Kết quả bóng đá trận JIPPO vs Klubi 04 Helsinki, 20:00 ngày 12/09/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 20:00 ngày 12/09/2026
JIPPO 3 Kết thúc HT 0-1 1
Klubi 04 Helsinki
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| JIPPO | Phút | |
| 25' | ||
| Honkola E. | 25' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 13 | 23 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 9 | 17 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 14 |
Chủ = JIPPO · Khách = Klubi 04 Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JIPPO | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 8 (22%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
JIPPO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 7 | 4 | 29 | 17 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 10 | 5 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 12 | 21 | 3 |
Klubi 04 Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 7 | 10 | 25 | 29 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 14 | 8 | 9 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 15 | 11 | 5 |
Đội hình
JIPPO
Klubi 04 Helsinki
1Piirainen P.3Valtteri Vesiaho9Turunen M.10Keturi O.12Lehtiranta J.15Sahimaa L.20Forss L.21Tykkylainen N.24Niklas Haataja28Honkola E.41Yoshiaki Kikuchi46Nyback I.4761Valo Konttas68Nylund A.72Berisha A.87Kroupkin N.89Haapanen M.91Hudd R.92Ameen M.95Olorunfem D.96Ilmo Toivonen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Piirainen P.
- 3Valtteri Vesiaho
- 9Turunen M.
- 10Keturi O.
- 12Lehtiranta J.
- 15Sahimaa L.
- 20Forss L.
- 21Tykkylainen N.
- 24Niklas Haataja
- 28Honkola E.🟨 Thẻ vàng 25'
- 41Yoshiaki Kikuchi
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
73
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
65%35%
Phạm lỗi
22
Việt vị
01
Quả ném biên
58
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JIPPO (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Klubi 04 Helsinki (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| JIPPO | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2001 | Thành lập | 1935 |
| Keskusurheilukenttä | Sân nhà | Finnair Stadion |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mikko Hallikainen | HLV | Perparim Hetemaj |
| Joensuu | Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 4.10 | 5.05 | 0.79 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.48 ↓ | 3.32 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.10 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.96 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.80 ↑ | 41.00 ↑ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.97 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 9.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.25 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 0.86 ↓ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 3.95 | 4.90 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.91 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 45.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 27.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 3.95 | 4.90 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.91 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.10 ↑ | 47.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 4.25 | 5.20 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.90 ↑ | 31.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.81 | 5.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.20 ↑ | 32.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.00 | 5.25 | 0.78 | 2.75 | 0.74 | 0.73 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.80 | 4.54 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.26 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 2.64 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 1.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JIPPO | +1 | 3 | 0 | 0 |
| Klubi 04 Helsinki | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).