Kết quả bóng đá trận Johor Darul Takzim vs UM-Damansara United, 19:30 ngày 08/09/2026
Cúp FA Malaysia · 19:30 ngày 08/09/2026
Johor Darul Takzim 9 Hiệp 2 - 90' HT 3-0 0
UM-Damansara United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 20 - 0
Địa điểm: Lachin sudanyi Brahim football field
Diễn biến trận đấu
| Johor Darul Takzim | Phút | |
| Silvestre E. 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| Stoichkov 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| 4 - 0 ⚽ | 31' | |
| Stuart Wilkin 5 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 3-0 | ||
| Stoichkov 6 - 0 ⚽ | 48' | |
| 7 - 0 ⚽ | 49' | |
| Amirruddin M. 8 - 0 ⚽ | 57' | |
| FT 9-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 19 | 6 | 31 | 25 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 7 | 13 |
| Điểm | 9 | 6 | 20 | 18 |
Chủ = Johor Darul Takzim · Khách = UM-Damansara United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Johor Darul Takzim | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (47%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
170
Sút bóng
180
Sút cầu môn
130
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Johor Darul Takzim (30 trận)
Ghi 3.63 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
UM-Damansara United (23 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 9 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Johor Darul Takzim | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Lachin sudanyi Brahim football field | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Francisco Javier Munoz Llompart | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 6.50 | 9.50 | 0.63 | 5.25 | 0.71 | 0.66 | 3.25 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.62 ↓ | 6.75 | 0.71 | 0.72 ↑ | 3.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 50.00 ↑ | 4.50 ↑ | 9.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.08 | 11.60 | 15.10 | 0.80 | 5.25 | 0.95 | 1.00 | 3.50 | 0.68 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.20 ↑ | 23.00 ↑ | 1.24 ↑ | 9.50 | 0.61 ↓ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.