Kết quả bóng đá trận Jong Ajax (Youth) vs Emmen, 01:00 ngày 18/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 18/08/2026
Jong Ajax (Youth) 4 Kết thúc HT 3-3 6
Emmen
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Jong Ajax (Youth)
Emmen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rick Sturm
⚽ BÀN THẮNG - Diego Pugno 1-0, kiến tạo: Pharell Nash
🎯 Dứt điểm - Diego Pugno (chân phải) — vào lưới
3'
⚽ BÀN THẮNG - Freddy Quispel 1-1, kiến tạo: Yanis Dede-Lhomme
3'
🎯 Dứt điểm - Freddy Quispel (chân phải) — vào lưới
4'
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Freddy Quispel (chân phải) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Emre Unuvar 2-1, kiến tạo: Dies Janse
19'
🎯 Dứt điểm - Sybrand Veldhuis (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Diego Pugno 3-1
🎯 Dứt điểm - Diego Pugno (chân phải) — vào lưới
27'
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Nelson Amadin (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân trái) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
35'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Jack Cooper Love 3-2
35'
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Avery Appiah
44'
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Freddy Quispel (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
⚽ BÀN THẮNG - Nelson Amadin 3-3, kiến tạo: Jack Cooper Love
45+3'
🎯 Dứt điểm - Nelson Amadin (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (3-3)
🔁 Thay người: vào Marvin Muzungu, ra Dies Janse
46'
🎯 Dứt điểm - Nelson Amadin (đánh đầu) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân phải) — bị chặn
48'
⛳ Phạt góc
51'
⚽ BÀN THẮNG - Freddy Quispel 3-4, kiến tạo: Michael Breij
51'
🎯 Dứt điểm - Freddy Quispel (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mark Verkuijl (chân trái) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) Post
61'
⚽ BÀN THẮNG - Jack Cooper Love 3-5, kiến tạo: Luca Everink
61'
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân phải) — vào lưới
64'
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Levi Acheampong, ra Mohammed Abdella
🔁 Thay người: vào Jinairo Johnson, ra Mark Verkuijl
67'
🟨 Thẻ vàng - Michael Breij
67'
🔁 Thay người: vào Mustafa Abdullatif, ra Sybrand Veldhuis
68'
🔁 Thay người: vào David Voute, ra Luca Everink
⚽ BÀN THẮNG - Emre Unuvar 4-5, kiến tạo: Levi Acheampong
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jinairo Johnson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân phải) — vào lưới
72'
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Alessandro Hojabrpour, ra Nelson Amadin
75'
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân trái) — bị chặn
76'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jeshurun Simeon, ra Avery Appiah
🔁 Thay người: vào Fouad Zahouani, ra Sinclair de Falco
83'
⚽ BÀN THẮNG - Jack Cooper Love 4-6, kiến tạo: Sam Karssies
🎯 Dứt điểm - Jeshurun Simeon (chân trái) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân trái) — vào lưới
86'
🔁 Thay người: vào Daan Lambers, ra Jack Cooper Love
86'
🔁 Thay người: vào Vincent Carus, ra Bryan Van Hove
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Daan Lambers (chân phải) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Freddy Quispel (chân trái) — bị cản phá
90+1'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jano Monserrate
⏹ Kết thúc trận đấu (4-6)
Diễn biến trận đấu
| Jong Ajax (Youth) | Phút | |
| Diego Pugno(Assists:Pharell Nash) (Kiến tạo: Pharell Nash) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 3' | ⚽ 1 - 1 Freddy Quispel(Assists:Yanis Dede-Lhomme) (Kiến tạo: Yanis Dede-Lhomme) | |
| Emre Unuvar(Assists:Dies Janse) (Kiến tạo: Dies Janse) 2 - 1 ⚽ | 19' | |
| Diego Pugno 3 - 1 ⚽ | 22' | |
| 35' | ⚽ 3 - 2 Jack Cooper Love | |
| Avery Appiah | 43' | |
| 45+3' | ⚽ 3 - 3 Nelson Amadin(Assists:Jack Cooper Love) (Kiến tạo: Jack Cooper Love) | |
| HT 3-3 | ||
| ▲ Marvin Muzungu ▼ Dies Janse | 46' ⇄ | |
| 51' | ⚽ 3 - 4 Freddy Quispel(Assists:Michael Breij) (Kiến tạo: Michael Breij) | |
| 61' | ⚽ 3 - 5 Jack Cooper Love(Assists:Luca Everink) (Kiến tạo: Luca Everink) | |
| ▲ Levi Acheampong ▼ Mohammed Abdella | 66' ⇄ | |
| ▲ Jinairo Johnson ▼ Mark Verkuijl | 66' ⇄ | |
| 67' | Michael Breij | |
| 67' ⇄ | ▲ Mustafa Abdullatif ▼ Sybrand Veldhuis | |
| 68' ⇄ | ▲ David Voute ▼ Luca Everink | |
| Emre Unuvar(Assists:Levi Acheampong) (Kiến tạo: Levi Acheampong) 4 - 5 ⚽ | 70' | |
| 73' ⇄ | ▲ Alessandro Hojabrpour ▼ Nelson Amadin | |
| ▲ Jeshurun Simeon ▼ Avery Appiah | 78' ⇄ | |
| ▲ Fouad Zahouani ▼ Sinclair de Falco | 78' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 4 - 6 Jack Cooper Love(Assists:Sam Karssies) (Kiến tạo: Sam Karssies) | |
| 86' ⇄ | ▲ Daan Lambers ▼ Jack Cooper Love | |
| 86' ⇄ | ▲ Vincent Carus ▼ Bryan Van Hove | |
| Jano Monserrate | 90+3' | |
| FT 4-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 11 | 5 | 13 |
| Mất bàn | 11 | 4 | 11 | 13 |
| Điểm | 0 | 9 | 0 | 9 |
Chủ = Jong Ajax (Youth) · Khách = Emmen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jong Ajax (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 2 (67%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Bảng xếp hạng
