Jelgava vs Grobina 2-0 — Higher League (Latvia)
Higher League (Latvia) · 29/06/2026 22:00 · Kết thúc
2 FT HT 1-0 0
Grobina
🟨 3-1 🟥 0-0 ⛳ 6-2
Clear 27°C
Đội hình ra sân 541 - 442
JelgavaGrobina
1Adam Dvorak3Maksims Semesko4Alans Kangars13Jegors Novikovs19CArmands Petersons22Milos Pudil8Roberts Melkis9Rihards Becers18Emils Smaukstelis29Glebs Zaleiko20Glebs Patika21Roberts Ozols3CDavids Druzinins8Oladotun Olatunde-Matthew11Olgerts Rascevskis27Rolandas Baravykas9Artem Kholod13Ali Aruna14Maksims Sidorovs29Ivan Matyushenko6Milan Corryn77Luiz Paulo Hilario Dodo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
JelgavaGrobina
| FT 2-0 | ||
| Filip Hasek | 90+1' | |
| 90' | Milan Corryn | |
| Rihards Becers(Assists:Glebs Zaleiko) (Kiến tạo: Glebs Zaleiko) 2 - 0 ⚽ | 84' | |
| 71' ⇄ | ▲ Dans Sirbu ▼ Maksims Sidorovs | |
| 71' ⇄ | ▲ Glebs Kluskins ▼ Ivan Matyushenko | |
| ▲ David Holoubek ▼ Glebs Patika | 62' ⇄ | |
| ▲ Martin Hasek ▼ Roberts Melkis | 62' ⇄ | |
| ▲ Filip Hasek ▼ Emils Smaukstelis | 61' ⇄ | |
| Maksims Semesko | 60' | |
| Milos Pudil | 53' | |
| 46' ⇄ | ▲ Devids Dobrecovs ▼ Oladotun Olatunde-Matthew | |
| 46' ⇄ | ▲ Janis Krautmanis ▼ Artem Kholod | |
| HT 1-0 | ||
| Rihards Becers(Assists:Glebs Patika) (Kiến tạo: Glebs Patika) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
Thống kê kỹ thuật
62
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
1011
Sút bóng
31
Sút cầu môn
108105
Tấn công
4663
Tấn công nguy hiểm
47
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
1014
Đá phạt trực tiếp
48%%52%%
TL kiểm soát bóng
54%%46%%
TL kiểm soát bóng (HT)
371418
Chuyền bóng
81%%81%%
TL chuyền bóng thành công
1410
Phạm lỗi
10
Việt vị
11
Cứu thua
813
Tắc bóng
2227
Quả ném biên
135
Cắt bóng
44
Tạt bóng thành công
2325
Chuyền dài
0.950.96
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
21
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 541 vs 442
Chủ nhà
- 1 Adam Dvorak
- 3 Maksims Semesko
- 4 Alans Kangars
- 8 Roberts Melkis
- 9 Rihards Becers
- 13 Jegors Novikovs
- 18 Emils Smaukstelis
- 19 Armands Petersons C
- 20 Glebs Patika
- 22 Milos Pudil
- 29 Glebs Zaleiko
- 5 Ivans Smirnovs dự bị
- 7 Arturs Janovskis dự bị
- 10 David Holoubek dự bị
- 11 Martin Hasek dự bị
- 16 Toms Leitis dự bị
- 21 Glebs Kacanovs dự bị
- 23 Adams Dreimanis dự bị
- 24 Filip Hasek dự bị
- 28 Andris Deklavs dự bị
Khách
- 3 Davids Druzinins C
- 6 Milan Corryn
- 8 Oladotun Olatunde-Matthew
- 9 Artem Kholod
- 11 Olgerts Rascevskis
- 13 Ali Aruna
- 14 Maksims Sidorovs
- 21 Roberts Ozols
- 27 Rolandas Baravykas
- 29 Ivan Matyushenko
- 77 Luiz Paulo Hilario Dodo
- 1 Vjaceslavs Kudrjavcevs dự bị
- 2 Krisjanis Rupeiks dự bị
- 7 Janis Krautmanis dự bị
- 10 Devids Dobrecovs dự bị
- 20 Hirotaka Yamada dự bị
- 23 Maksims Fjodorovs dự bị
- 25 Dans Sirbu dự bị
- 32 Glebs Kluskins dự bị
- 87 Jose Martin Ribeiro dự bị
Chấn thương / treo giò
- Martin Hasek — Broken leg
- Denys Galata — Torn ligament
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B4T4 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B2T2 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jelgava (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Grobina (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jelgava (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Grobina (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 4 (20%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (15%)Hòa 1 (5%)Xỉu 16 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thông tin đội bóng
| Jelgava | Thông tin | Grobina |
|---|---|---|
| 2004 | Thành lập | |
| Ozolnieku Stadions | Sân nhà | |
| 1500 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandrs Basovs | HLV | Oskars Klava |
| Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.