Kết quả bóng đá trận Jitex DFF (W) vs Linkopings (W), 00:00 ngày 03/10/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 00:00 ngày 03/10/2026
Jitex DFF (W) 2 Kết thúc HT 0-1 1
Linkopings (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 9
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Jitex DFF (W) | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Serepca A. | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Serepca A. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 17 | 15 |
| Điểm | 4 | 2 | 12 | 17 |
Chủ = Jitex DFF (W) · Khách = Linkopings (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jitex DFF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 9 (41%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Jitex DFF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 23 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 16 | 10 | 8 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 9 |
Linkopings (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 3 | 2 | 32 | 19 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 12 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 15 | 7 | 20 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
89
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jitex DFF (W) (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Linkopings (W) (26 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jitex DFF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1932 | |
| Sân nhà | Folkungavallen | |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| HLV | ||
| Khu vực | LINKÖPING |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.53 | 0.99 | 3.00 | 0.84 | 0.99 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.65 | 0.97 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 5.50 ↑ | 4.10 ↑ | 1.50 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.88 ↓ | -1.00 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.55 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↓ | 4.20 ↑ | 1.53 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.25 | 4.00 | 1.50 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 4.25 | 4.00 | 1.50 | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.88 ↑ | -1.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.57 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.63 | 1.14 | 3.25 | 0.49 | 0.88 | -0.75 | 0.65 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.50 ↓ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.91 ↑ | -1.00 | 0.74 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.93 | 4.10 | 1.48 | 1.17 | 3.25 | 0.59 | 0.79 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 57.00 ↑ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.67 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jitex DFF (W) | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Linkopings (W) | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).