Kết quả bóng đá trận JEF United Ichihara Chiba vs Machida Zelvia, 17:00 ngày 15/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 15/08/2026
JEF United Ichihara Chiba 0 Kết thúc HT 0-2 4
Machida Zelvia
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Fukuda Denshi Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| JEF United Ichihara Chiba | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Yuta Nakayama | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 Tete Yengi(Assists:Mitchell Duke) (Kiến tạo: Mitchell Duke) | |
| Takumi Tsukui | 45+3' | |
| HT 0-2 | ||
| Daniel Hall | 56' | |
| 63' ⇄ | ▲ Takuma Nishimura ▼ Mitchell Duke | |
| ▲ Daichi Ishikawa ▼ Takumi Matsumura | 65' ⇄ | |
| ▲ Ken Yamura ▼ Makoto Himeno | 65' ⇄ | |
| 70' | ⚽ 0 - 3 Takuma Nishimura | |
| ▲ Takayuki Mae ▼ Taishi Taguchi | 71' ⇄ | |
| ▲ Kazuki Tanaka ▼ Takahiro Iida | 71' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Hokuto Shimoda ▼ Neta Lavi | |
| 82' | ⚽ 0 - 4 Hotaka Nakamura(Assists:Yuki Soma) (Kiến tạo: Yuki Soma) | |
| 82' ⇄ | ▲ Shota Fujio ▼ Tete Yengi | |
| ▲ Leonardo Miramar Rocha ▼ Matheus Índio | 83' ⇄ | |
| Erison Danilo de Souza | 87' | |
| 88' ⇄ | ▲ Futa Tokumura ▼ Yuki Soma | |
| 88' ⇄ | ▲ Henry Heroki Mochizuki ▼ Hotaka Nakamura | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 7 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 19 | 5 |
| Điểm | 4 | 7 | 6 | 26 |
Chủ = JEF United Ichihara Chiba · Khách = Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JEF United Ichihara Chiba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
JEF United Ichihara Chiba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 13 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 13 | - | - |
Machida Zelvia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
JEF United Ichihara Chiba 8 (40%)Hòa 6 (30%)Machida Zelvia 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | JEF United Ichihara Chiba | 0-2 (0-2) | Machida Zelvia | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Machida Zelvia | 2-1 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/07/23 | Machida Zelvia | 1-3 (0-2) | JEF United Ichihara Chiba | -0.25 | 2 | T |
| 03/06/23 | JEF United Ichihara Chiba | 0-2 (0-0) | Machida Zelvia | 0 | 2 | B |
| 14/08/22 | JEF United Ichihara Chiba | 1-2 (0-1) | Machida Zelvia | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/22 | Machida Zelvia | 1-1 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.25 | 1.75 | H |
| 10/10/21 | Machida Zelvia | 0-1 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/21 | JEF United Ichihara Chiba | 1-1 (1-1) | Machida Zelvia | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/10/20 | JEF United Ichihara Chiba | 0-0 (0-0) | Machida Zelvia | 0 | 2.25 | H |
| 09/08/20 | Machida Zelvia | 0-2 (0-2) | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 2.5 | T |
| 01/09/19 | Machida Zelvia | 1-1 (1-1) | JEF United Ichihara Chiba | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/06/19 | JEF United Ichihara Chiba | 1-2 (0-1) | Machida Zelvia | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/08/18 | Machida Zelvia | 3-3 (2-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/04/18 | JEF United Ichihara Chiba | 3-2 (0-1) | Machida Zelvia | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/11/17 | JEF United Ichihara Chiba | 2-1 (2-0) | Machida Zelvia | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/02/17 | Machida Zelvia | 0-1 (0-1) | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 2.25 | T |
| 16/07/16 | Machida Zelvia | 2-3 (1-1) | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 2.25 | T |
| 17/04/16 | JEF United Ichihara Chiba | 1-1 (0-1) | Machida Zelvia | +0.25 | 2 | H |
| 12/08/12 | JEF United Ichihara Chiba | 0-1 (0-0) | Machida Zelvia | +1.5 | 2.5 | B |
| 13/05/12 | Machida Zelvia | 1-6 (0-2) | JEF United Ichihara Chiba | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — JEF United Ichihara Chiba
BHBHBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Hiroshima Sanfrecce | 3-0 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | JEF United Ichihara Chiba | 0-0 (0-0) | Kashiwa Reysol | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | JEF United Ichihara Chiba | 1-2 (1-0) | Avispa Fukuoka | 0 | 2 | B |
| 30/05/26 | Avispa Fukuoka | 2-2 (0-1) | JEF United Ichihara Chiba | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Kashiwa Reysol | 4-2 (2-1) | JEF United Ichihara Chiba | -1 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | JEF United Ichihara Chiba | 0-2 (0-1) | Kashima Antlers | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | JEF United Ichihara Chiba | 0-2 (0-2) | Machida Zelvia | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | FC Tokyo | 0-3 (0-1) | JEF United Ichihara Chiba | -1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Urawa Red Diamonds | 2-0 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | JEF United Ichihara Chiba | 2-3 (1-0) | Yokohama Marinos | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Kawasaki Frontale | 2-1 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Tokyo Verdy | 1-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.25 | 2 | B |
| 11/04/26 | JEF United Ichihara Chiba | 1-1 (0-1) | Mito Hollyhock | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | JEF United Ichihara Chiba | 3-2 (2-0) | Tokyo Verdy | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Kashima Antlers | 2-1 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | JEF United Ichihara Chiba | 1-2 (0-1) | FC Tokyo | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Yokohama Marinos | 2-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | JEF United Ichihara Chiba | 2-1 (0-0) | Kashiwa Reysol | -0.75 | 2.5 | T |
| 27/02/26 | Machida Zelvia | 2-1 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Mito Hollyhock | 1-1 (1-1) | JEF United Ichihara Chiba | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Machida Zelvia
TTHHTHHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Tokyo | 1-5 (1-2) | Machida Zelvia | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Machida Zelvia | 2-1 (0-0) | Fujieda MYFC | - | - | T |
