Kết quả bóng đá trận Jitex DFF (W) vs Elfsborg (W), 19:00 ngày 07/11/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 19:00 ngày 07/11/2026
Jitex DFF (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Elfsborg (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 12
Nhiệt độ: 7°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 17 | 7 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 23 |
Chủ = Jitex DFF (W) · Khách = Elfsborg (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jitex DFF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 13 (48%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Jitex DFF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 23 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 16 | 10 | 8 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 9 |
Elfsborg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 4 | 1 | 31 | 6 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 5 | 18 | 3 |
| Sân khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 17 | 1 | 19 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Sút bóng
26
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
16
TL kiểm soát bóng
32%68%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jitex DFF (W) (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Elfsborg (W) (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jitex DFF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 10.50 | 5.50 | 1.22 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.77 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 9.50 ↓ | 5.75 ↑ | 1.22 | 0.97 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.86 ↑ | -1.75 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.40 | 1.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 4.80 ↑ | 1.35 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 4.40 | 1.34 | 0.92 | 3.00 | 0.66 | 0.78 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.67 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.19 | 4.40 | 1.38 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.71 | -1.50 | 1.01 |
| Live | 50.00 ↑ | 14.10 ↑ | 1.01 ↓ | 6.17 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.98 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.25 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | -1.75 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.