Kết quả bóng đá trận Johor Darul Takzim vs Star City, 19:15 ngày 29/08/2026
Liga Super (Malaysia) · 19:15 ngày 29/08/2026
Johor Darul Takzim 7 Kết thúc HT 5-0 0
Star City
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Địa điểm: Lachin sudanyi Brahim football field Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Johor Darul Takzim | Phút | |
| Bergson Gustavo Silveira da Silva(Assists:Shahab Zahedi) (Kiến tạo: Shahab Zahedi) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Bergson (Kiến tạo: Shahab Zahedi) 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| Matias Nahuel Leiva | 22' | |
| 22' | ||
| Leiva N. | 22' | |
| 3 - 0 ⚽ | 26' | |
| 4 - 0 ⚽ | 27' | |
| Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos(Assists:Bergson Gustavo Silveira da Silva) (Kiến tạo: Bergson Gustavo Silveira da Silva) 5 - 0 ⚽ | 31' | |
| Marcos Guilherme (Kiến tạo: Bergson Gustavo Silveira da Silva) 6 - 0 ⚽ | 31' | |
| 7 - 0 ⚽ | 35' | |
| Bergson 8 - 0 ⚽ | 36' | |
| Bergson Gustavo Silveira da Silva 9 - 0 ⚽ | 37' | |
| Kevin Medina(Assists:Arif Aiman bin Mohd Hanapi) (Kiến tạo: Arif Aiman bin Mohd Hanapi) 10 - 0 ⚽ | 42' | |
| 11 - 0 ⚽ | 42' | |
| Medina K. (Kiến tạo: Arif Aiman bin Mohd Hanapi) 12 - 0 ⚽ | 42' | |
| Shahab Zahedi(Assists:Arif Aiman bin Mohd Hanapi) (Kiến tạo: Arif Aiman bin Mohd Hanapi) 13 - 0 ⚽ | 45+5' | |
| HT 5-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nik Akif ▼ Muhammad Zulfahmi Bin Mohd Arifin | |
| 46' ⇄ | ▲ Pedro Henrique ▼ Ramon Machado de Macedo | |
| ▲ Stoichkov ▼ Matias Nahuel Leiva | 56' ⇄ | |
| ▲ Carlos Akapo Martinez ▼ Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos | 56' ⇄ | |
| 58' | Aiman Yusni | |
| ▲ Ignacio Mendez Navia Fernandez ▼ Dejan Petrovic | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Anwar Ibrahim ▼ Mohd Rizal Mohd Ghazali | |
| ▲ Jairo de Macedo da Silva ▼ Shahab Zahedi | 66' ⇄ | |
| Carlos Akapo Martinez(Assists:Jairo de Macedo da Silva) (Kiến tạo: Jairo de Macedo da Silva) 14 - 0 ⚽ | 68' | |
| 71' ⇄ | ▲ Muhammad Farhan Majid Abdul ▼ Hafizul Hakim | |
| Bergson Gustavo Silveira da Silva 15 - 0 ⚽ | 77' | |
| ▲ Stuart Wilkin ▼ Afiq Fazail | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Mior Dani ▼ Pedro Santos Filho | |
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 17 | 9 | 55 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 6 | 23 |
| Điểm | 9 | 6 | 28 | 15 |
Chủ = Johor Darul Takzim · Khách = Star City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Johor Darul Takzim | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (55%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Bảng xếp hạng
Johor Darul Takzim
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 19 | 0 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 19 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 20 | 6 | - | - |
Star City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 10 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 10 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Johor Darul Takzim 2 (100%)Hòa 0 (0%)Star City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Johor Darul Takzim | 5-0 (1-0) | Star City | +4.25 | 5.5 | T |
| 28/08/25 | Star City | 0-3 (0-1) | Johor Darul Takzim | +4.5 | 5.5 | T |
Thành tích gần đây — Johor Darul Takzim
TTHTHHHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Johor Darul Takzim | 9-0 (3-0) | Kelantan Red Warrior | +5.5 | 6.5 | T |
| 21/08/26 | Johor Darul Takzim | 3-0 (1-0) | Kuching FA | +3 | 3.75 | T |
| 09/08/26 | Johor Darul Takzim | 3-3 (1-1) | Chelsea | -1 | 3.25 | H |
| 01/08/26 | FC Cartagena | 0-2 (0-0) | Johor Darul Takzim | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Johor Darul Takzim | 2-2 (0-0) | Qatar SC | - | - | H |
| 29/07/26 | AFE Espana | 1-1 (0-1) | Johor Darul Takzim | - | - | H |
| 26/07/26 | UD Castellonense | 1-1 (1-0) | Johor Darul Takzim | - | - | H |
| 25/07/26 | Elche | 0-0 (0-0) | Johor Darul Takzim | -0.75 | 3 | H |
| 21/07/26 | CD Contestano | 0-8 (0-5) | Johor Darul Takzim | - | - | T |
| 19/07/26 | Al-Ettifaq | 3-2 (0-0) | Johor Darul Takzim | - | - | B |
