Kết quả bóng đá trận JKT Tanzania vs Tabora United FC, 00:30 ngày 17/08/2026

Ligue 1 (Tanzania) · 00:30 ngày 17/08/2026
JKT Tanzania
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Tabora United FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 23
Hòa 12 44
Bại 11 43
Ghi bàn 21 910
Mất bàn 44 1413
Điểm 42 1013

Chủ = JKT Tanzania · Khách = Tabora United FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

JKT Tanzania (31)Hiệp 1 / Cả trậnTabora United FC (34)
4 (13%)Thắng/Thắng9 (26%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
6 (19%)Hòa/Thắng4 (12%)
6 (19%)Hòa/Hòa9 (26%)
4 (13%)Hòa/Bại2 (6%)
5 (16%)Bại/Hòa1 (3%)
5 (16%)Bại/Bại9 (26%)

Bảng xếp hạng

JKT Tanzania

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000010
Sân nhà00000009
Sân khách00000009
6 gần612359--

Tabora United FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000012
Sân nhà000000013
Sân khách000000014
6 gần613236--

Thành tích đối đầu (7 trận)

JKT Tanzania 5 (71%)Hòa 2 (29%)Tabora United FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL12/05/26Tabora United FC1-1 (1-1)JKT Tanzania1-1--H
Tanzania PL26/11/25JKT Tanzania1-0 (0-0)Tabora United FC6-2--T
Tanzania PL07/03/25Tabora United FC1-2 (0-1)JKT Tanzania3-6--T
Tanzania PL18/10/24JKT Tanzania4-2 (2-1)Tabora United FC5-7--T
Tanzania PL04/06/24Tabora United FC0-4 (0-2)JKT Tanzania4-5--T
Tanzania PL13/04/24Tabora United FC1-1 (0-0)JKT Tanzania8-1--H
Tanzania PL25/10/23JKT Tanzania1-0 (1-0)Tabora United FC4-2--T

Thành tích gần đây — JKT Tanzania

BTHBBHHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL30/06/26JKT Tanzania0-3 (0-1)Young Africans0-4--B
Tanzania PL27/06/26Pamba SC1-2 (1-1)JKT Tanzania2-5--T
Tanzania PL24/06/26Dodoma Jiji FC0-0 (0-0)JKT Tanzania9-3--H
Tanzania PL18/06/26JKT Tanzania0-1 (0-1)Tanzania Prisons6-0--B
Tanzania PL13/06/26JKT Tanzania1-2 (0-1)Singida Black Stars2-3--B
Tanzania PL24/05/26Mtibwa Sugar2-2 (1-2)JKT Tanzania6-2--H
Tanzania PL21/05/26JKT Tanzania2-2 (0-2)Fountain Gate FC6-4--H
Tanzania Cup16/05/26JKT Tanzania0-2 (0-2)Young Africans0-11--B
Tanzania PL12/05/26Tabora United FC1-1 (1-1)JKT Tanzania1-1--H
Tanzania PL10/05/26JKT Tanzania1-0 (0-0)Mbeya City0-4--T
Tanzania PL06/05/26Simba Sports Club1-0 (0-0)JKT Tanzania6-0--B
Tanzania PL30/04/26JKT Tanzania1-0 (1-0)Kinondoni FC5-4--T
Tanzania PL17/04/26Azam3-0 (0-0)JKT Tanzania12-9--B
Tanzania PL05/04/26Namungo FC2-2 (1-0)JKT Tanzania2-3--H
Tanzania PL25/02/26Young Africans5-0 (1-0)JKT Tanzania2-5--B
Tanzania PL13/02/26JKT Tanzania1-1 (1-1)Coastal Union1-2--H
Tanzania PL09/02/26JKT Tanzania1-0 (1-0)Mashujaa FC5-4--T
Tanzania PL02/02/26JKT Tanzania3-0 (1-0)Pamba SC6-1--T
Tanzania PL30/01/26JKT Tanzania0-1 (0-0)Dodoma Jiji FC7-2--B
Tanzania PL25/01/26Tanzania Prisons0-0 (0-0)JKT Tanzania2-9--H

