Kết quả bóng đá trận Jeonnam Dragons vs Cheonan City, 17:30 ngày 28/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 28/08/2026
Jeonnam Dragons 1 Kết thúc HT 0-0 0
Cheonan City
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Địa điểm: Gwangyang Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Jeonnam Dragons | Phút | |
| Min ho Yoon | 22' | |
| 22' | ||
| Yun Min-Ho | 22' | |
| 25' ⇄ | ▲ Sang-jun Lee ▼ Kyu min Lee | |
| 25' ⇄ | ▲ Lee Sang-Jun ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Ronan David Jeronimo ▼ Gun-ho Son | 46' ⇄ | |
| ▲ Sang-hoon Choo ▼ Tae-Yong Park | 46' ⇄ | |
| ▲ Ha Nam ▼ Min ho Yoon | 46' ⇄ | |
| ▲ Ronan ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Ha Nam ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Choo Sang-Hoon ▼ | 46' ⇄ | |
| Sang-hoon Choo(Assists:Ha Nam) (Kiến tạo: Ha Nam) 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| Choo Sang-Hoon (Kiến tạo: Ha Nam) 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| 62' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| 66' ⇄ | ▲ Ji-hoon Lee ▼ Seung-Hyeon Cha | |
| 66' ⇄ | ▲ Bruno Jose Pavan Lamas ▼ Joon ho Lee | |
| 66' ⇄ | ▲ Lee Ji-Hoon ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Bruno Lamas ▼ | |
| ▲ Soon-hyeok Jang ▼ Kim Kyeong Jae | 69' ⇄ | |
| ▲ Jang Soon-Hyeok ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Jang Soon-Hyeok ▼ | 70' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Dong-min Her ▼ Ji-seung Lee | |
| 75' ⇄ | ▲ Ahn Chang Min ▼ Tae-won Ko | |
| 75' ⇄ | ▲ Dong-min Her ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Ahn Chang Min ▼ | |
| 79' | Lee Sang Yong | |
| 79' | ||
| 79' | Lee Sang-Yong | |
| 80' | Yong-seung Kwon | |
| 80' | Yong-seung Kwon | |
| 80' | Yong-seung Kwon | |
| ▲ Cho Young Kwang ▼ Jeong Ji-Yong | 88' ⇄ | |
| ▲ Cho Young Kwang ▼ | 88' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 19 | 16 |
| Điểm | 7 | 1 | 12 | 6 |
Chủ = Jeonnam Dragons · Khách = Cheonan City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeonnam Dragons | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 10 (17%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 7 (12%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 11 (19%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 10 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 5 (8%) |
| 7 (24%) | Bại/Bại | 10 (17%) |
Bảng xếp hạng
Jeonnam Dragons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 7 | 11 | 24 | 36 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 12 | 10 |
| Sân khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 14 | 26 | 7 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Cheonan City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 12 | 8 | 8 | 32 | 33 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 3 | 4 | 17 | 16 | 24 | 5 |
| Sân khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 15 | 17 | 20 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Jeonnam Dragons 5 (50%)Hòa 0 (0%)Cheonan City 5 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/10/25 | Jeonnam Dragons | 4-1 (0-1) | Cheonan City | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/08/25 | Jeonnam Dragons | 3-4 (0-0) | Cheonan City | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/02/25 | Cheonan City | 0-2 (0-2) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/10/24 | Jeonnam Dragons | 0-2 (0-0) | Cheonan City | +0.75 | 3 | B |
| 11/08/24 | Cheonan City | 1-0 (0-0) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.75 | B |
| 31/03/24 | Jeonnam Dragons | 1-0 (0-0) | Cheonan City | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/09/23 | Jeonnam Dragons | 1-3 (1-2) | Cheonan City | +0.75 | 2.5 | B |
| 27/05/23 | Jeonnam Dragons | 2-0 (1-0) | Cheonan City | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/04/23 | Cheonan City | 1-3 (0-1) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Jeonnam Dragons
TBBHTBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Jeonnam Dragons | 1-0 (1-0) | Hwaseong FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Chungbuk Cheongju | 2-1 (0-0) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Jeonnam Dragons | 1-2 (0-0) | Paju Frontier FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Jeonnam Dragons | 1-1 (1-0) | Gyeongnam FC | 0 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Jeonnam Dragons | 1-0 (0-0) | Chungnam Asan | 0 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-4 (1-2) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Suwon FC | 5-0 (2-0) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-3 (2-0) | Busan I Park | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Gimpo FC | 2-2 (2-1) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Gimhae City | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Jeonnam Dragons | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Chungnam Asan | 2-2 (1-2) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Hwaseong FC | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Yong-in FC | 2-2 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Paju Frontier FC | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Suwon Samsung Bluewings | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Cheonan City
BHBHBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Cheonan City | 0-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | -1 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Gimpo FC | 1-1 (1-1) | Cheonan City | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Seongnam FC | 3-2 (2-1) | Cheonan City | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Cheonan City | 2-2 (1-1) | Yong-in FC | 0 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Gwangju Football Club | 1-0 (1-0) | Cheonan City | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Seoul E-Land FC | 4-3 (1-1) | Cheonan City | -1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-0 (1-0) | Cheonan City | 0 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Cheonan City | 2-1 (1-1) | Mokpo City | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Cheonan City | 0-1 (0-1) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (0-0) | Cheonan City | 0 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Cheonan City | 2-2 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-1) | Cheonan City | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Cheonan City | -1 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | 0 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Busan I Park | 1-0 (1-0) | Cheonan City | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Cheonan City | 1-1 (0-1) | Seongnam FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Daegu FC | 1-2 (1-0) | Cheonan City | -1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Cheonan City | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Jeonnam Dragons
Cheonan City
1Choi Bong Jin13Kim Yong Hwan22Seok-hyun Hong23CKim Kyeong Jae47Gun-ho Son7Choi Han Sol8Tae-Yong Park11Jeong Ji-Yong17Kim Beom Su10Wanderson Ferreira de Oliveira, Valdivia14Min ho Yoon1Park Joo Won5CTae-won Ko20Lee Sang Yong24Yong-seung Kwon16Seong-Ju Kim17Ji-seung Lee27Park Chang Woo72Seung-Hyeon Cha9Joon ho Lee10Aboubacar Toungara77Kyu min Lee
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Choi Bong Jin
- 7Choi Han Sol
- 8Tae-Yong Park▼ Rời sân 46'
- 10Wanderson Ferreira de Oliveira, Valdivia
- 11Jeong Ji-Yong▼ Rời sân 88'
- 13Kim Yong Hwan
- 14Min ho Yoon🟨 Thẻ vàng 22' · 🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 46'
- 17Kim Beom Su
- 22Seok-hyun Hong
- 23Kim Kyeong Jae C▼ Rời sân 69'
- 47Gun-ho Son▼ Rời sân 46'
Khách · 343
- 1Park Joo Won
- 5Tae-won Ko C▼ Rời sân 75'
- 9Joon ho Lee▼ Rời sân 66'
- 10Aboubacar Toungara
- 16Seong-Ju Kim
- 17Ji-seung Lee▼ Rời sân 75'
- 20Lee Sang Yong🟨 Thẻ vàng 79' · 🟨 Thẻ vàng 79'
- 24Yong-seung Kwon🟨 Thẻ vàng 80' · 🟨 Thẻ vàng 80' · 🟨 Thẻ vàng 80'
- 27Park Chang Woo
- 72Seung-Hyeon Cha▼ Rời sân 66'
- 77Kyu min Lee▼ Rời sân 25'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
317
Sút cầu môn
19
Tấn công
99122
Tấn công nguy hiểm
3993
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1711
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
15
Quả ném biên
1520
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B5T5 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B3T3 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeonnam Dragons (29 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Cheonan City (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jeonnam Dragons (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 1 (5%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Cheonan City (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 5 (23%)Bại 7 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jeonnam Dragons | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Gwangyang Stadium | Sân nhà | |
| 14920 | Sức chứa | 0 |
| Park Dong Hyuk | HLV | Park Jin Sub |
| Korea Republic | Khu vực | Cheonan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.25 | 2.46 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.00 ↓ | 2.50 ↑ | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.70 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.35 | 2.76 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 262.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.65 | 0.84 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.56 ↑ | 96.57 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.35 | 2.76 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 298.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.55 | 2.67 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 19.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.16 | 2.68 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 255.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.43 | 2.61 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.70 ↑ | 55.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.85 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.61 | 2.80 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.59 ↑ | 30.48 ↑ | 3.13 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 90.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.75 | 0.21 ↓ | 0.28 ↓ | 0.75 | 2.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.65 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 71.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.55 | 2.73 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.70 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 421.00 ↑ | 4.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.50 ↑ | 2.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jeonnam Dragons | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Cheonan City | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).