Kết quả bóng đá trận Jiangxi Liansheng FC vs Xiamen1026, 18:30 ngày 16/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 16/08/2026
Jiangxi Liansheng FC 0 Kết thúc HT 0-0 2
Xiamen1026
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Địa điểm: Ruichang Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Jiangxi Liansheng FC | Phút | |
| 38' | Ziming Liu | |
| Yiqiu Ren | 41' | |
| 45+2' | Lu Cheng He | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Enze Cao ▼ Yiqiu Ren | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Cui Wei ▼ Piao Taoyu | |
| 66' | ⚽ 0 - 1 Lu Cheng He | |
| 66' | ⚽ 0 - 2 Lu Cheng He(Assists:Ziming Liu) (Kiến tạo: Ziming Liu) | |
| ▲ Bai Zi Jiang ▼ Ziyang Pi | 68' ⇄ | |
| Zhang Yanjun | 70' | |
| 72' ⇄ | ▲ Wei Wu ▼ Qeyser Tursun | |
| 72' ⇄ | ▲ Zhao Boyang ▼ Mingzhi Zhong | |
| 74' | Zhao Boyang | |
| ▲ Zhou jingxiang ▼ Song Guo | 75' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Jiayi Gu ▼ Letian Shi | |
| 85' ⇄ | ▲ Jialiang Gao ▼ Nu ai li·Zi ming | |
| ▲ Wang Hongbin ▼ Zhang Yanjun | 88' ⇄ | |
| ▲ Yan Li ▼ Jiahao Li | 88' ⇄ | |
| 90+1' | ⚽ 0 - 3 Ziming Liu(Assists:Liao Lei) (Kiến tạo: Liao Lei) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 10 |
Chủ = Jiangxi Liansheng FC · Khách = Xiamen1026
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jiangxi Liansheng FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 8 (35%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Jiangxi Liansheng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 25 | 19 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 10 | 17 | 4 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 12 | 9 | 18 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Xiamen1026
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 | 28 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 12 | 8 | 17 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 20 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Jiangxi Liansheng FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xiamen1026 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Jiangxi Liansheng FC
TTHBHBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Wuhan Three Towns B | 0-2 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | T |
| 05/08/26 | Hubei Istar | 0-1 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
| 25/07/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-2 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 2 | B |
| 19/07/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-1 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-2 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | T |
| 24/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-2 (0-0) | Henan Football Club | -1 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | T |
| 17/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 3-1 (2-1) | Wenzhou Professional | - | - | T |
| 05/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-1) | Hubei Istar | - | - | B |
| 19/04/26 | Fujian Quanzhou Qinggong | 0-7 (0-5) | Jiangxi Liansheng FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Xiamen1026
HBBBHHTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 02/08/26 | Chengdu Rongcheng B | 5-1 (2-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2 | B |
| 29/07/26 | Wuhan Three Towns B | 2-1 (1-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2 | B |
| 26/07/26 | Xiamen1026 | 1-2 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +1.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +0.75 | 2 | H |
| 05/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (1-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Wenzhou Professional | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | +0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-3 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | T |
| 10/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Ganzhou Ruishi | 2-1 (0-1) | Xiamen1026 | +0.5 | 2 | B |
| 25/04/26 | Xiamen1026 | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | T |
| 18/04/26 | Wuhan Lianzhen | 1-0 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | B |
| 15/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-3 (2-2) | Xiamen1026 | 0 | 2 | H |
| 10/04/26 | Xiamen1026 | 3-3 (2-2) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
| 05/04/26 | Hubei Istar | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Jiangxi Liansheng FC
Xiamen1026
12Chen Li5Shi Jiwei16Chen Yunhua18Pengju Yang22Jiahao Li27CZhang Yanjun21Xusheng Zhu26Ziyang Pi30Huang Jianjian33Song Guo35Yiqiu Ren28Zhou Yuchen3Mingzhi Zhong8Chen Zeng13Liao Lei16Bowen Li10CLu Cheng He59Piao Taoyu11Letian Shi17Nu ai li·Zi ming18Qeyser Tursun7Ziming Liu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 5Shi Jiwei6.5
- 12Chen Li5.7
- 16Chen Yunhua6.3
- 18Pengju Yang6.1
- 21Xusheng Zhu6.8
- 22Jiahao Li▼ Rời sân 88'6.1
- 26Ziyang Pi▼ Rời sân 68'5.5
- 27Zhang Yanjun C🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 88'6.2
- 30Huang Jianjian6
- 33Song Guo▼ Rời sân 75'6.3
- 35Yiqiu Ren🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 46'6.3
Khách · 4231
- 3Mingzhi Zhong▼ Rời sân 72'6.8
- 7Ziming Liu⚽ Ghi bàn 90+1' · 🎯 Kiến tạo 66' · 🟨 Thẻ vàng 38'8
- 8Chen Zeng7.3
- 10Lu Cheng He C⚽ Ghi bàn 66' · ⚽ Ghi bàn 66' · 🟨 Thẻ vàng 45+2'7.4
- 11Letian Shi▼ Rời sân 85'6.2
