Kết quả bóng đá trận Johvi FC Lokomotiv vs Parnu JK Vaprus II, 21:00 ngày 12/07/2026
Teine Liiga (Estonia) · 21:00 ngày 12/07/2026
Johvi FC Lokomotiv 4 Kết thúc HT 4-1 2
Parnu JK Vaprus II
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Johvi FC Lokomotiv | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Oskar Vahemets | |
| 16' | ||
| Matvei Minajev 1 - 1 ⚽ | 19' | |
| Jasper Enok 2 - 1 ⚽ | 22' | |
| Bogdan Stoyanov 3 - 1 ⚽ | 23' | |
| Ilja Shashkov 4 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 4-1 | ||
| 72' | ||
| 74' | ⚽ 4 - 2 | |
| 85' | ⚽ 4 - 3 | |
| 86' | ||
| 87' | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 14 | 28 | 32 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 22 | 22 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 16 |
Chủ = Johvi FC Lokomotiv · Khách = Parnu JK Vaprus II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Johvi FC Lokomotiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 3 (13%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Johvi FC Lokomotiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 1 | 7 | 49 | 47 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 10 | 0 | 2 | 41 | 28 | 30 | 1 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 19 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 17 | 15 | - | - |
Parnu JK Vaprus II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 2 | 7 | 56 | 42 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 26 | 9 | 17 | 6 |
| Sân khách | 12 | 5 | 0 | 7 | 30 | 33 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 21 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Johvi FC Lokomotiv 1 (33%)Hòa 1 (33%)Parnu JK Vaprus II 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-3 (0-1) | Parnu JK Vaprus II | +0.25 | 4.25 | T |
| 03/04/26 | Parnu JK Vaprus II | 3-1 (2-0) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | B |
| 18/01/25 | Johvi FC Lokomotiv | 0-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus II | - | - | H |
Thành tích gần đây — Johvi FC Lokomotiv
TBTBTBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Johvi FC Lokomotiv | 3-2 (3-1) | Tartu Kalev | - | - | T |
| 22/06/26 | Levadia Tallinn U19 | 2-0 (1-0) | Johvi FC Lokomotiv | -0.25 | 4.25 | B |
| 18/06/26 | Johvi FC Lokomotiv | 6-1 (2-0) | Tallinna JK Legion | +3 | 5 | T |
| 14/06/26 | Johvi FC Lokomotiv | 2-4 (1-1) | Tartu JK Maag Tammeka B | +0.25 | 4.25 | B |
| 10/06/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-2 (1-2) | Elva III | - | - | T |
| 06/06/26 | Viljandi Tulevik | 4-2 (0-1) | Johvi FC Lokomotiv | -0.5 | 4 | B |
| 28/05/26 | Trans Narva B | 1-1 (0-1) | Johvi FC Lokomotiv | -0.5 | 4 | H |
| 25/05/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-3 (0-1) | Parnu JK Vaprus II | +0.25 | 4.25 | T |
| 16/05/26 | JK Tallinna Kalev II | 1-2 (1-1) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | T |
| 09/05/26 | Johvi FC Lokomotiv | 1-2 (1-1) | Tabasalu Charma | +1.5 | 4.25 | B |
| 01/05/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-3 (2-1) | Tartu Kalev | - | - | T |
| 27/04/26 | Johvi FC Lokomotiv | 2-1 (1-0) | Tallinna JK Legion | +2 | 4.25 | T |
| 24/04/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-3 (1-3) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
| 18/04/26 | Tabasalu Charma | 2-1 (1-1) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | B |
| 11/04/26 | Johvi FC Lokomotiv | 5-4 (3-2) | Viljandi Tulevik | - | - | T |
| 03/04/26 | Parnu JK Vaprus II | 3-1 (2-0) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | B |
| 28/03/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-2 (2-2) | Trans Narva B | - | - | T |
| 22/03/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 6-1 (4-0) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | B |
| 14/03/26 | Johvi FC Lokomotiv | 2-1 (1-1) | JK Tallinna Kalev II | - | - | T |
| 08/02/26 | Johvi FC Lokomotiv | 3-5 (3-3) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | B |
Thành tích gần đây — Parnu JK Vaprus II
TTHTBBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 37/20 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Tabasalu Charma | 2-8 (0-3) | Parnu JK Vaprus II | - | - | T |
| 22/06/26 | Tallinna JK Legion | 1-4 (0-1) | Parnu JK Vaprus II | +2.5 | 4.5 | T |
| 19/06/26 | Parnu JK Vaprus II | 2-2 (2-1) | JK Tallinna Kalev II | +1.25 | 4.25 | H |
| 15/06/26 | Parnu JK Vaprus II | 4-2 (0-1) | Levadia Tallinn U19 | -0.25 | 4.25 | T |
| 01/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 3-2 (1-2) | Parnu JK Vaprus II | -1 | 4.5 | B |
| 28/05/26 | Viljandi Tulevik | 3-1 (2-0) | Parnu JK Vaprus II | -0.5 | 4.25 | B |
| 25/05/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-3 (0-1) | Parnu JK Vaprus II | -0.25 | 4.25 | B |
| 17/05/26 | Parnu JK Vaprus II | 4-0 (4-0) | Trans Narva B | - | - | T |
| 10/05/26 | Tartu Kalev | 1-2 (0-1) | Parnu JK Vaprus II | - | - | T |
| 03/05/26 | Parnu JK Vaprus II | 7-2 (5-0) | Tartu JK Maag Tammeka B | +0.5 | 4.25 | T |
| 28/04/26 | JK Tallinna Kalev II | 2-3 (0-0) | Parnu JK Vaprus II | 0 | 4 | T |
| 23/04/26 | Viljandi Tulevik | 5-3 (1-2) | Parnu JK Vaprus II | -0.5 | 4 | B |
| 19/04/26 | Parnu JK Vaprus II | 1-1 (0-0) | Tallinna JK Legion | - | - | H |
| 11/04/26 | Tabasalu Charma | 1-2 (1-1) | Parnu JK Vaprus II | 0 | 3.75 | T |
| 03/04/26 | Parnu JK Vaprus II | 3-1 (2-0) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | T |
| 22/03/26 | Trans Narva B | 5-0 (3-0) | Parnu JK Vaprus II | - | - | B |
| 15/03/26 | Levadia Tallinn U19 | 2-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus II | - | - | B |
| 08/03/26 | Parnu JK Vaprus II | 5-1 (2-1) | Tartu Kalev | - | - | T |
| 14/02/26 | Parnu JK Vaprus II | 3-4 (2-2) | FC Nomme United U21 | - | - | B |
| 15/02/25 | Parnu JK Vaprus II | 3-1 (1-1) | FC Nomme United U21 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
85
Tấn công
5694
Tấn công nguy hiểm
3544
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Johvi FC Lokomotiv (25 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Parnu JK Vaprus II (23 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Johvi FC Lokomotiv (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Parnu JK Vaprus II (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Johvi FC Lokomotiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.95 | 2.70 | 0.77 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 4.20 ↑ | 2.65 ↓ | 0.82 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 4.40 | 2.69 | 0.82 | 4.50 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.91 | 4.40 | 2.69 | 0.82 | 4.50 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.79 | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 4.50 | 2.75 | 0.13 | 2.50 | 4.50 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.94 ↑ | 4.70 ↑ | 2.78 ↑ | 0.84 ↑ | 4.50 | 0.86 ↓ | 0.57 | 0.00 | 1.25 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.50 | 2.70 | 0.85 | 4.75 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.91 | 4.50 | 2.70 | 0.85 | 4.75 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.