Thành tích gần đây — Tabora United FC

HBHHTBTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL30/06/26Mbeya City0-0 (0-0)Tabora United FC6-2--H
Tanzania PL27/06/26Young Africans3-0 (1-0)Tabora United FC6-2--B
Tanzania PL24/06/26Tabora United FC1-1 (0-0)Coastal Union7-4--H
Tanzania PL16/06/26Namungo FC0-0 (0-0)Tabora United FC7-0--H
Tanzania PL13/06/26Kinondoni FC0-1 (0-1)Tabora United FC2-8--T
Tanzania PL24/05/26Tabora United FC1-2 (1-2)Fountain Gate FC10-0--B
Tanzania PL20/05/26Tabora United FC2-1 (1-1)Mtibwa Sugar13-3--T
Tanzania Cup17/05/26Simba Sports Club4-0 (2-0)Tabora United FC3-6--B
Tanzania PL12/05/26Tabora United FC1-1 (1-1)JKT Tanzania1-1--H
Tanzania PL08/05/26Tabora United FC4-1 (3-1)Azam2-4--T
Tanzania PL04/05/26Mashujaa FC1-0 (1-0)Tabora United FC4-1--B
Tanzania PL01/05/26Tanzania Prisons0-3 (0-1)Tabora United FC---T
Tanzania PL17/04/26Tabora United FC1-0 (0-0)Pamba SC4-5--T
Tanzania Cup12/04/26Namungo FC0-2 (0-1)Tabora United FC4-6--T
Tanzania PL09/04/26Tabora United FC0-0 (0-0)Simba Sports Club5-4--H
Tanzania PL05/04/26Tabora United FC2-0 (2-0)Singida Black Stars5-3--T
Tanzania PL22/03/26Simba Sports Club3-0 (1-0)Tabora United FC6-6--B
Tanzania PL18/03/26Tabora United FC0-0 (0-0)Young Africans2-2--H
Tanzania PL11/03/26Tabora United FC2-0 (0-0)Namungo FC5-4--T
Tanzania PL26/02/26Fountain Gate FC1-4 (0-2)Tabora United FC---T

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
1
0
Tấn công
6
1
Tấn công nguy hiểm
4
0
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
83%
17%
TL kiểm soát bóng (HT)
83%
17%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B0
T0 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

JKT Tanzania (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Tabora United FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
JKT TanzaniaTabora United FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
JKT TanzaniaTabora United FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
43
Thắng 1
76
Hòa
42
Thua 1
43
Thua 2+
JKT TanzaniaTabora United FC

Thông tin đội bóng

JKT Tanzania Thông tin Tabora United FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.102.953.800.551.501.20---
Live2.25 ↑2.90 ↓3.25 ↓0.551.501.30 ↑---
10BETSớm2.012.853.700.942.000.71---
Live2.27 ↑2.80 ↓3.42 ↓0.81 ↓2.000.90 ↑---
12betSớm2.112.823.100.952.000.810.940.250.82
Live2.112.823.100.952.000.810.95 ↑0.250.81 ↓
WewbetSớm2.062.813.620.952.000.750.720.250.98
Live2.15 ↑2.77 ↓2.85 ↓0.99 ↑2.000.750.92 ↑0.250.82 ↓
LadbrokesSớm2.052.903.601.602.500.44---
Live2.20 ↑2.70 ↓3.10 ↓1.40 ↓2.500.44---
18BetSớm2.002.803.600.842.000.690.660.250.88
Live2.20 ↑2.95 ↑3.25 ↓0.89 ↑2.000.76 ↑0.89 ↑0.250.76 ↓
PinnacleSớm2.022.813.631.002.000.730.740.250.99
Live2.28 ↑2.68 ↓3.31 ↓0.96 ↓2.000.77 ↑0.93 ↑0.250.81 ↓
BwinSớm2.002.873.600.501.501.40---
Live2.20 ↑2.70 ↓3.00 ↓0.46 ↓1.501.37 ↓---
1xBetSớm2.052.903.860.521.501.300.680.250.97
Live2.26 ↑2.95 ↑3.34 ↓0.98 ↑2.000.78 ↓0.92 ↑0.250.82 ↓
Bet 365Sớm2.002.903.751.002.000.800.750.251.05
Live2.25 ↑3.00 ↑3.25 ↓0.78 ↓1.751.03 ↑0.95 ↑0.250.85 ↓
William HillSớm2.632.502.800.551.501.25---
Live2.20 ↓2.70 ↑3.00 ↑0.44 ↓1.501.40 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.