Kết quả bóng đá trận JK Welco Elekter vs Tallinna FC Levadia B, 19:00 ngày 20/08/2026
Esi Liiga (Estonia) · 19:00 ngày 20/08/2026
JK Welco Elekter 4 Kết thúc HT 2-1 2
Tallinna FC Levadia B
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| JK Welco Elekter | Phút | |
| Kenlou Laasner(Assists:Uku Malki) (Kiến tạo: Uku Malki) 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Uku Malki(Assists:Henri Kablik) (Kiến tạo: Henri Kablik) 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| 44' | ⚽ 2 - 1 Fjodor Rodionov(Assists:Pavel Domov) | |
| HT 2-1 | ||
| 50' | ||
| 57' | ⚽ 2 - 2 Andreas Kompus | |
| 74' | ||
| Mark Mugra 3 - 2 ⚽ | 75' | |
| Mark Mugra 4 - 2 ⚽ | 76' | |
| Rendo Roots 5 - 2 ⚽ | 76' | |
| Rendo Roots 6 - 2 ⚽ | 77' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 34 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 15 | 21 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 19 |
Chủ = JK Welco Elekter · Khách = Tallinna FC Levadia B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JK Welco Elekter | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (37%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (23%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
JK Welco Elekter
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 17 | 3 | 6 | 75 | 38 | 54 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 39 | 23 | 27 | 1 |
| Sân khách | 13 | 9 | 0 | 4 | 36 | 15 | 27 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 24 | 7 | - | - |
Tallinna FC Levadia B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 1 | 14 | 49 | 52 | 34 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 1 | 6 | 27 | 23 | 22 | 4 |
| Sân khách | 12 | 4 | 0 | 8 | 22 | 29 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
JK Welco Elekter 7 (35%)Hòa 4 (20%)Tallinna FC Levadia B 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-3 (1-0) | JK Welco Elekter | +1.25 | 3.75 | T |
| 17/04/26 | JK Welco Elekter | 3-2 (0-0) | Tallinna FC Levadia B | +1.75 | 3.75 | T |
| 27/09/25 | Tallinna FC Levadia B | 1-1 (1-0) | JK Welco Elekter | +0.25 | 3.5 | H |
| 12/07/25 | JK Welco Elekter | 3-0 (1-0) | Tallinna FC Levadia B | +1.25 | 3.5 | T |
| 29/05/25 | Tallinna FC Levadia B | 3-3 (1-1) | JK Welco Elekter | +1 | 3 | H |
| 20/04/25 | JK Welco Elekter | 1-0 (1-0) | Tallinna FC Levadia B | +0.5 | 3.25 | T |
| 19/01/25 | JK Welco Elekter | 0-5 (0-2) | Tallinna FC Levadia B | - | - | B |
| 19/09/24 | Tallinna FC Levadia B | 1-0 (0-0) | JK Welco Elekter | +0.5 | 3.25 | B |
| 20/07/24 | JK Welco Elekter | 1-1 (0-0) | Tallinna FC Levadia B | 0 | 3.5 | H |
| 26/05/24 | Tallinna FC Levadia B | 2-2 (2-2) | JK Welco Elekter | -0.5 | 3.25 | H |
| 21/04/24 | JK Welco Elekter | 3-2 (2-0) | Tallinna FC Levadia B | -0.25 | 3 | T |
| 18/11/21 | Tallinna FC Levadia B | 2-0 (0-0) | JK Welco Elekter | -0.75 | 3.5 | B |
| 03/10/21 | JK Welco Elekter | 3-2 (1-1) | Tallinna FC Levadia B | - | - | T |
| 06/09/21 | Tallinna FC Levadia B | 1-2 (1-0) | JK Welco Elekter | -1.75 | 4.25 | T |
| 16/05/21 | JK Welco Elekter | 0-1 (0-1) | Tallinna FC Levadia B | - | - | B |
| 05/10/19 | Tallinna FC Levadia B | 4-0 (2-0) | JK Welco Elekter | - | - | B |
| 04/08/19 | JK Welco Elekter | 0-2 (0-1) | Tallinna FC Levadia B | - | - | B |
| 03/06/19 | JK Welco Elekter | 2-5 (1-2) | Tallinna FC Levadia B | -0.25 | 3.5 | B |
| 01/04/19 | Tallinna FC Levadia B | 4-1 (0-0) | JK Welco Elekter | - | - | B |
| 24/02/19 | JK Welco Elekter | 0-2 (0-1) | Tallinna FC Levadia B | - | - | B |
Thành tích gần đây — JK Welco Elekter
TTBBTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 42/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | JK Welco Elekter | 2-1 (1-0) | Flora Tallinn II | - | - | T |
| 12/08/26 | FC Kose | 0-8 (0-4) | JK Welco Elekter | - | - | T |
| 08/08/26 | Elva | 2-1 (2-0) | JK Welco Elekter | - | - | B |
| 01/08/26 | FC Nomme United U21 | 2-1 (0-1) | JK Welco Elekter | - | - | B |
| 23/07/26 | Rumori Calcio B | 0-12 (0-4) | JK Welco Elekter | - | - | T |
| 18/07/26 | JK Welco Elekter | 0-2 (0-2) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | B |
| 13/07/26 | FC Maardu | 1-8 (1-4) | JK Welco Elekter | +1.25 | 3.75 | T |
| 02/07/26 | JK Welco Elekter | 2-2 (2-1) | Viimsi MRJK | +0.25 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | JK Welco Elekter | 5-2 (3-1) | FC Nomme United U21 | +1.75 | 3.75 | T |
| 18/06/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-3 (1-0) | JK Welco Elekter | +1.25 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | JK Welco Elekter | 4-0 (1-0) | Tallinna FC Ararat TTU | +2 | 4 | T |
| 01/06/26 | Elva | 0-2 (0-1) | JK Welco Elekter | +0.75 | 3.75 | T |
| 28/05/26 | JK Welco Elekter | 4-2 (2-2) | Nomme JK Kalju II | +2 | 4.25 | T |
| 24/05/26 | FC Maardu | 0-1 (0-0) | JK Welco Elekter | - | - | T |
| 17/05/26 | JK Welco Elekter | 3-3 (2-2) | Flora Tallinn II | - | - | H |
| 09/05/26 | JK Tallinna Kalev | 2-0 (1-0) | JK Welco Elekter | - | - | B |
| 01/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-2 (0-0) | JK Welco Elekter | +1 | 3.75 | T |
