Kết quả bóng đá trận JK Tallinna Kalev vs FC Maardu, 23:00 ngày 24/08/2026
Esi Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 24/08/2026
JK Tallinna Kalev 1 Kết thúc HT 0-2 3
FC Maardu
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Kalevi Keskstaadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| JK Tallinna Kalev | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Stanislav Tsombaljuk(Assists:Aleksandr Volkov) (Kiến tạo: Aleksandr Volkov) | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 | |
| 14' | ⚽ 0 - 3 Tsombaljuk S. (Kiến tạo: Aleksandr Volkov) | |
| 24' | ⚽ 0 - 4 Mihhail Jumankin(Assists:Aleksandr Volkov) (Kiến tạo: Aleksandr Volkov) | |
| 24' | ⚽ 0 - 5 | |
| 24' | ⚽ 0 - 6 Eensalu M. (Kiến tạo: Ilja Karunas) | |
| 24' | ⚽ 0 - 7 Jumankin M. (Kiến tạo: Aleksandr Volkov) | |
| Artur Timoska | 28' | |
| Timoska A. | 28' | |
| Aron Kirt | 28' | |
| 35' | ❌ Mihhail Jumankin Đá hỏng penalty | |
| 35' | ❌ Eensalu M. Đá hỏng penalty | |
| 35' | ❌ Jumankin M. Đá hỏng penalty | |
| HT 0-2 | ||
| Henri Lehtmaa 1 - 7 ⚽ | 63' | |
| 2 - 7 ⚽ | 63' | |
| Lehtmaa H. 3 - 7 ⚽ | 63' | |
| 66' | ⚽ 3 - 8 Elysee Kouadio(Assists:Danil Pankov) (Kiến tạo: Danil Pankov) | |
| 66' | ⚽ 3 - 9 | |
| 66' | ⚽ 3 - 10 Kouadio E. | |
| 4 - 10 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 28 | 22 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 12 | 19 |
| Điểm | 1 | 9 | 20 | 21 |
Chủ = JK Tallinna Kalev · Khách = FC Maardu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JK Tallinna Kalev | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 8 (21%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
JK Tallinna Kalev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 5 | 11 | 48 | 50 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 29 | 24 | 21 | 6 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 19 | 26 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 23 | 2 | - | - |
FC Maardu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 5 | 10 | 43 | 54 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 24 | 23 | 3 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 23 | 30 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
JK Tallinna Kalev 6 (30%)Hòa 7 (35%)FC Maardu 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 5 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | JK Tallinna Kalev | 3-3 (3-1) | FC Maardu | +0.5 | 3.75 | H |
| 03/04/26 | FC Maardu | 1-1 (0-0) | JK Tallinna Kalev | - | - | H |
| 21/11/21 | FC Maardu | 1-1 (0-0) | JK Tallinna Kalev | - | - | H |
| 23/09/21 | JK Tallinna Kalev | 4-2 (1-0) | FC Maardu | +0.5 | 3.5 | T |
| 02/08/21 | FC Maardu | 1-2 (0-1) | JK Tallinna Kalev | 0 | 3.25 | T |
| 09/05/21 | JK Tallinna Kalev | 2-2 (1-1) | FC Maardu | - | - | H |
| 11/01/20 | JK Tallinna Kalev | 3-0 (1-0) | FC Maardu | - | - | T |
| 05/10/19 | FC Maardu | 2-2 (1-0) | JK Tallinna Kalev | - | - | H |
| 07/07/19 | JK Tallinna Kalev | 1-4 (1-1) | FC Maardu | - | - | B |
| 19/05/19 | FC Maardu | 0-0 (0-0) | JK Tallinna Kalev | -0.25 | 2.75 | H |
| 13/04/19 | JK Tallinna Kalev | 2-0 (2-0) | FC Maardu | -0.25 | 3.25 | T |
| 02/02/19 | JK Tallinna Kalev | 5-1 (2-0) | FC Maardu | -0.5 | 3.75 | T |
| 06/01/18 | JK Tallinna Kalev | 2-3 (1-0) | FC Maardu | - | - | B |
| 05/11/17 | FC Maardu | 2-1 (1-0) | JK Tallinna Kalev | - | - | B |
| 15/07/17 | JK Tallinna Kalev | 1-2 (0-1) | FC Maardu | -0.5 | 3.5 | B |
| 29/06/17 | FC Maardu | 3-2 (3-0) | JK Tallinna Kalev | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/03/17 | JK Tallinna Kalev | 0-1 (0-1) | FC Maardu | - | - | B |
| 11/09/16 | JK Tallinna Kalev | 1-0 (1-0) | FC Maardu | - | - | T |
| 27/08/16 | FC Maardu | 2-1 (0-0) | JK Tallinna Kalev | - | - | B |
| 12/05/16 | JK Tallinna Kalev | 0-0 (0-0) | FC Maardu | - | - | H |
Thành tích gần đây — JK Tallinna Kalev
TTTHTTTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 36/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Nomme JK Kalju II | 0-3 (0-1) | JK Tallinna Kalev | +1 | 3.75 | T |
| 15/08/26 | JK Tallinna Kalev | 1-0 (1-0) | Elva | - | - | T |
| 11/08/26 | JK Tallinna Kalev | 8-0 (2-0) | Tartu Kalev | +1.25 | 4 | T |
| 08/08/26 | JK Tallinna Kalev | 1-1 (1-1) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | H |
| 03/08/26 | Viimsi MRJK | 1-2 (1-1) | JK Tallinna Kalev | -1 | 3.75 | T |
| 23/07/26 | Tammeka Tartu U19 | 0-8 (0-2) | JK Tallinna Kalev | - | - | T |
| 18/07/26 | JK Tallinna Kalev | 3-1 (2-0) | FC Nomme United U21 | - | - | T |
| 11/07/26 | Tallinna FC Levadia B | 3-2 (2-0) | JK Tallinna Kalev | - | - | B |
| 04/07/26 | JK Tallinna Kalev | 3-3 (3-1) | FC Maardu | +0.5 | 3.75 | H |
| 21/06/26 | JK Tallinna Kalev | 5-1 (1-1) | Nomme JK Kalju II | +0.5 | 3.75 | T |
| 18/06/26 | FC Nomme United U21 | 1-2 (1-0) | JK Tallinna Kalev | -0.25 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | Flora Tallinn II | 3-1 (0-0) | JK Tallinna Kalev | -0.5 | 4 | B |
| 31/05/26 | JK Tallinna Kalev | 1-2 (1-1) | Tallinna FC Levadia B | - | - | B |
| 27/05/26 | JK Tallinna Kalev | 0-3 (0-1) | Viimsi MRJK | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Elva | 3-1 (1-1) | JK Tallinna Kalev | - | - | B |