- 13Liao Lei🎯 Kiến tạo 90+1'8
- 16Bowen Li6.5
- 17Nu ai li·Zi ming▼ Rời sân 85'6.5
- 18Qeyser Tursun▼ Rời sân 72'6.7
- 28Zhou Yuchen6.8
- 59Piao Taoyu▼ Rời sân 57'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
23
Sút bóng
64
Sút cầu môn
03
Tấn công
9592
Tấn công nguy hiểm
4929
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
2117
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
419386
TL chuyền bóng thành công
82%81%
Phạm lỗi
1721
Việt vị
11
Cứu thua
11
Tắc bóng
1318
Quả ném biên
3121
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2640
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.530.78
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jiangxi Liansheng FC (25 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Xiamen1026 (23 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jiangxi Liansheng FC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOV
Xiamen1026 (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (20%)Hòa 3 (20%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Jiangxi Liansheng FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Xusheng Zhu Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 34/46 | 0 | |||
| 5Shi Jiwei Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 45/46 | 1 | |||
| 33Song Guo Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 16Chen Yunhua Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 40/49 | 1 | |||
| 35Yiqiu Ren Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 7/11 | 0 | 🟨 | ||
| 27Zhang Yanjun Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 32/37 | 2 | 🟨 | ||
| 18Pengju Yang Hậu vệ | 6.1 | 2/0 | 37/45 | 1 | |||
| 22Jiahao Li Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 35/46 | 1 | |||
| 30Huang Jianjian | 6 | 0/0 | 38/43 | 3 | |||
| 12Chen Li Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 26Ziyang Pi Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 13/18 | 2 | |||
| 11Bai Zi Jiang (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 5/8 | 2 | |||
| 14Zhou jingxiang (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 8Enze Cao (dự bị) Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 3Wang Hongbin (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 24Yan Li (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Xiamen1026
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Ziming Liu Tiền đạo | 8 | 1 | 1 | 1/1 | 18/21 | 0 | 🟨 |
| 13Liao Lei Hậu vệ | 8 | 1 | 0/0 | 35/47 | 3 | ||
| 10Lu Cheng He Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 30/35 | 1 | 🟨 | |
| 8Chen Zeng Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 48/54 | 5 | |||
| 28Zhou Yuchen Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 3Mingzhi Zhong Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 47/52 | 2 | |||
| 18Qeyser Tursun Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 15/22 | 1 | |||
| 59Piao Taoyu Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 17/25 | 1 | |||
| 16Bowen Li Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 39/48 | 0 | |||
| 17Nu ai li·Zi ming Tiền vệ trái | 6.5 | 0/0 | 18/24 | 2 | |||
| 11Letian Shi Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 16/19 | 0 | |||
| 23Cui Wei (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 22Wei Wu (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 29Zhao Boyang (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 20Jialiang Gao (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 39Jiayi Gu (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Jiangxi Liansheng FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Ruichang Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wang Bo | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.10 | 3.40 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.90 | 0.92 | 2.25 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.50 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 68.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.07 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 2.85 | 3.40 | 0.95 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 84.43 ↑ | 6.23 ↑ | 1.09 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 2.85 | 2.73 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 1.19 | 0.25 | 0.60 |
| Live | 68.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.05 | 3.05 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.56 ↑ | 3.05 | 2.32 ↓ | 0.72 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 2.86 | 2.49 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 85.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.12 | 4.24 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.83 ↑ | 1.04 ↓ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.35 | 3.90 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.64 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 109.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.09 ↓ | 6.74 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 2.78 | 3.41 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 30.89 ↑ | 5.65 ↑ | 1.15 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.29 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.88 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Liansheng FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Xiamen1026 | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).