| 27/04/26 | JK Welco Elekter | 3-3 (3-1) | Elva | +1.25 | 3.5 | H |
| 23/04/26 | Viimsi MRJK | 2-0 (1-0) | JK Welco Elekter | -0.25 | 3.5 | B |
| 17/04/26 | JK Welco Elekter | 3-2 (0-0) | Tallinna FC Levadia B | +1.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Tallinna FC Levadia B
BTHTTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Viimsi MRJK | 5-0 (2-0) | Tallinna FC Levadia B | - | - | B |
| 08/08/26 | FC Nomme United U21 | 1-2 (0-1) | Tallinna FC Levadia B | - | - | T |
| 01/08/26 | Tallinna FC Levadia B | 2-2 (0-0) | Elva | - | - | H |
| 18/07/26 | Nomme JK Kalju II | 0-2 (0-1) | Tallinna FC Levadia B | - | - | T |
| 11/07/26 | Tallinna FC Levadia B | 3-2 (2-0) | JK Tallinna Kalev | - | - | T |
| 05/07/26 | Flora Tallinn II | 0-4 (0-2) | Tallinna FC Levadia B | -0.5 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Tallinna FC Levadia B | 4-0 (3-0) | Tallinna FC Ararat TTU | +1 | 3.75 | T |
| 18/06/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-3 (1-0) | JK Welco Elekter | -1.25 | 3.75 | B |
| 14/06/26 | Tallinna FC Levadia B | 2-0 (1-0) | Viimsi MRJK | -0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | JK Tallinna Kalev | 1-2 (1-1) | Tallinna FC Levadia B | - | - | T |
| 28/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-3 (0-2) | Elva | 0 | 3.5 | B |
| 25/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 4-2 (1-1) | FC Nomme United U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-2 (0-1) | FC Maardu | - | - | B |
| 11/05/26 | Nomme JK Kalju II | 1-0 (0-0) | Tallinna FC Levadia B | 0 | 3.75 | B |
| 01/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-2 (1-2) | Viimsi MRJK | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 4-2 (1-0) | Tallinna FC Levadia B | +0.75 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | Tallinna FC Levadia B | 3-2 (1-1) | JK Tallinna Kalev | +0.25 | 3.5 | T |
| 17/04/26 | JK Welco Elekter | 3-2 (0-0) | Tallinna FC Levadia B | -1.75 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | FC Maardu | 3-2 (2-1) | Tallinna FC Levadia B | +0.25 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-3 (1-2) | Flora Tallinn II | +0.25 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
02
Sút bóng
129
Sút cầu môn
64
Tấn công
8086
Tấn công nguy hiểm
5964
Sút ngoài cầu môn
65
Đá phạt trực tiếp
136
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
410
Việt vị
13
Quả ném biên
129
So Sánh Sức Mạnh
59 41
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B5T5 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JK Welco Elekter (30 trận)
Ghi 3.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Tallinna FC Levadia B (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
JK Welco Elekter (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVU
Tallinna FC Levadia B (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JK Welco Elekter | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 5.30 | 5.30 | 0.83 | 4.00 | 0.87 | 0.84 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.10 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.90 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.50 | 4.33 | 0.82 | 3.75 | 0.96 | 0.76 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.21 ↑ | 6.50 | 0.65 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.65 | 4.75 | 0.85 | 3.75 | 0.91 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.80 ↑ | 28.00 ↑ | 3.44 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.90 | 4.90 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 70.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.40 | 4.90 | 0.77 | 3.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.29 ↑ | 2.17 ↓ | 5.20 ↑ | 2.36 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.65 | 4.75 | 0.85 | 3.75 | 0.91 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.80 ↑ | 28.00 ↑ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.50 | 3.95 | 0.82 | 3.75 | 0.88 | 0.87 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 4.32 | 4.53 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.68 ↑ | 20.00 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.87 | 5.15 | 0.84 | 3.75 | 0.92 | 0.86 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.07 ↓ | 5.10 ↓ | 2.22 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.80 | 5.50 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.91 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 291.00 ↑ | 6.86 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.87 | 4.45 | 0.86 | 4.00 | 0.85 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.29 ↑ | 18.22 ↑ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.00 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 226.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.80 | 5.51 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.06 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.38 | 4.75 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.38 | 4.75 | 5.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 4.20 | 3.90 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.10 ↑ | 6.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.