| 06/06/26 | Machida Zelvia | 0-0 (0-0) | Nagoya Grampus | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Nagoya Grampus | 2-2 (1-1) | Machida Zelvia | 0 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Machida Zelvia | 1-0 (1-0) | Urawa Red Diamonds | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Kawasaki Frontale | 1-1 (0-1) | Machida Zelvia | 0 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Machida Zelvia | 0-0 (0-0) | Tokyo Verdy | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | JEF United Ichihara Chiba | 0-2 (0-2) | Machida Zelvia | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Machida Zelvia | 2-0 (0-0) | Yokohama Marinos | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Kashima Antlers | 1-1 (0-0) | Machida Zelvia | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Mito Hollyhock | 2-2 (0-1) | Machida Zelvia | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Al-Ahli SFC | 0-0 (0-0) | Machida Zelvia | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Machida Zelvia | 1-0 (1-0) | Shabab Al Ahli | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Machida Zelvia | 1-0 (1-0) | Al-Ittihad | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Machida Zelvia | 1-0 (0-0) | Kashiwa Reysol | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Tokyo | 0-0 (0-0) | Machida Zelvia | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/04/26 | Machida Zelvia | 0-3 (0-1) | FC Tokyo | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Machida Zelvia | 1-1 (1-0) | Kawasaki Frontale | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Urawa Red Diamonds | 1-2 (0-1) | Machida Zelvia | 0 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Machida Zelvia | 0-3 (0-2) | Kashima Antlers | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
JEF United Ichihara Chiba
Machida Zelvia
19Jose Aurelio Suarez24Koji Toriumi28Takashi Kawano66Daniel Hall4CTaishi Taguchi8Takumi Tsukui22Takahiro Iida25Matheus Índio30Takumi Matsumura37Makoto Himeno99Erison Danilo de Souza1Kosei Tani3CGen Shoji19Yuta Nakayama50Daihachi Okamura16Mae Hiroyuki31Neta Lavi33Takahiro Akimoto88Hotaka Nakamura7Yuki Soma15Mitchell Duke99Tete Yengi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Taishi Taguchi C▼ Rời sân 71'
- 8Takumi Tsukui🟨 Thẻ vàng 45+3'
- 19Jose Aurelio Suarez
- 22Takahiro Iida▼ Rời sân 71'
- 24Koji Toriumi
- 25Matheus Índio▼ Rời sân 83'
- 28Takashi Kawano
- 30Takumi Matsumura▼ Rời sân 65'
- 37Makoto Himeno▼ Rời sân 65'
- 66Daniel Hall🟨 Thẻ vàng 56'
- 99Erison Danilo de Souza🟨 Thẻ vàng 87'
Khách · 3421
- 1Kosei Tani
- 3Gen Shoji C
- 7Yuki Soma🎯 Kiến tạo 82' · ▼ Rời sân 88'
- 15Mitchell Duke🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 63'
- 16Mae Hiroyuki
- 19Yuta Nakayama⚽ Ghi bàn 17'
- 31Neta Lavi▼ Rời sân 81'
- 33Takahiro Akimoto
- 50Daihachi Okamura
- 88Hotaka Nakamura⚽ Ghi bàn 82' · ▼ Rời sân 88'
- 99Tete Yengi⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 82'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
30
Sút bóng
918
Sút cầu môn
25
Tấn công
7687
Tấn công nguy hiểm
2935
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
432390
TL chuyền bóng thành công
84%81%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
11
Cứu thua
12
Tắc bóng
116
Quả ném biên
1612
Cắt bóng
35
Tạt bóng thành công
49
Chuyền dài
1716
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.411.25
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
36 64
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JEF United Ichihara Chiba (11 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Machida Zelvia (23 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
JEF United Ichihara Chiba (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Machida Zelvia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JEF United Ichihara Chiba | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-6-1 | Thành lập | 1989 |
| Fukuda Denshi Arena | Sân nhà | Machida Athletic Stadium |
| 18500 | Sức chứa | 8924 |
| Yoshiyuki Kobayashi | HLV | Go Kuroda |
| Chiba City | Khu vực | JPN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.04 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.60 ↑ | 1.78 ↓ | 1.54 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.30 | 2.00 | 0.90 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 79.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.25 | 2.05 | 0.93 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | -0.50 | 1.08 |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.55 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.25 | 2.02 | 0.92 | 2.25 | 0.94 | 0.86 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 150.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.20 | 1.95 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.15 | 1.91 | 0.95 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 29.59 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.25 | 2.02 | 0.92 | 2.25 | 0.94 | 0.86 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 150.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.55 | 2.06 | 0.92 | 2.25 | 0.94 | 0.82 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.50 | 3.12 | 2.02 | 0.94 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 75.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.36 | 3.21 | 2.05 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 68.00 ↑ | 13.60 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.80 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.20 | 1.90 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.82 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.33 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.56 | 3.40 | 1.81 | 0.99 | 2.25 | 0.82 | 1.00 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 14.56 ↑ | 4.69 ↑ | 1.29 ↓ | 4.41 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.20 | 3.45 | 1.65 | 1.01 | 2.50 | 0.71 | 0.78 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 4.65 ↑ | 3.50 ↑ | 1.58 ↓ | 1.01 | 2.50 | 0.71 | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.85 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.86 | 3.25 | 2.08 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 67.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.40 | 1.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.20 | 2.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.00 | 2.05 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 1.01 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JEF United Ichihara Chiba | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Machida Zelvia | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).