Kết quả bóng đá trận Jeonnam Dragons vs Daegu FC, 12:00 ngày 24/10/2026
K League 2 · 12:00 ngày 24/10/2026
Jeonnam Dragons 2 Kết thúc HT 1-3 4
Daegu FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Gwangyang Stadium Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Jeonnam Dragons | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Matheus Serafim (Kiến tạo: Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha) | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 12' | |
| Kim B. (Kiến tạo: Kang-min Jeong) 2 - 2 ⚽ | 12' | |
| 15' | Kim Gang-San | |
| 16' | ⚽ 2 - 3 Dackers M. (Kiến tạo: Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha) | |
| 17' | ⚽ 2 - 4 | |
| 17' | ||
| 37' | Lee Rim | |
| 42' | ⚽ 2 - 5 | |
| 42' | ⚽ 2 - 6 Matheus Serafim | |
| HT 1-3 | ||
| ▲ Jeong Ji-Yong ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Jang Seong-Won ▼ | |
| ▲ Ha Nam ▼ | 46' ⇄ | |
| 3 - 6 ⚽ | 69' | |
| Valdivia 4 - 6 ⚽ | 69' | |
| 70' ⇄ | ▲ Han Kook-Young ▼ | |
| 72' | ||
| Kim B. | 72' | |
| ▲ Mirandinha ▼ | 75' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 4 - 7 | |
| 79' | ⚽ 4 - 8 Cesinha | |
| 86' ⇄ | ▲ Hong Jae Seok ▼ | |
| ▲ Dong-geon Noh ▼ | 88' ⇄ | |
| ▲ Irakli Bughridze ▼ | 89' ⇄ | |
| 90' | ||
| 90' | Han Kook-Young | |
| 90' ⇄ | ▲ Park In-Hyeok ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Edgar Bruno ▼ | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 18 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 20 |
Chủ = Jeonnam Dragons · Khách = Daegu FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeonnam Dragons | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Jeonnam Dragons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 7 | 11 | 24 | 36 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 12 | 10 |
| Sân khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 14 | 26 | 7 | 17 |
Daegu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 44 | 32 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 | 15 | 23 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 21 | 17 | 19 | 5 |
Đội hình
Jeonnam Dragons
Daegu FC
1Choi Bong Jin2Yoo Ji Ha3Kim Joo-Yeop16Ho Song8Park Tae-Yong17Kim B.20Tae-in Jung34Jang Yun-Ho99Kang-min Jeong10Valdivia14Yun Min-Ho31Han Tae Hui2Hwang Jae-Won15Lee Won-Woo20Kim Gang-San66Lee Rim10Matheus Serafim11Cesinha14Park Se-Jin17Go Jae-Hyeon29Ryu Jae-Moon16Dackers M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Choi Bong Jin
- 2Yoo Ji Ha
- 3Kim Joo-Yeop
- 8Park Tae-Yong
- 10Valdivia⚽ Ghi bàn 69'
- 14Yun Min-Ho
- 16Ho Song
- 17Kim B.⚽ Ghi bàn 12' · 🟨 Thẻ vàng 72'
- 20Tae-in Jung
- 34Jang Yun-Ho
- 99Kang-min Jeong🎯 Kiến tạo 12'
Khách · 451
- 2Hwang Jae-Won
- 10Matheus Serafim⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 42'
- 11Cesinha⚽ Ghi bàn 79' · 🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 16'
- 14Park Se-Jin
- 15Lee Won-Woo
- 16Dackers M.⚽ Ghi bàn 16'
- 17Go Jae-Hyeon
- 20Kim Gang-San🟨 Thẻ vàng 15'
- 29Ryu Jae-Moon
- 31Han Tae Hui
- 66Lee Rim🟨 Thẻ vàng 37'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
88
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
712
Việt vị
01
Quả ném biên
2918
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeonnam Dragons (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Daegu FC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jeonnam Dragons | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 2003 |
| Gwangyang Stadium | Sân nhà | Daegu Main Stadium |
| 14920 | Sức chứa | 68014 |
| Park Dong Hyuk | HLV | Byung-su Kim |
| Korea Republic | Khu vực | Daegu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.20 | 4.05 | 1.43 | 0.78 | 3.00 | 0.84 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 4.20 | 4.05 | 1.43 | 0.78 | 3.00 | 0.84 | 0.95 | -0.75 | 0.75 | |
| Easybets | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.59 | 0.83 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 455.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.62 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.95 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.77 ↑ | 6.50 | 0.41 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.61 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 1.00 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.63 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.10 | -0.50 | 0.60 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 1.65 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | 1.10 | -0.50 | 0.60 | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.61 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 1.00 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.15 | 4.15 | 1.62 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.99 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.15 | 3.72 | 1.58 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 17.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.61 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.63 | 0.82 | 3.00 | 0.87 | 0.89 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 75.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.02 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.18 | 4.40 | 1.64 | 0.64 | 2.75 | 1.12 | 0.54 | -1.25 | 1.30 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.60 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jeonnam Dragons | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Daegu FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).