Kết quả bóng đá trận Johor Darul Takzim II vs USM FC, 19:45 ngày 28/08/2026
A1 Semi-Pro League (Malaysia) · 19:45 ngày 28/08/2026
Johor Darul Takzim II 5 Kết thúc HT 1-0 0
USM FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Diễn biến trận đấu
| Johor Darul Takzim II | Phút | |
| Bermejo Celso 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| Bermejo Celso 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| Syukur Fariz 3 - 0 ⚽ | 66' | |
| Syukur Fariz 4 - 0 ⚽ | 72' | |
| Zainudin 5 - 0 ⚽ | 78' | |
| Bermejo Celso 6 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 27 | 1 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 8 | 9 |
| Điểm | 5 | 1 | 24 | 1 |
Chủ = Johor Darul Takzim II · Khách = USM FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Johor Darul Takzim II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (61%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Johor Darul Takzim II 1 (25%)Hòa 0 (0%)USM FC 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/12 | Johor Darul Takzim II | 4-0 (2-0) | Staf USM FC | +0.5 | 3 | T |
| 16/03/12 | Staf USM FC | 2-1 (0-0) | Johor Darul Takzim II | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/05/11 | Staf USM FC | 2-1 (1-0) | Johor Darul Takzim II | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/03/11 | Johor Darul Takzim II | 1-2 (1-2) | Staf USM FC | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Johor Darul Takzim II
HHTTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Johor Darul Takzim II | 1-1 (0-0) | Imigresen FC II | - | - | H |
| 18/05/26 | Kelantan WTS FC | 2-2 (2-0) | Johor Darul Takzim II | - | - | H |
| 11/05/26 | Johor Darul Takzim II | 3-2 (1-1) | Selangor U23 | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Bunga Raya | 0-2 (0-1) | Johor Darul Takzim II | +4 | 4.75 | T |
| 28/04/26 | Perak | 0-3 (0-1) | Johor Darul Takzim II | 0 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Johor Darul Takzim II | 6-0 (4-0) | Kedah | - | - | T |
| 18/04/26 | Armed Forces FC | 2-2 (1-1) | Johor Darul Takzim II | - | - | H |
| 12/04/26 | Johor Darul Takzim II | 2-1 (0-0) | Manjung City FC | - | - | T |
| 05/04/26 | Malaysia Universiteti | 0-1 (0-1) | Johor Darul Takzim II | +2.75 | 3.25 | T |
| 30/03/26 | Johor Darul Takzim II | 2-1 (1-1) | Kelantan Red Warrior | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Johor Darul Takzim II | 2-0 (1-0) | UM-Damansara United | - | - | T |
| 13/02/26 | Machan FC | 1-3 (1-2) | Johor Darul Takzim II | - | - | T |
| 02/02/26 | Johor Darul Takzim II | 6-1 (2-0) | Perlis GSA FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 26/01/26 | Kedah FA | 1-0 (1-0) | Johor Darul Takzim II | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/01/26 | Seoul Phoenix | 0-9 (0-6) | Johor Darul Takzim II | - | - | T |
| 05/01/26 | Selangor U23 | 0-1 (0-0) | Johor Darul Takzim II | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/12/25 | Imigresen FC II | 1-2 (1-1) | Johor Darul Takzim II | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/12/25 | Johor Darul Takzim II | 0-0 (0-0) | Kelantan WTS FC | - | - | H |
| 14/11/25 | Johor Darul Takzim II | 3-0 (3-0) | Bunga Raya | +1.75 | 3 | T |
| 08/11/25 | Kedah | 0-6 (0-5) | Johor Darul Takzim II | - | - | T |
Thành tích gần đây — USM FC
TTBHTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/12 | Staf USM FC | 4-1 (0-0) | Perlis | +1.75 | 3.75 | T |
| 06/07/12 | Johor Darul Takzim II | 4-0 (2-0) | Staf USM FC | +0.5 | 3 | T |
| 02/07/12 | Staf USM FC | 1-2 (1-1) | Armed Forces FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/06/12 | Pahang | 1-1 (1-1) | Staf USM FC | +1 | 3.25 | H |
| 18/06/12 | Staf USM FC | 2-0 (0-0) | Sime Darby FC | -0.25 | 3 | T |
| 15/06/12 | Harimau Muda B | 2-1 (2-1) | Staf USM FC | -1.25 | 3.5 | T |
| 25/05/12 | Staf USM FC | 3-0 (1-0) | Johor MBJB | +2.75 | 3.75 | T |
| 11/05/12 | NS BETARIA | 1-6 (1-1) | Staf USM FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/05/12 | Staf USM FC | 4-2 (2-1) | PDRM | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/04/12 | DRB-Hicom | 0-0 (0-0) | Staf USM FC | +0.25 | 3 | H |
| 13/04/12 | Staf USM FC | 4-2 (1-1) | Majlis Perbandaran Muar | +0.25 | 3.25 | T |
| 06/04/12 | Majlis Perbandaran Muar | 3-2 (1-1) | Staf USM FC | -0.25 | 4.5 | T |
| 30/03/12 | Perlis | 1-2 (1-1) | Staf USM FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 16/03/12 | Staf USM FC | 2-1 (0-0) | Johor Darul Takzim II | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/03/12 | Staf USM FC | 0-2 (0-0) | Sime Darby FC | - | - | B |
| 05/03/12 | Armed Forces FC | 4-0 (2-0) | Staf USM FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/02/12 | DRB-Hicom | 1-2 (0-0) | Staf USM FC | +0.25 | 3 | B |
| 13/02/12 | Staf USM FC | 0-1 (0-0) | Pahang | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/02/12 | Sime Darby FC | 4-1 (2-0) | Staf USM FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/01/12 | Staf USM FC | 3-1 (2-1) | Harimau Muda B | +1 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
30
So Sánh Sức Mạnh
64 36
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Johor Darul Takzim II (30 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
USM FC (3 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Johor Darul Takzim II (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Johor Darul Takzim II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.80 | 5.00 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.79 | 5.11 | 0.83 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.34 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.83 | 4.93 | 0.82 | 3.50 | 0.92 | 1.08 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.41 ↓ | 9.18 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.51 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 4.60 | 0.91 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.