Kết quả bóng đá trận Jitex DFF (W) vs Linkopings (W), 00:00 ngày 03/10/2026

Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 00:00 ngày 03/10/2026
Jitex DFF (W)
2 Kết thúc HT 0-1 1
Linkopings (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 9
Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Jitex DFF (W) Phút Linkopings (W)
10'⚽ 0 - 1 Serepca A.
11'⚽ 0 - 2 Serepca A.
HT 0-1
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 35
Hòa 12 32
Bại 11 43
Ghi bàn 53 1517
Mất bàn 84 1715
Điểm 42 1217

Chủ = Jitex DFF (W) · Khách = Linkopings (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jitex DFF (W) (23)Hiệp 1 / Cả trậnLinkopings (W) (22)
5 (22%)Thắng/Thắng9 (41%)
2 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (9%)Hòa/Thắng4 (18%)
2 (9%)Hòa/Hòa3 (14%)
4 (17%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (9%)
7 (30%)Bại/Bại3 (14%)

Bảng xếp hạng

Jitex DFF (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1654718231910
Sân nhà93151116108
Sân khách72327799

Linkopings (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1611323219364
Sân nhà85121712164
Sân khách8620157201

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Sút bóng
8
9
Sút cầu môn
4
3
Sút ngoài cầu môn
4
6
TL kiểm soát bóng
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jitex DFF (W) (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Linkopings (W) (26 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Jitex DFF (W) Thông tin Linkopings (W)
Thành lập 1932
Sân nhà Folkungavallen
0 Sức chứa 8000
HLV
Khu vực LINKÖPING
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.804.101.530.993.000.840.99-1.000.84
Live1.05 ↓15.00 ↑67.00 ↑6.10 ↑3.500.01 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
VcbetSớm4.333.901.650.973.000.810.90-0.750.82
Live5.50 ↑4.10 ↑1.50 ↓0.85 ↓2.750.93 ↑0.88 ↓-1.000.84 ↑
InterwettenSớm5.003.801.550.552.501.20---
Live4.90 ↓4.20 ↑1.53 ↓0.552.501.20---
CrownSớm4.254.001.500.823.000.880.80-1.000.90
Live4.254.001.500.98 ↑3.000.72 ↓0.88 ↑-1.000.82 ↓
LadbrokesSớm4.603.801.570.552.501.30---
Live1.05 ↓7.50 ↑41.00 ↑0.95 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm3.803.801.631.143.250.490.88-0.750.65
Live5.00 ↑4.20 ↑1.50 ↓0.86 ↓3.000.79 ↑0.91 ↑-1.000.74 ↑
1xBetSớm5.934.101.481.173.250.590.79-0.750.83
Live1.03 ↓11.00 ↑57.00 ↑4.26 ↑3.500.12 ↓0.74 ↓0.001.03 ↑
Bet 365Sớm3.903.901.670.953.000.850.90-0.750.90
Live1.03 ↓15.00 ↑67.00 ↑6.00 ↑3.500.10 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Jitex DFF (W)-3/4Chưa có trận cùng mức
Linkopings (W)+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).