| 23/05/26 | Johor Darul Takzim | 2-0 (0-0) | Kuching FA | +2 | 3 | T |
| 13/05/26 | Buriram United | 0-2 (0-1) | Johor Darul Takzim | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Kelantan United | 1-14 (0-8) | Johor Darul Takzim | - | - | T |
| 06/05/26 | Johor Darul Takzim | 1-3 (0-2) | Buriram United | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Johor Darul Takzim | 7-0 (2-0) | Kuala Lumpur City F.C. | +2.5 | 3.75 | T |
| 28/04/26 | Melaka FC | 1-2 (0-2) | Johor Darul Takzim | +3.25 | 4 | T |
| 17/04/26 | Al-Ahli SFC | 2-1 (1-1) | Johor Darul Takzim | -1.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Johor Darul Takzim | 1-1 (1-1) | Terengganu | +2.75 | 4 | H |
| 07/04/26 | Johor Darul Takzim | 4-1 (0-0) | Kuala Lumpur City F.C. | +2.25 | 3.5 | T |
| 03/04/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 0-4 (0-2) | Johor Darul Takzim | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Star City
BHTTTHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Sabah | 3-1 (1-1) | Star City | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Star City | 1-1 (0-0) | Melaka FC | - | - | H |
| 08/05/26 | Terengganu | 1-3 (1-2) | Star City | -0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Star City | 3-1 (1-1) | DPMM FC | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | PDRM | 0-5 (0-3) | Star City | - | - | T |
| 11/04/26 | Star City | 0-0 (0-0) | Penang | 0 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Sabah | 1-2 (1-0) | Star City | -0.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Selangor | 4-0 (2-0) | Star City | -2 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Star City | 0-1 (0-0) | Kuching FA | -1 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Negeri Sembilan | 1-2 (1-1) | Star City | -0.75 | 3 | T |
| 16/02/26 | Kelantan United | 2-1 (0-1) | Star City | 0 | 3 | B |
| 07/02/26 | Star City | 1-2 (1-2) | Kelantan United | - | - | B |
| 01/02/26 | Johor Darul Takzim | 5-0 (1-0) | Star City | -4.25 | 5.5 | B |
| 25/01/26 | Negeri Sembilan | 1-0 (0-0) | Star City | -0.75 | 2 | B |
| 17/01/26 | Star City | 0-0 (0-0) | Negeri Sembilan | 0 | 2.75 | H |
| 10/01/26 | Star City | 3-0 (1-0) | Kelantan United | +0.75 | 3.5 | T |
| 04/01/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 4-2 (1-0) | Star City | -1.5 | 3.25 | B |
| 24/12/25 | Melaka FC | 0-2 (0-2) | Star City | 0 | 3.25 | T |
| 19/12/25 | Star City | 2-3 (1-1) | Terengganu | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/12/25 | DPMM FC | 4-2 (3-1) | Star City | +0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Johor Darul Takzim
Star City
4CAfiq Fazail7Shahab Zahedi9Bergson Gustavo Silveira da Silva10Arif Aiman bin Mohd Hanapi16Syihan Hazmi21Dejan Petrovic22LaVere Lawrence Corbin Ong26Brad Tapp77Matias Nahuel Leiva81Kevin Medina95Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos2Noah Leddel5Pedro Santos Filho8Saravanan Tirumurugan12Aiman Yusni15CMohd Rizal Mohd Ghazali16Ramon Machado de Macedo17Rafael Vitor Santos de Freitas18Ismail S.18Syafiq Ismail23Hafizul Hakim29Muhammad Zulfahmi Bin Mohd Arifin97Douglas Felisbino de Oliveira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Afiq Fazail C▼ Rời sân 78'
- 7Shahab Zahedi⚽ Ghi bàn 45+5' · 🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 66'
- 9Bergson Gustavo Silveira da Silva⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 77' · 🎯 Kiến tạo 31' · 🎯 Kiến tạo 31'
- 10Arif Aiman bin Mohd Hanapi🎯 Kiến tạo 42' · 🎯 Kiến tạo 42' · 🎯 Kiến tạo 45+5'
- 16Syihan Hazmi
- 21Dejan Petrovic▼ Rời sân 66'
- 22LaVere Lawrence Corbin Ong
- 26Brad Tapp
- 77Matias Nahuel Leiva🟨 Thẻ vàng 22' · 🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 56'
- 81Kevin Medina⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 42'
- 95Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 56'
Khách
- 2Noah Leddel
- 5Pedro Santos Filho▼ Rời sân 78'
- 8Saravanan Tirumurugan
- 12Aiman Yusni🟨 Thẻ vàng 58'
- 15Mohd Rizal Mohd Ghazali C▼ Rời sân 66'
- 16Ramon Machado de Macedo▼ Rời sân 46'
- 17Rafael Vitor Santos de Freitas
- 18Ismail S.
