Kết quả bóng đá trận Jerv vs Pors Grenland, 00:00 ngày 31/08/2026
2.Liga (Na Uy) · 00:00 ngày 31/08/2026
Jerv 1 Kết thúc HT 0-0 0
Pors Grenland
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Jerv | Phút | |
| 39' | Eirik Asante Gayi | |
| 39' | ||
| 39' | Gayi E. | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | Stefan Mladenovic | |
| Pascal Simba 1 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 15 |
Chủ = Jerv · Khách = Pors Grenland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jerv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 8 (33%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 4 (15%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Jerv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12 | 3 | 2 | 35 | 17 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 6 | 19 | 2 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 11 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | - | - |
Pors Grenland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 5 | 7 | 18 | 22 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 12 | 9 | 9 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 10 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Jerv 5 (50%)Hòa 4 (40%)Pors Grenland 1 (10%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Pors Grenland | 0-3 (0-1) | Jerv | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Pors Grenland | 3-1 (1-1) | Jerv | - | - | B |
| 28/09/25 | Pors Grenland | 2-2 (0-2) | Jerv | - | - | H |
| 29/03/25 | Jerv | 1-1 (0-1) | Pors Grenland | +1.25 | 3 | H |
| 22/04/15 | Pors Grenland | 2-4 (2-2) | Jerv | - | - | T |
| 18/10/14 | Jerv | 4-0 (2-0) | Pors Grenland | - | - | T |
| 19/07/14 | Pors Grenland | 0-1 (0-0) | Jerv | +0.5 | 3.5 | T |
| 06/10/12 | Pors Grenland | 2-3 (2-1) | Jerv | - | - | T |
| 24/06/12 | Jerv | 0-0 (0-0) | Pors Grenland | +0.5 | 3 | H |
| 11/05/05 | Jerv | 1-1 (0-1) | Pors Grenland | -2 | 4.75 | H |
Thành tích gần đây — Jerv
THTBBTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Fram Larvik | 1-2 (0-2) | Jerv | - | - | T |
| 16/08/26 | Sandvikens | 2-2 (1-0) | Jerv | +1 | 3.25 | H |
| 08/08/26 | Jerv | 4-0 (1-0) | Vidar | +2 | 3.75 | T |
| 02/08/26 | Traff | 3-2 (2-2) | Jerv | +0.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | Jerv | 1-2 (1-1) | Lysekloster | +1.5 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | Sotra | 1-3 (1-1) | Jerv | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Brattvag | 1-2 (1-0) | Jerv | -0.25 | 3 | T |
| 14/06/26 | Jerv | 2-1 (1-1) | Sandvikens | +1.5 | 3 | T |
| 31/05/26 | Notodden FK | 0-0 (0-0) | Jerv | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Jerv | 2-1 (2-1) | Kvik Halden | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | FK Arendal | 1-2 (1-0) | Jerv | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Jerv | 3-1 (1-1) | Bjarg | - | - | T |
| 02/05/26 | Eik-Tonsberg | 2-3 (2-0) | Jerv | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Jerv | 1-1 (1-1) | Traff | +1 | 3 | H |
| 18/04/26 | Pors Grenland | 0-3 (0-1) | Jerv | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Jerv | 1-0 (1-0) | Mjondalen IF | +0.25 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Vidar | 1-3 (0-1) | Jerv | +0.5 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | FK Arendal | 3-3 (3-1) | Jerv | - | - | H |
| 07/03/26 | Notodden FK | 2-1 (1-0) | Jerv | - | - | B |
| 28/02/26 | Pors Grenland | 3-1 (1-1) | Jerv | - | - | B |
Thành tích gần đây — Pors Grenland
THBHTBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Uraedd FK | 0-3 (0-0) | Pors Grenland | - | - | T |
| 16/08/26 | Pors Grenland | 1-1 (0-1) | Bjarg | -0.25 | 3 | H |
| 08/08/26 | FK Arendal | 2-1 (1-0) | Pors Grenland | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Pors Grenland | 1-1 (1-1) | Brattvag | -0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Bjarg | 0-1 (0-0) | Pors Grenland | -1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Pors Grenland | 2-4 (1-1) | FK Arendal | 0 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Pors Grenland | 2-0 (0-0) | Eik-Tonsberg | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Vidar | 1-1 (1-0) | Pors Grenland | +0.25 | 3 | H |
| 31/05/26 | Pors Grenland | 1-0 (0-0) | Mjondalen IF | -0.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Traff | 3-3 (2-1) | Pors Grenland | -0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Pors Grenland | 1-2 (0-2) | Notodden FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Lysekloster | 1-2 (1-2) | Pors Grenland | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Pors Grenland | 0-0 (0-0) | Sotra | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Sandvikens | 0-1 (0-0) | Pors Grenland | -0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Pors Grenland | 0-3 (0-1) | Jerv | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Brattvag | 2-1 (2-0) | Pors Grenland | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Pors Grenland | 0-1 (0-1) | Kvik Halden | +0.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Pors Grenland | 6-0 (4-0) | Stromsgodset B | - | - | T |
| 14/03/26 | Pors Grenland | 2-0 (0-0) | Follo | - | - | T |
| 07/03/26 | Pors Grenland | 3-2 (0-1) | Orn-Horten | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
106
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
02
Sút bóng
134
Sút cầu môn
11
Tấn công
7172
Tấn công nguy hiểm
9855
Sút ngoài cầu môn
123
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B1T1 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jerv (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Pors Grenland (24 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jerv (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 3 (20%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOV
Pors Grenland (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jerv | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905-5-25 | |
| Sân nhà | Pors Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Porsgrunn |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.80 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.80 ↑ | 2.70 ↓ | 6.00 ↑ | 1.12 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 1.10 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 0.94 | 3.25 | 0.84 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.25 ↑ | 8.00 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.70 | 6.75 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.70 | 6.40 | 0.82 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↓ | 5.00 ↑ | 7.60 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.81 | 6.85 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.95 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.34 | 4.86 ↑ | 6.90 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.75 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.90 | 6.75 | 0.80 | 3.25 | 0.91 | 0.73 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.32 ↓ | 5.25 ↑ | 8.25 ↑ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.55 | 5.66 | 0.90 | 3.25 | 0.84 | 0.83 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.29 ↑ | 8.38 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.20 | 5.75 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.75 ↑ | 6.25 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.75 | 6.91 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.57 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.25 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.60 ↑ | 6.50 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jerv | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Pors Grenland | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).