Kết quả bóng đá trận Jitex DFF (W) vs Alingsas (W), 18:00 ngày 22/08/2026

Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 18:00 ngày 22/08/2026
Jitex DFF (W)
1 Kết thúc HT 0-0 2
Alingsas (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Jitex DFF (W) Phút Alingsas (W)
HT 0-0
47' 0 - 1
0 - 2 60'
69' 0 - 3 Savhult H.
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 01 14
Bại 21 53
Ghi bàn 54 1115
Mất bàn 44 1215
Điểm 34 1313

Chủ = Jitex DFF (W) · Khách = Alingsas (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jitex DFF (W) (20)Hiệp 1 / Cả trậnAlingsas (W) (18)
5 (25%)Thắng/Thắng2 (11%)
2 (10%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (10%)Hòa/Thắng2 (11%)
1 (5%)Hòa/Hòa2 (11%)
3 (15%)Hòa/Bại5 (28%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (11%)
6 (30%)Bại/Bại4 (22%)

Bảng xếp hạng

Jitex DFF (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng145361519189
Sân nhà83141014108
Sân khách62225589
6 gần640295--

Alingsas (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1425711211111
Sân nhà713347610
Sân khách7124714512
6 gần61321112--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Jitex DFF (W) 4 (36%)Hòa 2 (18%)Alingsas (W) 5 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD203/04/26Alingsas (W)0-3 (0-2)Jitex DFF (W)2-4--T
SWE WD210/08/24Jitex DFF (W)0-3 (0-1)Alingsas (W)1-4--B
SWE WD205/07/24Alingsas (W)3-1 (1-0)Jitex DFF (W)6-5--B
SWE WD203/11/23Jitex DFF (W)3-2 (1-1)Alingsas (W)--0.53.25T
SWE WD218/05/23Alingsas (W)3-2 (1-0)Jitex DFF (W)6-6-13B
SWE WD226/08/22Jitex DFF (W)1-3 (1-2)Alingsas (W)3-4--B
SWE WD215/04/22Alingsas (W)1-1 (0-0)Jitex DFF (W)9-1--H
SWE WD229/08/21Alingsas (W)0-1 (0-1)Jitex DFF (W)2-6--T
SWE WD218/06/21Jitex DFF (W)2-2 (1-1)Alingsas (W)3-3-0.53.25H
SWE WD228/10/20Jitex DFF (W)0-4 (0-3)Alingsas (W)5-9--B
SWE WD204/09/20Alingsas (W)2-3 (0-1)Jitex DFF (W)5-3--T

Thành tích gần đây — Jitex DFF (W)

BTTTTBBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD215/08/26Umea IK (W)2-0 (1-0)Jitex DFF (W)---B
SWEC-W-C12/08/26Ockero IF (W)0-4 (0-1)Jitex DFF (W)---T
SWE WD208/08/26Jitex DFF (W)1-0 (1-0)Hacken B (W)2-2--T
SWE WD202/08/26Gamla Upsala SK (W)0-1 (0-1)Jitex DFF (W)10-3+0.53.25T
SWE WD225/07/26Jitex DFF (W)3-2 (1-2)Orebro Soder (W)0-4--T
SWE WD218/06/26Jitex DFF (W)0-1 (0-1)Orebro (W)2-5-13.25B
SWE WD214/06/26Jitex DFF (W)1-2 (1-1)Enskede IK (W)5-6+0.253.25B
SWE WD230/05/26Sandvikens IF (W)0-0 (0-0)Jitex DFF (W)---H
SWE WD223/05/26Jitex DFF (W)0-3 (0-2)Goteborg (W)4-5--B
SWE WD216/05/26Jitex DFF (W)4-1 (0-0)Trelleborgs FF (W)8-5--T
SWE WD208/05/26Elfsborg (W)2-0 (0-0)Jitex DFF (W)4-4-13B
SWE WD201/05/26Jitex DFF (W)1-1 (1-0)Husqvarna (W)4-2+0.753H
SWE WD225/04/26Linkopings (W)1-1 (0-1)Jitex DFF (W)---H
INT CF17/04/26Jitex DFF (W)1-4 (0-2)Vaxjo (W)1-9--B
SWE WD203/04/26Alingsas (W)0-3 (0-2)Jitex DFF (W)2-4--T
SWE WD228/03/26Jitex DFF (W)0-4 (0-3)Umea IK (W)0-4-0.53B
INT CF21/03/26Jitex DFF (W)3-1 (0-0)Orgryte (W)---T
INT CF28/02/26Jitex DFF (W)3-0 (1-0)Husqvarna (W)---T
INT CF14/02/26Elfsborg (W)2-0 (2-0)Jitex DFF (W)---B
SWE WD215/11/25Jitex DFF (W)1-4 (0-0)Orebro Soder (W)7-403.25B

