Numazu, 17:00 ngày 26/08/2026
Emperor Cúp Nhật Bản · 17:00 ngày 26/08/2026
JEF United Ichihara Chiba 0 Kết thúc HT 0-0 0
Azul Claro Numazu
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Fukuda Denshi Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| JEF United Ichihara Chiba | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Hiroto Goya | 68' | |
| Hiroto Goya | 68' | |
| Hiroto Goya | 68' | |
| Koji Toriumi | 70' | |
| 117' | ⚽ 0 - 1 Wendel | |
| 117' | ⚽ 0 - 2 Wendel | |
| Kawano T. 1 - 2 ⚽ | 120' | |
| Takashi Kawano 2 - 2 ⚽ | 120+1' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 19 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 6 | 17 |
Chủ = JEF United Ichihara Chiba · Khách = Azul Claro Numazu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JEF United Ichihara Chiba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (17%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
20
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JEF United Ichihara Chiba (11 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Azul Claro Numazu (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| JEF United Ichihara Chiba | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-6-1 | Thành lập | |
| Fukuda Denshi Arena | Sân nhà | |
| 18500 | Sức chứa | 0 |
| Yoshiyuki Kobayashi | HLV | Masashi Nakayama |
| Chiba City | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.30 | 4.20 | 5.85 | 0.72 | 2.75 | 0.90 | 0.75 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.30 | 4.20 | 5.85 | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.00 | 0.80 | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 4.65 | 6.60 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.81 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.37 | 5.90 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.81 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 8.95 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.80 | 6.75 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.78 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.70 ↓ | 6.25 ↓ | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.31 | 4.50 | 6.60 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.31 | 4.55 ↑ | 6.50 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.