Kết quả bóng đá trận Jitex DFF (W) vs Vittsjo GIK (W), 00:00 ngày 30/09/2026
Cúp Nữ Thụy Điển · 00:00 ngày 30/09/2026
Jitex DFF (W) 1 Kết thúc HT 0-2 5
Vittsjo GIK (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 8
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Jitex DFF (W) | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Persson N. | |
| 35' | ⚽ 0 - 3 | |
| 35' | ⚽ 0 - 4 Persson N. | |
| HT 0-2 | ||
| Alexandersson T. 1 - 4 ⚽ | 64' | |
| 66' | ||
| 78' | ⚽ 1 - 5 | |
| 79' | ⚽ 1 - 6 | |
| 81' | ⚽ 1 - 7 | |
| 82' | ⚽ 1 - 8 | |
| 83' | ⚽ 1 - 9 | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 17 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 17 |
Chủ = Jitex DFF (W) · Khách = Vittsjo GIK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jitex DFF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Thẻ vàng
01
Sút bóng
611
Sút cầu môn
36
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
38%62%
Việt vị
02
Quả ném biên
1418
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jitex DFF (W) (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Vittsjo GIK (W) (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jitex DFF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.70 | 5.30 | 1.21 | 0.91 | 3.25 | 0.86 | 0.78 | -1.75 | 1.00 |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.20 | 0.66 | 3.25 | 0.67 | 0.70 | -1.50 | 0.63 |
| Live | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.90 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.30 | 4.80 | 1.33 | 0.95 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.67 ↑ | 1.05 ↓ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.40 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.30 | 4.80 | 1.33 | 0.95 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 6.40 ↑ | 5.00 ↑ | 1.31 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 0.95 ↑ | -1.50 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.60 | 5.30 | 1.25 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.78 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 6.10 ↓ | 4.75 ↓ | 1.29 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.88 ↑ | -1.50 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 4.80 | 1.28 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.38 | 0.83 | 3.00 | 0.74 | 0.70 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 43.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.19 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.13 | 4.70 | 1.40 | 1.13 | 3.50 | 0.61 | 0.77 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.95 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 2.42 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.75 | 1.36 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.