- 18Syafiq Ismail
- 23Hafizul Hakim▼ Rời sân 71'
- 29Muhammad Zulfahmi Bin Mohd Arifin▼ Rời sân 46'
- 97Douglas Felisbino de Oliveira
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
241
Sút cầu môn
140
Tấn công
8784
Tấn công nguy hiểm
7423
Sút ngoài cầu môn
101
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Việt vị
31
So Sánh Sức Mạnh
62 38
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Johor Darul Takzim (30 trận)
Ghi 4.10 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Star City (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Johor Darul Takzim (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Star City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Johor Darul Takzim | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Lachin sudanyi Brahim football field | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Francisco Javier Munoz Llompart | HLV | Mehmet Durakovic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 8.00 | 16.00 | 0.84 | 5.75 | 0.78 | 0.85 | 4.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 | 10.00 ↑ | 12.00 ↓ | 1.02 ↑ | 5.50 | 0.60 ↓ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.01 | 6.50 | 17.00 | 0.65 | 5.00 | 0.68 | 0.36 | 4.00 | 1.09 |
| Live | 1.01 | 7.50 ↑ | 19.00 ↑ | 0.23 ↓ | 6.00 | 1.49 ↑ | 0.50 ↑ | 4.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.02 | 12.00 | 40.00 | 1.05 | 5.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 35.00 ↓ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.01 | 9.80 | 30.00 | 0.77 | 5.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↑ | 8.20 ↓ | 16.00 ↓ | 1.33 ↑ | 7.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.01 | 11.50 | 13.00 | 0.92 | 5.75 | 0.78 | 0.78 | 4.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 | 11.00 ↓ | 13.00 | 1.58 ↑ | 7.50 | 0.33 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.07 | 11.00 | 13.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.17 ↑ | 8.50 ↓ | 7.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 22.00 | 13.00 | 0.73 | 5.00 | 0.83 | 0.83 | 4.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 | 41.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.78 ↑ | 8.00 | 0.86 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.02 | 19.65 | 34.05 | 0.84 | 5.75 | 0.92 | 0.93 | 4.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 | 19.65 | 34.05 | 2.46 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.93 | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.08 | 11.50 | 14.00 | 1.15 | 5.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↑ | 8.75 ↓ | 7.75 ↓ | 1.15 | 5.50 | 0.62 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 14.00 | 70.00 | 0.94 | 5.25 | 0.77 | 0.92 | 4.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 | 41.00 ↑ | 49.00 ↓ | 1.96 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.03 | 23.00 | 34.00 | 0.93 | 5.00 | 0.88 | 0.98 | 4.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.01 | 41.00 | 101.00 | 1.10 | 5.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.25 ↑ | 7.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.76 | 5.50 | 0.94 | 0.90 | 5.00 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 3.12 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.84 | 5.25 | 0.92 | 0.85 | 4.50 | 0.91 |
| Live | - | - | - | 5.26 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.98 | 5.25 | 0.82 | 0.83 | 4.50 | 0.97 |
| Live | - | - | - | 2.50 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.90 | 5.00 | 0.86 | 0.96 | 4.50 | 0.82 |
| Live | - | - | - | 2.85 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.