Kết quả bóng đá trận Jeunesse Canach vs Koeppchen Wormeldange, 01:00 ngày 15/08/2026
Promotion DHonneur (Luxembourg) · 01:00 ngày 15/08/2026
Jeunesse Canach 3 Kết thúc HT 1-0 2
Koeppchen Wormeldange
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Jeunesse Canach | Phút | |
| 33' | ||
| Meris Skenderovic 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| Meris Skenderovic 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| Meris Skenderovic 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| 71' | ⚽ 3 - 1 | |
| 88' | ⚽ 3 - 2 | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 13 | 9 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 20 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 12 | 7 |
Chủ = Jeunesse Canach · Khách = Koeppchen Wormeldange
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeunesse Canach | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 8 (18%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (32%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích gần đây — Jeunesse Canach
BTHBTHHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Jeunesse Canach | 3-4 (0-0) | Mamer | - | - | B |
| 01/08/26 | Jeunesse Schieren | 2-7 (0-0) | Jeunesse Canach | - | - | T |
| 30/07/26 | FC Bitburg | 1-1 (1-1) | Jeunesse Canach | - | - | H |
| 26/07/26 | Jeunesse Canach | 1-3 (0-0) | Etzella Ettelbruck | - | - | B |
| 16/07/26 | Jeunesse Canach | 5-1 (3-0) | CS Grevenmacher | - | - | T |
| 02/06/26 | Jeunesse Canach | 1-1 (1-0) | Walferdange | - | - | H |
| 23/05/26 | Mamer | 0-0 (0-0) | Jeunesse Canach | - | - | H |
| 17/05/26 | Jeunesse Canach | 0-5 (0-2) | Atert Bissen | - | - | B |
| 10/05/26 | UN Kaerjeng 97 | 1-0 (0-0) | Jeunesse Canach | - | - | B |
| 03/05/26 | Jeunesse Canach | 1-0 (1-0) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 26/04/26 | UNA Strassen | 2-0 (0-0) | Jeunesse Canach | - | - | B |
| 19/04/26 | Jeunesse Canach | 0-1 (0-1) | CS Petange | - | - | B |
| 12/04/26 | Victoria Rosport | 2-1 (1-0) | Jeunesse Canach | - | - | B |
| 04/04/26 | Jeunesse Canach | 0-2 (0-1) | Swift Hesperange | - | - | B |
| 22/03/26 | US Mondorf-les-Bains | 3-1 (1-0) | Jeunesse Canach | - | - | B |
| 15/03/26 | Jeunesse Canach | 0-1 (0-1) | F91 Dudelange | - | - | B |
| 08/03/26 | Jeunesse Esch | 0-1 (0-0) | Jeunesse Canach | - | - | T |
| 05/03/26 | Racing Union Luxemburg | 2-2 (1-0) | Jeunesse Canach | - | - | H |
| 28/02/26 | Jeunesse Canach | 0-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 22/02/26 | Jeunesse Canach | 0-0 (0-0) | Hostert | - | - | H |
Thành tích gần đây — Koeppchen Wormeldange
BTBBTHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | CS Petange | 4-3 (0-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | B |
| 31/07/26 | Koeppchen Wormeldange | 4-1 (3-0) | Jeunesse Biwer | - | - | T |
| 26/07/26 | FC Minerva Lintgen | 3-1 (2-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | B |
| 23/07/26 | Jeunesse Esch | 1-0 (0-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | B |
| 18/07/26 | Koeppchen Wormeldange | 2-1 (2-0) | Mondercange | - | - | T |
| 01/03/26 | Luxembourg City | 0-0 (0-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | H |
| 16/11/25 | Fola Esch | 4-1 (0-1) | Koeppchen Wormeldange | - | - | B |
| 25/10/25 | FC Marisca Mersch | 4-0 (1-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | B |
| 12/10/25 | Etzella Ettelbruck | 2-0 (1-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | B |
| 06/09/25 | Koeppchen Wormeldange | 2-0 (2-0) | Luxembourg City | - | - | T |
| 03/04/25 | Koeppchen Wormeldange | 2-2 (0-1) | US Sandweiler | - | - | H |
| 02/03/25 | FC Schifflange 95 | 2-2 (2-1) | Koeppchen Wormeldange | - | - | H |
| 28/11/24 | Koeppchen Wormeldange | 2-2 (1-1) | FC Alisontia Steinsel | - | - | H |
| 06/10/24 | Union Remich/Bous | 3-2 (1-1) | Koeppchen Wormeldange | - | - | B |
| 19/09/24 | Koeppchen Wormeldange | 2-1 (0-0) | FC Schifflange 95 | - | - | T |
| 14/04/24 | Bettembourg | 2-0 (0-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | B |
| 29/10/23 | Koeppchen Wormeldange | 2-5 (0-2) | Mondercange | - | - | B |
| 08/10/23 | Rodange 91 | 2-3 (2-1) | Koeppchen Wormeldange | - | - | T |
| 10/09/23 | US Rumelange | 2-1 (1-1) | Koeppchen Wormeldange | - | - | B |
| 29/05/23 | Luxembourg City | 1-1 (1-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
179
Sút cầu môn
73
Tấn công
13198
Tấn công nguy hiểm
8761
Sút ngoài cầu môn
106
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeunesse Canach (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Koeppchen Wormeldange (7 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jeunesse Canach | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 5.75 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.60 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.78 ↑ | 100.00 ↑ | 1.95 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 3.91 | 4.92 | 0.73 | 2.75 | 0.95 | 0.72 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 17.70 ↑ | 1.06 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.25 | 0.74 | 2.75 | 0.83 | 0.73 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.51 ↑ | 4.40 | 4.80 ↓ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.77 ↑ | 1.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 3.98 | 5.19 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.77 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.68 ↑ | 12.94 ↑ | 2.44 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.46 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 54.00 ↑ | 4.81 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.25 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.80 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.