Kết quả bóng đá trận Johor Darul Takzim vs Kuching FA, 20:00 ngày 21/08/2026

Liga Super (Malaysia) · 20:00 ngày 21/08/2026
Johor Darul Takzim
3 Kết thúc HT 1-0 0
Kuching FA
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Lachin sudanyi Brahim football field Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Johor Darul Takzim Phút Kuching FA
Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos 1 - 0 ⚽11'
Matias Nahuel Leiva 17'
HT 1-0
Oscar Arribas Pasero 2 - 0 ⚽55'
Shahab Zahedi 3 - 0 ⚽86'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 96
Hòa 02 13
Bại 00 01
Ghi bàn 177 5528
Mất bàn 34 68
Điểm 95 2821

Chủ = Johor Darul Takzim · Khách = Kuching FA

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Johor Darul Takzim (22)Hiệp 1 / Cả trậnKuching FA (16)
12 (55%)Thắng/Thắng9 (56%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (6%)
4 (18%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (14%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (6%)
0 (0%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Johor Darul Takzim

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng330019091
Sân nhà330019091
Sân khách00000005
6 gần615097--

Kuching FA

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810443020343
Sân nhà97111610223
Sân khách93331410124
6 gần641196--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Johor Darul Takzim 10 (100%)Hòa 0 (0%)Kuching FA 0 (0%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MALAC23/05/26Johor Darul Takzim2-0 (0-0)Kuching FA4-2+23T
MAS SL14/01/26Johor Darul Takzim2-1 (0-1)Kuching FA5-1+2.53.5T
MAS FAC30/11/25Johor Darul Takzim2-0 (1-0)Kuching FA13-0+2.253.5T
MAS FAC09/11/25Kuching FA1-2 (0-1)Johor Darul Takzim3-4+1.53.5T
MAS SL24/08/25Kuching FA0-1 (0-0)Johor Darul Takzim5-11+2.253.5T
MAS SL16/04/25Kuching FA0-2 (0-2)Johor Darul Takzim2-3+23.5T
MAS SL27/09/24Johor Darul Takzim2-1 (0-0)Kuching FA9-5+34T
MAS SL23/11/23Johor Darul Takzim2-0 (2-0)Kuching FA14-0--T
MAS SL19/05/23Kuching FA0-4 (0-2)Johor Darul Takzim1-11+2.753.75T
MALAC06/11/20Johor Darul Takzim1-0 (1-0)Kuching FA9-1+34.25T

Thành tích gần đây — Johor Darul Takzim

HTHHHHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Johor Darul Takzim3-3 (1-1)Chelsea0-4-13.25H
INT CF01/08/26FC Cartagena0-2 (0-0)Johor Darul Takzim5-4+0.52.5T
INT CF31/07/26Johor Darul Takzim2-2 (0-0)Qatar SC---H
INT CF29/07/26AFE Espana1-1 (0-1)Johor Darul Takzim---H
INT CF26/07/26UD Castellonense1-1 (1-0)Johor Darul Takzim---H
INT CF25/07/26Elche0-0 (0-0)Johor Darul Takzim6-3-0.753H
INT CF21/07/26CD Contestano0-8 (0-5)Johor Darul Takzim---T
INT CF19/07/26Al-Ettifaq3-2 (0-0)Johor Darul Takzim4-3--B
MALAC23/05/26Johor Darul Takzim2-0 (0-0)Kuching FA4-2+23T
ASEAN CC13/05/26Buriram United0-2 (0-1)Johor Darul Takzim5-4+0.252.5T
MAS SL10/05/26Kelantan United1-14 (0-8)Johor Darul Takzim---T
ASEAN CC06/05/26Johor Darul Takzim1-3 (0-2)Buriram United9-0+0.752.5B
MAS SL02/05/26Johor Darul Takzim7-0 (2-0)Kuala Lumpur City F.C.5-1+2.53.75T
MAS SL28/04/26Melaka FC1-2 (0-2)Johor Darul Takzim3-6+3.254T
ACLE17/04/26Al-Ahli SFC2-1 (1-1)Johor Darul Takzim4-5-1.753B
MAS SL11/04/26Johor Darul Takzim1-1 (1-1)Terengganu17-0+2.754H
MALAC07/04/26Johor Darul Takzim4-1 (0-0)Kuala Lumpur City F.C.13-6+2.253.5T
MALAC03/04/26Kuala Lumpur City F.C.0-4 (0-2)Johor Darul Takzim1-9+1.753.25T
MAS SL18/03/26Johor Darul Takzim7-0 (3-0)PDRM10-1--T
MAS SL15/03/26DPMM FC0-3 (0-1)Johor Darul Takzim2-11+3.754.75T

