Kết quả bóng đá trận Jicaral vs AD Sarchi, 02:00 ngày 10/08/2026
2.Liga (Costa Rica) · 02:00 ngày 10/08/2026
Jicaral 1 Kết thúc HT 0-0 1
AD Sarchi
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Jicaral | Phút | |
| 19' | ||
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| 61' | ||
| 67' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 74' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 74' | |
| 1 - 0 ⚽ | 89' | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 5 | 13 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 14 |
Chủ = Jicaral · Khách = AD Sarchi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jicaral | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (16%) |
| 8 (28%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Jicaral 10 (67%)Hòa 2 (13%)AD Sarchi 3 (20%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Jicaral | 3-2 (1-1) | AD Sarchi | +1 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | AD Sarchi | 0-3 (0-2) | Jicaral | - | - | T |
| 10/11/25 | AD Sarchi | 1-1 (0-1) | Jicaral | - | - | H |
| 22/09/25 | Jicaral | 3-0 (1-0) | AD Sarchi | - | - | T |
| 07/04/25 | Jicaral | 2-0 (0-0) | AD Sarchi | +0.5 | 3 | T |
| 24/02/25 | AD Sarchi | 1-0 (0-0) | Jicaral | 0 | 2.75 | B |
| 28/10/24 | AD Sarchi | 0-1 (0-0) | Jicaral | - | - | T |
| 09/09/24 | Jicaral | 3-1 (2-0) | AD Sarchi | - | - | T |
| 25/03/24 | AD Sarchi | 2-1 (0-1) | Jicaral | +0.25 | 3 | B |
| 12/02/24 | Jicaral | 4-2 (2-0) | AD Sarchi | - | - | T |
| 23/10/23 | Jicaral | 4-2 (1-0) | AD Sarchi | +1.25 | 3.5 | T |
| 28/08/23 | AD Sarchi | 3-2 (2-1) | Jicaral | - | - | B |
| 06/03/23 | Jicaral | 2-0 (1-0) | AD Sarchi | - | - | T |
| 23/01/23 | AD Sarchi | 1-2 (0-0) | Jicaral | - | - | T |
| 24/09/22 | AD Sarchi | 2-2 (1-2) | Jicaral | - | - | H |
Thành tích gần đây — Jicaral
THBTBTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | AD Rosario | 0-1 (0-0) | Jicaral | - | - | T |
| 25/05/26 | Jicaral | 0-0 (0-0) | International San Carlos | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | International San Carlos | 1-0 (0-0) | Jicaral | - | - | B |
| 11/05/26 | Jicaral | 3-1 (0-1) | Quepos Cambute FC | - | - | T |
| 04/05/26 | Quepos Cambute FC | 1-0 (1-0) | Jicaral | - | - | B |
| 27/04/26 | Jicaral | 2-0 (0-0) | Futbol Consultants Moravia | - | - | T |
| 21/04/26 | Futbol Consultants Moravia | 1-1 (1-1) | Jicaral | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Deportivo Upala | 0-3 (0-2) | Jicaral | - | - | T |
| 06/04/26 | Jicaral | 3-2 (1-1) | AD Sarchi | +1 | 2.5 | T |
| 30/03/26 | Quepos Cambute FC | 4-0 (2-0) | Jicaral | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/03/26 | Jicaral | 2-1 (1-1) | International San Carlos | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | AD Cofutpa | 1-2 (0-0) | Jicaral | - | - | T |
| 16/03/26 | Jicaral | 1-1 (0-1) | AD Grecia | - | - | H |
| 02/03/26 | Jicaral | 0-0 (0-0) | Santa Cruz Costa Rica | - | - | H |
| 26/02/26 | Jicaral | 3-0 (1-0) | Deportivo Upala | +1.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | AD Sarchi | 0-3 (0-2) | Jicaral | - | - | T |
| 16/02/26 | Jicaral | 4-0 (2-0) | Quepos Cambute FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | International San Carlos | 2-0 (2-0) | Jicaral | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/02/26 | Jicaral | 1-0 (0-0) | AD Cofutpa | - | - | T |
| 03/02/26 | AD Grecia | 0-2 (0-1) | Jicaral | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — AD Sarchi
THBBTBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | AD Sarchi | 2-1 (0-0) | AD Cofutpa | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | AD Sarchi | 1-1 (1-0) | AD Grecia | - | - | H |
| 06/04/26 | Jicaral | 3-2 (1-1) | AD Sarchi | -1 | 2.5 | B |
| 26/03/26 | Santa Cruz Costa Rica | 2-0 (0-0) | AD Sarchi | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | AD Sarchi | 3-1 (0-1) | Deportivo Upala | - | - | T |
| 11/03/26 | Quepos Cambute FC | 2-0 (1-0) | AD Sarchi | - | - | B |
| 08/03/26 | AD Sarchi | 2-2 (1-2) | International San Carlos | - | - | H |
| 02/03/26 | AD Cofutpa | 0-1 (0-0) | AD Sarchi | - | - | T |
| 26/02/26 | AD Grecia | 1-0 (0-0) | AD Sarchi | - | - | B |
| 22/02/26 | AD Sarchi | 0-3 (0-2) | Jicaral | - | - | B |
| 12/02/26 | AD Sarchi | 1-0 (0-0) | Santa Cruz Costa Rica | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/02/26 | Deportivo Upala | 2-3 (1-2) | AD Sarchi | - | - | T |
| 29/01/26 | AD Sarchi | 1-1 (0-1) | AD Cofutpa | +0.75 | 3 | H |
| 25/01/26 | AD Sarchi | 2-2 (1-0) | Quepos Cambute FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/01/26 | International San Carlos | 3-3 (0-1) | AD Sarchi | -1 | 2.5 | H |
| 17/11/25 | AD Grecia | 1-3 (1-1) | AD Sarchi | 0 | 2.5 | T |
| 10/11/25 | AD Sarchi | 1-1 (0-1) | Jicaral | - | - | H |
| 30/10/25 | AD Sarchi | 2-0 (0-0) | Santa Cruz Costa Rica | - | - | T |
| 27/10/25 | Deportivo Upala | 1-1 (1-0) | AD Sarchi | - | - | H |
| 13/10/25 | AD Sarchi | 1-3 (1-1) | Quepos Cambute FC | +0.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1813
Sút cầu môn
83
Tấn công
10163
Tấn công nguy hiểm
7855
Sút ngoài cầu môn
1010
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Quả ném biên
106
So Sánh Sức Mạnh
61 39
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B3T3 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B0T0 H0 B7
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jicaral (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
AD Sarchi (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jicaral (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 1 (11%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOV
AD Sarchi (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jicaral | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Martin Arriola | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.86 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 3.75 | 5.50 | 0.72 | 3.00 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.70 ↓ | 3.00 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 1.30 ↓ | 9.50 ↑ | 2.05 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.60 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.86 ↑ | 1.31 ↓ | 11.81 ↑ | 1.81 ↑ | 0.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.16 | 5.90 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 4.06 ↑ | 1.27 ↓ | 8.20 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.28 | 5.95 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.89 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 4.88 ↑ | 1.25 ↓ | 8.90 ↑ | 2.12 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 3.90 | 5.25 | 0.84 | 3.00 | 0.69 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.40 ↑ | 5.75 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.75 ↑ | 0.82 ↑ | 1.25 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.75 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.30 | 5.63 | 0.71 | 2.75 | 1.02 | 0.98 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 15.90 ↑ | 1.03 ↓ | 19.90 ↑ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jicaral | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| AD Sarchi | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).