Kết quả bóng đá trận Jeonbuk Hyundai Motors vs Ulsan HD FC, 17:30 ngày 22/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 22/08/2026
Jeonbuk Hyundai Motors 1 Kết thúc HT 0-0 0
Ulsan HD FC
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Jeonju World Cup Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Jeonbuk Hyundai Motors | Phút | |
| Woo-jin Choi | 28' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Kim Tae Hyun ▼ Woo-jin Choi | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Lee Jae Ik ▼ KIM Young-gwon | |
| 51' | Sang-Min Sim | |
| Bruno Rodrigues Mota(Assists:Lee Dong Jun) (Kiến tạo: Lee Dong Jun) 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| Bruno Rodrigues Mota | 55' | |
| 60' ⇄ | ▲ Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao ▼ Lee Hee Gyun | |
| 60' | Jeong Seung Hyeon | |
| 64' ⇄ | ▲ Darijan Bojanic ▼ Lee Jin Hyun | |
| ▲ Tiago Pereira da Silva ▼ Bruno Rodrigues Mota | 65' ⇄ | |
| Seung-Woo Lee | 74' | |
| ▲ Joao Pedro Costa Gamboa ▼ Maeng Seong Woong | 76' ⇄ | |
| ▲ Italo ▼ Seung-Woo Lee | 76' ⇄ | |
| ▲ Kim Seung Seop ▼ Lee Dong Jun | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Benji Michel ▼ Lee Gyu Sung | |
| 82' ⇄ | ▲ Jang Si-young ▼ Sang-Min Sim | |
| 90+6' | Seo Myung Kwan | |
| Young-Bin Kim | 90+11' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 9 | 10 |
| Điểm | 5 | 7 | 14 | 16 |
Chủ = Jeonbuk Hyundai Motors · Khách = Ulsan HD FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeonbuk Hyundai Motors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 9 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
Jeonbuk Hyundai Motors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 9 | 7 | 32 | 23 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 18 | 13 | 20 | 3 |
| Sân khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 14 | 10 | 19 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Ulsan HD FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 12 | 4 | 10 | 41 | 37 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 22 | 19 | 4 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 15 | 21 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Jeonbuk Hyundai Motors 8 (40%)Hòa 4 (20%)Ulsan HD FC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Ulsan HD FC | 1-3 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/08/25 | Ulsan HD FC | 0-2 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.75 | T |
| 31/05/25 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-1 (1-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.25 | T |
| 01/03/25 | Ulsan HD FC | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | B |
| 20/07/24 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (0-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/06/24 | Ulsan HD FC | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/03/24 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-2 (1-2) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/24 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/03/24 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-1 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/12/23 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.75 | B |
| 19/08/23 | Ulsan HD FC | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/06/23 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (0-0) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | T |
| 25/02/23 | Ulsan HD FC | 2-1 (1-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/10/22 | Ulsan HD FC | 2-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/10/22 | Ulsan HD FC | 1-1 (1-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/08/22 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-1 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | H |
| 19/06/22 | Ulsan HD FC | 1-3 (1-3) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.25 | T |
| 06/03/22 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-1 (0-1) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/11/21 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (1-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Jeonbuk Hyundai Motors
HBBHTHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-2 (1-1) | Dangjin Citizen | +1.5 | 3 | H |
| 16/08/26 | Bucheon FC 1995 | 3-2 (2-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-3 (0-1) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | FC Seoul | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Incheon United | 1-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Ulsan HD FC | 1-3 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (0-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 4-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (2-1) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (1-1) | Incheon United | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Ulsan HD FC
BTTBTBHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Ulsan HD FC | 2-3 (1-2) | Gangwon FC | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-0) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Ulsan HD FC | 3-1 (0-0) | FC Anyang | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Ulsan Citizens | 1-0 (1-0) | Ulsan HD FC | +2 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | FC Seoul | 1-3 (0-2) | Ulsan HD FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Ulsan HD FC | 1-2 (1-1) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (2-1) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Ulsan HD FC | 1-3 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (0-0) | Ulsan HD FC | +1 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Ulsan HD FC | 2-1 (2-0) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Ulsan HD FC | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | FC Anyang | 1-1 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Ulsan HD FC | 5-1 (2-1) | Gwangju Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | FC Seoul | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Incheon United | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Jeonbuk Hyundai Motors
Ulsan HD FC
31Song Bum-Keun2Young-Bin Kim4Cho Wi-Je23CKim Tae Hwan66Woo-jin Choi6Maeng Seong Woong97Kim Jin-gyu7Lee Dong Jun10Seung-Woo Lee13Sang-Yun Kang99Bruno Rodrigues Mota21Jo Hyeon-Woo4Seo Myung Kwan15CJeong Seung Hyeon19KIM Young-gwon24Lee Gyu Sung26Hyun-taek Cho55Thomas Oude Kotte77Sang-Min Sim8Lee Hee Gyun10Lee Dong-Gyeong14Lee Jin Hyun
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Young-Bin Kim🟨 Thẻ vàng 90+11'
- 4Cho Wi-Je
- 6Maeng Seong Woong▼ Rời sân 76'
- 7Lee Dong Jun🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 82'
- 10Seung-Woo Lee🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 76'
- 13Sang-Yun Kang
- 23Kim Tae Hwan C
- 31Song Bum-Keun
- 66Woo-jin Choi🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 46'
- 97Kim Jin-gyu
- 99Bruno Rodrigues Mota⚽ Ghi bàn 54' · 🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 65'
Khách · 343
- 4Seo Myung Kwan🟨 Thẻ vàng 90+6'
- 8Lee Hee Gyun▼ Rời sân 60'
- 10Lee Dong-Gyeong
- 14Lee Jin Hyun▼ Rời sân 64'
- 15Jeong Seung Hyeon C🟨 Thẻ vàng 60'
- 19KIM Young-gwon▼ Rời sân 46'
- 21Jo Hyeon-Woo
- 24Lee Gyu Sung▼ Rời sân 82'
- 26Hyun-taek Cho
- 55Thomas Oude Kotte
- 77Sang-Min Sim🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 82'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
60
Tấn công
7898
Tấn công nguy hiểm
5775
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Phạm lỗi
138
Việt vị
16
Quả ném biên
1217
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeonbuk Hyundai Motors (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Ulsan HD FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jeonbuk Hyundai Motors (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Ulsan HD FC (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jeonbuk Hyundai Motors | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1983 |
| Jeonju World Cup Stadium | Sân nhà | Ulsan Big Crown Stadium |
| 42477 | Sức chứa | 43550 |
| Jeong-yong Jung | HLV | |
| Jeonju | Khu vực | Ulsan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.55 | 3.03 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.55 | 2.65 ↓ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.50 | 3.40 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.40 ↑ | 131.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.25 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.98 ↑ | 1.50 | 0.39 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.92 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 262.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.45 | 3.35 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.02 ↑ | 100.00 ↑ | 3.74 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.92 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 262.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.20 | 0.88 | 2.75 | 0.99 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.37 | 3.14 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 195.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.26 | 2.90 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.20 ↑ | 43.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.20 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 10.02 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.59 | 3.18 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.93 ↑ | 30.84 ↑ | 4.13 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.10 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 100.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.75 | 0.09 ↓ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.98 | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.30 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.54 | 0.72 | 2.50 | 1.05 | 0.48 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 468.00 ↑ | 4.48 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jeonbuk Hyundai Motors | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Ulsan HD FC | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).