Thành tích gần đây — Kuching FA

BTTTHTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MALAC23/05/26Johor Darul Takzim2-0 (0-0)Kuching FA4-2-23B
MAS SL17/05/26Kuching FA1-0 (1-0)Kuala Lumpur City F.C.2-2+1.252.75T
MAS SL09/05/26Melaka FC1-3 (0-1)Kuching FA2-4+1.252.75T
MAS SL01/05/26Kuching FA2-1 (0-1)Terengganu7-3+0.52.75T
MAS SL25/04/26DPMM FC2-2 (2-1)Kuching FA4-10+1.253.25H
MALAC18/04/26Kuching FA1-0 (1-0)Selangor4-402.75T
MAS SL12/04/26Kuching FA4-1 (1-1)PDRM7-0--T
MALAC05/04/26Selangor1-1 (0-1)Kuching FA4-1-0.52.25H
MAS SL14/03/26Penang0-1 (0-1)Kuching FA5-3+0.52.5T
MAS SL07/03/26Kuching FA2-0 (2-0)Sabah2-4+13T
MAS SL01/03/26Star City0-1 (0-0)Kuching FA3-15+12.75T
MAS SL22/02/26Selangor1-0 (0-0)Kuching FA6-4-0.753B
MALAC14/02/26Kuching FA3-1 (2-0)DPMM FC6-3+1.252.75T
MALAC07/02/26DPMM FC1-3 (0-1)Kuching FA3-6+1.253.25T
MAS SL31/01/26Kuching FA2-0 (1-0)Negeri Sembilan8-4+12.75T
MALAC24/01/26Kuching FA2-0 (2-0)Penang5-0+12.75T
MALAC18/01/26Penang1-0 (1-0)Kuching FA3-5+0.252.5B
MAS SL14/01/26Johor Darul Takzim2-1 (0-1)Kuching FA5-1-2.53.5B
MAS SL02/01/26Kelantan United0-1 (0-1)Kuching FA3-6+1.253.25T
MAS SL24/12/25Kuala Lumpur City F.C.1-1 (1-1)Kuching FA6-402.75H

Đội hình

Johor Darul TakzimKuching FA
5Antonio Cristian Glauder Garcia9Bergson Gustavo Silveira da Silva10CArif Aiman bin Mohd Hanapi16Syihan Hazmi21Dejan Petrovic24Oscar Arribas Pasero26Brad Tapp28Ignacio Mendez Navia Fernandez77Matias Nahuel Leiva81Kevin Medina95Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos4Gabriel Peres5Ryan Lambert10Petrus Shitembi18Ronald Ngah19Gabriel Nistelrooy20Haziq Nadzli22João Pedro da Silva Freitas23Ariff Farhan35CJames Okwuosa44Alif Hassan77Yuki Tanigawa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
22
4
Sút cầu môn
12
2
Tấn công
81
64
Tấn công nguy hiểm
59
32
Sút ngoài cầu môn
10
2
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T10 H0 B0
T0 H0 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B0
T0 H0 B6
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Johor Darul Takzim (30 trận)
Ghi 4.10 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kuching FA (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Johor Darul TakzimKuching FA

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Johor Darul TakzimKuching FA

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

107
Thắng 2+
16
Thắng 1
63
Hòa
23
Thua 1
11
Thua 2+
Johor Darul TakzimKuching FA

Thông tin đội bóng

Johor Darul Takzim Thông tin Kuching FA
Thành lập
Lachin sudanyi Brahim football field Sân nhà
0 Sức chứa 0
Francisco Javier Munoz Llompart HLV Aidil Sharin Sahak
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.036.7017.000.743.250.880.852.250.85
Live1.02 ↓7.60 ↑15.00 ↓1.08 ↑2.500.52 ↓0.88 ↑0.250.80 ↓
VcbetSớm1.085.5011.000.653.250.680.692.750.64
Live1.01 ↓51.00 ↑34.00 ↑1.77 ↑3.500.17 ↓1.63 ↑0.250.22 ↓
Mansion88Sớm1.0611.0011.000.823.750.980.812.750.99
Live1.05 ↓6.70 ↓61.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
InterwettenSớm1.127.2516.001.103.500.60---
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑6.50 ↑3.500.04 ↓---
10BETSớm1.116.8015.000.953.250.73---
Live1.07 ↓8.20 ↑20.00 ↑0.89 ↓3.750.78 ↑---
12betSớm1.0511.0013.000.843.750.960.812.750.99
Live1.06 ↑6.50 ↓52.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
CrownSớm1.029.5016.500.803.750.900.903.000.80
Live1.01 ↓11.00 ↑13.00 ↓3.12 ↑3.500.02 ↓3.12 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.066.7016.500.843.500.960.922.750.88
Live1.07 ↑6.50 ↓30.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.15 ↓0.003.22 ↑
WewbetSớm1.106.8021.000.923.250.880.882.250.94
Live1.06 ↓7.60 ↑31.00 ↑5.55 ↑3.500.02 ↓4.00 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.118.0015.000.482.501.50---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑1.25 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm1.126.5011.500.763.500.760.762.000.76
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑8.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.118.4214.040.883.250.880.932.250.83
Live1.09 ↓8.84 ↑26.90 ↑3.07 ↑3.500.22 ↓2.55 ↑0.250.28 ↓
BwinSớm1.118.0015.501.153.500.61---
Live1.01 ↓46.00 ↑176.00 ↑3.20 ↑3.500.16 ↓---
1xBetSớm1.216.258.800.402.501.750.932.250.88
Live1.00 ↓51.00 ↑77.00 ↑5.28 ↑3.500.10 ↓0.08 ↓0.006.25 ↑
Bet 365Sớm1.147.0012.000.833.250.980.932.500.88
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑5.25 ↑3.500.12 ↓0.10 ↓0.006.40 ↑
William HillSớm1.117.0021.001.053.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.