Kết quả bóng đá trận JiangSu NanJing (W) vs Shanghai RCB (W), 16:00 ngày 17/10/2026
Super League Nữ (Trung Quốc) · 16:00 ngày 17/10/2026
JiangSu NanJing (W) 0 Kết thúc HT 0-2 2
Shanghai RCB (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| JiangSu NanJing (W) | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 Siwen M. | |
| 42' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 8 |
| Điểm | 0 | 4 | 10 | 16 |
Chủ = JiangSu NanJing (W) · Khách = Shanghai RCB (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JiangSu NanJing (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 8 (44%) | Hòa/Thắng | 8 (38%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
JiangSu NanJing (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6 | 1 | 4 | 14 | 12 | 19 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 4 | 15 | 3 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | 4 | 8 |
Shanghai RCB (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 9 | 21 | 4 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 11 | 5 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | 10 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
39
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
56%44%
Việt vị
04
Quả ném biên
1712
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JiangSu NanJing (W) (20 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Shanghai RCB (W) (23 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| JiangSu NanJing (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Hongkou Shanghai football field | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.80 | 1.22 | 2.50 | 0.57 | 0.97 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 2.90 | 1.70 | 0.74 | 2.25 | 0.60 | 0.71 | -0.50 | 0.63 |
| Live | 36.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 3.20 | 1.73 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | 0.97 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.45 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.72 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.10 | 2.00 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.72 | -0.50 | 1.10 | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.05 | 2.00 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.75 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.01 ↓ | 1.33 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.05 | 1.99 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.97 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.37 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.25 | 0.83 | 2.25 | 0.73 | 0.92 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.44 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.72 | 3.02 | 2.36 | 0.91 | 2.25 | 0.76 | 0.96 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.30 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.