Kết quả bóng đá trận Jitex DFF (W) vs Alingsas (W), 18:00 ngày 22/08/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 18:00 ngày 22/08/2026
Jitex DFF (W) 1 Kết thúc HT 0-0 2
Alingsas (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Jitex DFF (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 1 | |
| 0 - 2 ⚽ | 60' | |
| 69' | ⚽ 0 - 3 Savhult H. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 13 |
Chủ = Jitex DFF (W) · Khách = Alingsas (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jitex DFF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Jitex DFF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 3 | 6 | 15 | 19 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 14 | 10 | 8 |
| Sân khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | - | - |
Alingsas (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 | 21 | 11 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 | 6 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 14 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Jitex DFF (W) 4 (36%)Hòa 2 (18%)Alingsas (W) 5 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Alingsas (W) | 0-3 (0-2) | Jitex DFF (W) | - | - | T |
| 10/08/24 | Jitex DFF (W) | 0-3 (0-1) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 05/07/24 | Alingsas (W) | 3-1 (1-0) | Jitex DFF (W) | - | - | B |
| 03/11/23 | Jitex DFF (W) | 3-2 (1-1) | Alingsas (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/05/23 | Alingsas (W) | 3-2 (1-0) | Jitex DFF (W) | -1 | 3 | B |
| 26/08/22 | Jitex DFF (W) | 1-3 (1-2) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 15/04/22 | Alingsas (W) | 1-1 (0-0) | Jitex DFF (W) | - | - | H |
| 29/08/21 | Alingsas (W) | 0-1 (0-1) | Jitex DFF (W) | - | - | T |
| 18/06/21 | Jitex DFF (W) | 2-2 (1-1) | Alingsas (W) | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/10/20 | Jitex DFF (W) | 0-4 (0-3) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 04/09/20 | Alingsas (W) | 2-3 (0-1) | Jitex DFF (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jitex DFF (W)
BTTTTBBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Umea IK (W) | 2-0 (1-0) | Jitex DFF (W) | - | - | B |
| 12/08/26 | Ockero IF (W) | 0-4 (0-1) | Jitex DFF (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Jitex DFF (W) | 1-0 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-1 (0-1) | Jitex DFF (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Jitex DFF (W) | 3-2 (1-2) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 18/06/26 | Jitex DFF (W) | 0-1 (0-1) | Orebro (W) | -1 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Jitex DFF (W) | 1-2 (1-1) | Enskede IK (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Sandvikens IF (W) | 0-0 (0-0) | Jitex DFF (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Jitex DFF (W) | 0-3 (0-2) | Goteborg (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Jitex DFF (W) | 4-1 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Jitex DFF (W) | -1 | 3 | B |
| 01/05/26 | Jitex DFF (W) | 1-1 (1-0) | Husqvarna (W) | +0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Linkopings (W) | 1-1 (0-1) | Jitex DFF (W) | - | - | H |
| 17/04/26 | Jitex DFF (W) | 1-4 (0-2) | Vaxjo (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Alingsas (W) | 0-3 (0-2) | Jitex DFF (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Jitex DFF (W) | 0-4 (0-3) | Umea IK (W) | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Jitex DFF (W) | 3-1 (0-0) | Orgryte (W) | - | - | T |
| 28/02/26 | Jitex DFF (W) | 3-0 (1-0) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (2-0) | Jitex DFF (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Jitex DFF (W) | 1-4 (0-0) | Orebro Soder (W) | 0 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Alingsas (W)
BHTHHBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Alingsas (W) | 0-1 (0-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Orebro Soder (W) | 2-2 (2-0) | Alingsas (W) | - | - | H |
| 05/08/26 | Falkopings KIK (W) | 1-5 (1-3) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Alingsas (W) | 1-1 (1-0) | Enskede IK (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | Sandvikens IF (W) | 3-3 (2-1) | Alingsas (W) | - | - | H |
| 19/06/26 | Linkopings (W) | 4-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Alingsas (W) | 0-0 (0-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Orebro (W) | 2-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Alingsas (W) | 2-0 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Alingsas (W) | 0-1 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Hacken B (W) | 0-1 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Alingsas (W) | 1-1 (0-0) | Goteborg (W) | - | - | H |
| 03/04/26 | Alingsas (W) | 0-3 (0-2) | Jitex DFF (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Husqvarna (W) | 2-1 (1-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Brommapojkarna (W) | 7-0 (4-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Alingsas (W) | 0-2 (0-2) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Djurgardens (W) | 1-0 (1-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 2-1 (1-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | Husqvarna (W) | 3-2 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
188
Sút cầu môn
75
Tấn công
9977
Tấn công nguy hiểm
6346
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B5T5 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jitex DFF (W) (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Alingsas (W) (18 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jitex DFF (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jitex DFF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.96 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.85 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 | 3.40 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.20 | 3.50 | 0.89 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.86 ↑ | 3.45 ↑ | 3.30 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.49 | 3.14 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 24.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.09 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.15 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.20 | 0.86 | 2.75 | 0.75 | 0.86 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.70 | 3.10 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.72 | 2.70 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 29.92 ↑ | 6.38 ↑ | 1.09 ↓ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.00 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.18 ↓ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.84 | 0.73 | 2.50 | 0.99 | 0.36 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.05 ↑ | 1.18 ↓ | 2.33 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↑ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jitex DFF (W) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Alingsas (W) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).