Thành tích gần đây — Alingsas (W)

BHTHHBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD215/08/26Alingsas (W)0-1 (0-0)Husqvarna (W)---B
SWE WD208/08/26Orebro Soder (W)2-2 (2-0)Alingsas (W)---H
SWEC-W-C05/08/26Falkopings KIK (W)1-5 (1-3)Alingsas (W)0-9--T
SWE WD201/08/26Alingsas (W)1-1 (1-0)Enskede IK (W)6-9--H
SWE WD225/07/26Sandvikens IF (W)3-3 (2-1)Alingsas (W)---H
SWE WD219/06/26Linkopings (W)4-0 (0-0)Alingsas (W)---B
SWE WD213/06/26Alingsas (W)0-0 (0-0)Gamla Upsala SK (W)9-0--H
SWE WD230/05/26Orebro (W)2-0 (0-0)Alingsas (W)---B
SWE WD223/05/26Alingsas (W)2-0 (1-0)Umea IK (W)---T
SWE WD215/05/26Alingsas (W)0-1 (0-1)Elfsborg (W)3-5--B
SWE WD209/05/26Trelleborgs FF (W)1-0 (0-0)Alingsas (W)---B
SWE WD202/05/26Hacken B (W)0-1 (0-0)Alingsas (W)6-6--T
SWE WD225/04/26Alingsas (W)1-1 (0-0)Goteborg (W)3-6--H
SWE WD203/04/26Alingsas (W)0-3 (0-2)Jitex DFF (W)2-4--B
SWE WD228/03/26Husqvarna (W)2-1 (1-0)Alingsas (W)2-5--B
SWEC-W-C14/03/26Brommapojkarna (W)7-0 (4-0)Alingsas (W)15-2--B
INT CF07/03/26Alingsas (W)0-2 (0-2)Trelleborgs FF (W)---B
SWEC-W-C22/02/26Djurgardens (W)1-0 (1-0)Alingsas (W)---B
SWEC-W-C15/02/26IFK Norrkoping DFK (W)2-1 (1-0)Alingsas (W)11-1--B
INT CF31/01/26Husqvarna (W)3-2 (0-0)Alingsas (W)---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
3
0
Sút bóng
18
8
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
99
77
Tấn công nguy hiểm
63
46
Sút ngoài cầu môn
11
3
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B5
T5 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
2.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jitex DFF (W) (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Alingsas (W) (18 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Jitex DFF (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
30
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Jitex DFF (W)Alingsas (W)

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Jitex DFF (W)Alingsas (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
31
Thắng 1
35
Hòa
27
Thua 1
75
Thua 2+
Jitex DFF (W)Alingsas (W)

Thông tin đội bóng

Jitex DFF (W) Thông tin Alingsas (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.953.603.300.812.750.970.960.500.77
Live176.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓0.86 ↑2.750.91 ↓1.00 ↑0.500.74 ↓
InterwettenSớm1.833.503.850.702.500.95---
Live1.95 ↑3.503.40 ↓0.65 ↓2.501.05 ↑---
10BETSớm1.723.203.500.892.750.75---
Live1.86 ↑3.45 ↑3.30 ↓0.82 ↓2.750.81 ↑---
WewbetSớm1.953.493.140.802.750.940.950.500.79
Live24.00 ↑6.15 ↑1.09 ↓3.12 ↑3.500.06 ↓0.31 ↓0.001.75 ↑
LadbrokesSớm1.703.704.000.732.501.00---
Live26.00 ↑4.60 ↑1.15 ↓0.48 ↓2.501.37 ↑---
18BetSớm1.673.704.200.862.750.750.860.750.75
Live2.00 ↑3.703.10 ↓0.76 ↓2.750.88 ↑0.92 ↑0.500.73 ↓
PinnacleSớm2.053.722.700.782.750.930.850.250.86
Live29.92 ↑6.38 ↑1.09 ↓2.27 ↑3.500.29 ↓0.52 ↓0.001.34 ↑
BwinSớm1.683.704.000.712.501.00---
Live26.00 ↑4.40 ↑1.18 ↓1.85 ↑3.500.34 ↓---
1xBetSớm1.843.503.840.732.500.990.360.001.74
Live28.00 ↑5.05 ↑1.18 ↓2.33 ↑3.500.30 ↓0.40 ↑0.001.81 ↑
Bet 365Sớm1.753.803.400.802.751.000.780.251.03
Live67.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓5.80 ↑3.500.11 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.913.303.100.572.501.10---
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Jitex DFF (W)+1/4100
Alingsas (W)-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).