| 14/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-1 (0-0) | JK Tallinna Kalev | +1 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | JK Tallinna Kalev | 2-0 (1-0) | JK Welco Elekter | - | - | T |
| 01/05/26 | JK Tallinna Kalev | 4-4 (2-1) | FC Nomme United U21 | +0.75 | 3.75 | H |
| 27/04/26 | Nomme JK Kalju II | 0-4 (0-3) | JK Tallinna Kalev | 0 | 3.75 | T |
| 23/04/26 | Tallinna FC Levadia B | 3-2 (1-1) | JK Tallinna Kalev | -0.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Maardu
BTBTTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Elva | 1-0 (0-0) | FC Maardu | -0.5 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | FC Maardu | 1-0 (1-0) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | T |
| 08/08/26 | FC Maardu | 1-2 (1-1) | Viimsi MRJK | - | - | B |
| 01/08/26 | Nomme JK Kalju II | 1-4 (1-1) | FC Maardu | - | - | T |
| 18/07/26 | Flora Tallinn II | 1-3 (0-0) | FC Maardu | - | - | T |
| 13/07/26 | FC Maardu | 1-8 (1-4) | JK Welco Elekter | -1.25 | 3.75 | B |
| 09/07/26 | FC Maardu | 3-2 (2-1) | Flora Tallinn II | -0.75 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | JK Tallinna Kalev | 3-3 (3-1) | FC Maardu | -0.5 | 3.75 | H |
| 22/06/26 | FC Maardu | 1-0 (0-0) | Viimsi MRJK | -1 | 3.25 | T |
| 18/06/26 | FC Maardu | 2-1 (1-1) | Nomme JK Kalju II | +0.25 | 3.75 | T |
| 11/06/26 | Elva | 4-3 (1-3) | FC Maardu | -1 | 3.5 | B |
| 28/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-0 (0-0) | FC Maardu | +0.25 | 3.5 | H |
| 24/05/26 | FC Maardu | 0-1 (0-0) | JK Welco Elekter | - | - | B |
| 16/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-2 (0-1) | FC Maardu | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Maardu | 2-1 (0-0) | FC Nomme United U21 | -0.5 | 4 | T |
| 01/05/26 | Flora Tallinn II | 5-0 (2-0) | FC Maardu | -0.25 | 3.75 | B |
| 26/04/26 | Viimsi MRJK | 1-1 (0-0) | FC Maardu | - | - | H |
| 23/04/26 | FC Maardu | 1-1 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | +0.5 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | Nomme JK Kalju II | 3-2 (2-1) | FC Maardu | +0.5 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | FC Maardu | 3-2 (2-1) | Tallinna FC Levadia B | -0.25 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1322
Sút cầu môn
711
Tấn công
100136
Tấn công nguy hiểm
60118
Sút ngoài cầu môn
611
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
12
Quả ném biên
1722
So Sánh Sức Mạnh
58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B4T4 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JK Tallinna Kalev (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
FC Maardu (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
JK Tallinna Kalev (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUV
FC Maardu (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JK Tallinna Kalev | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | |
| Kalevi Keskstaadion | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Alo Barengrub | HLV | |
| Tallinn | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 4.50 | 3.40 | 0.88 | 4.00 | 0.82 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 4.10 | 3.25 | 0.88 | 3.75 | 0.89 | 0.82 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.21 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.95 | 3.40 | 0.79 | 3.75 | 0.97 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.25 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.95 | 2.75 | 0.87 | 3.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 94.24 ↑ | 11.72 ↑ | 1.01 ↓ | 2.16 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.95 | 3.40 | 0.79 | 3.75 | 0.97 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 4.35 | 3.40 | 0.94 | 4.00 | 0.76 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.95 | 3.41 | 0.83 | 3.75 | 0.97 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 4.48 ↑ | 1.20 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 4.12 | 3.03 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.91 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.10 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 4.10 | 3.10 | 0.80 | 3.75 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 291.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.27 ↑ | 4.75 | 0.10 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 4.14 | 3.20 | 0.80 | 3.75 | 0.92 | 0.93 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 11.43 ↑ | 5.17 ↑ | 1.18 ↓ | 2.49 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.00 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 4.20 | 2.98 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | 0.52 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.34 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 4.25 ↑ | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.10 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.10 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JK Tallinna Kalev | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| FC Maardu | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).