Kết quả bóng đá trận Jerez vs UP Plasencia, 01:30 ngày 22/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 01:30 ngày 22/10/2026
Jerez 0 Kết thúc HT 0-0 0
UP Plasencia
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Diễn biến trận đấu
| Jerez | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 34' | ||
| HT 0-0 | ||
| 58' | ||
| 65' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 17 | 6 |
| Điểm | 4 | 2 | 9 | 9 |
Chủ = Jerez · Khách = UP Plasencia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jerez | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 12 (32%) | Hòa/Hòa | 2 (50%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Jerez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 8 | 17 | 9 | 56 | 51 | 41 | 10 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 9 | 3 | 32 | 23 | 24 | 14 |
| Sân khách | 17 | 3 | 8 | 6 | 24 | 28 | 17 | 9 |
UP Plasencia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
03
Sút bóng
127
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jerez (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
UP Plasencia (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jerez | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.00 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.70 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 3.80 ↑ | 1.40 ↓ | 7.00 ↑ | 1.51 ↑ | 0.50 | 0.46 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.65 | 4.40 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.90 ↑ | 4.90 ↑ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.70 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 3.85 | 4.50 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.85 | 4.60 ↑ | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.89 ↓ | 1.00 | 0.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.80 | 4.80 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.60 | 4.30 | 0.94 | 2.75 | 0.79 | 0.79 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.90 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.34 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 5.04 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.