Jong Ajax (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 5 | 8 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 6 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 15 | - | - |
Emmen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Jong Ajax (Youth) 3 (16%)Hòa 7 (37%)Emmen 9 (47%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/02/26 | Emmen | 0-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -1.25 | 3.5 | H |
| 25/10/25 | Jong Ajax (Youth) | 0-1 (0-0) | Emmen | -0.25 | 3.25 | B |
| 12/03/25 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | Emmen | -0.25 | 3 | B |
| 09/11/24 | Emmen | 4-2 (1-2) | Jong Ajax (Youth) | -1 | 3 | B |
| 30/03/24 | Emmen | 4-2 (0-1) | Jong Ajax (Youth) | -1 | 3.25 | B |
| 16/09/23 | Jong Ajax (Youth) | 3-3 (2-0) | Emmen | -0.25 | 3 | H |
| 26/02/22 | Emmen | 2-1 (0-1) | Jong Ajax (Youth) | -0.25 | 3 | B |
| 07/12/21 | Jong Ajax (Youth) | 1-0 (0-0) | Emmen | 0 | 3.25 | T |
| 17/07/21 | Jong Ajax (Youth) | 1-4 (1-3) | Emmen | - | - | B |
| 14/04/18 | Jong Ajax (Youth) | 3-2 (3-0) | Emmen | +0.75 | 3.25 | T |
| 16/12/17 | Emmen | 2-2 (2-1) | Jong Ajax (Youth) | -0.25 | 3 | H |
| 14/01/17 | Emmen | 0-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | 0 | 3.25 | H |
| 09/08/16 | Jong Ajax (Youth) | 1-1 (1-1) | Emmen | +0.5 | 3 | H |
| 09/04/16 | Jong Ajax (Youth) | 2-0 (0-0) | Emmen | +0.25 | 3 | T |
| 28/11/15 | Emmen | 4-2 (2-2) | Jong Ajax (Youth) | -1 | 3 | B |
| 14/04/15 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | Emmen | -0.25 | 3 | B |
| 27/09/14 | Emmen | 2-2 (0-2) | Jong Ajax (Youth) | -0.25 | 3 | H |
| 18/01/14 | Emmen | 4-0 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.5 | 3 | B |
| 27/08/13 | Jong Ajax (Youth) | 1-1 (0-0) | Emmen | +0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Jong Ajax (Youth)
BBBTBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Dordrecht | 2-1 (2-1) | Jong Ajax (Youth) | -1.25 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.25 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.5 | 3.75 | T |
| 14/04/26 | Jong Ajax (Youth) | 1-2 (0-0) | FC Oss | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Vitesse Arnhem | 6-1 (2-0) | Jong Ajax (Youth) | -1 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | ADO Den Haag | 4-2 (2-2) | Jong Ajax (Youth) | -2.25 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | Almere City FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 18/03/26 | VVV Venlo | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Jong Ajax (Youth) | 3-2 (3-1) | Den Bosch | -0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | FC Eindhoven | 2-1 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.75 | 3 | B |
| 28/02/26 | Jong Ajax (Youth) | 5-1 (2-0) | Helmond Sport | 0 | 3 | T |
| 24/02/26 | Emmen | 0-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -1.25 | 3.5 | H |
| 21/02/26 | Dordrecht | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -1.25 | 3.25 | T |
| 17/02/26 | Jong Ajax (Youth) | 1-2 (0-1) | SC Cambuur | -1 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | De Graafschap | 4-0 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | -1.5 | 3.75 | B |
| 03/02/26 | Jong Ajax (Youth) | 2-1 (0-0) | Willem II | -0.5 | 3.25 | T |
| 20/01/26 | Jong Ajax (Youth) | 2-2 (1-2) | Roda JC | -0.5 | 3 | H |
| 13/01/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-2 (0-1) | Jong Ajax (Youth) | -1 | 3.5 | T |
| 23/12/25 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | RKC Waalwijk | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Emmen
TTBBBTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Emmen | 1-0 (0-0) | Roda JC | +0.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Emmen | 4-0 (2-0) | Almere City FC | -0.25 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Emmen | 0-3 (0-2) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3.5 | B |
| 17/07/26 | Heracles Almelo | 2-0 (2-0) | Emmen | - | - | B |
| 11/07/26 | Groningen | 3-2 (2-1) | Emmen | -1 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Emmen | 1-0 (0-0) | De Graafschap | -0.25 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Roda JC | 2-2 (2-0) | Emmen | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | RKC Waalwijk | 5-0 (2-0) | Emmen | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Emmen | 2-1 (1-1) | MVV Maastricht | +1.25 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Vitesse Arnhem | 3-3 (3-1) | Emmen | -0.25 | 3 | H |
| 29/03/26 | FC Eindhoven | 1-0 (0-0) | Emmen | -0.25 | 3 | B |
| 25/03/26 | Emmen | 2-4 (1-3) | SC Cambuur | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Emmen | 2-2 (2-0) | VVV Venlo | +0.5 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Emmen | 0-1 (0-1) | ADO Den Haag | -1 | 3.25 | B |
| 10/03/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-3 (1-2) | Emmen | -0.25 | 3.25 | T |
| 03/03/26 | Emmen | 1-0 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | +0.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Emmen | 0-3 (0-1) | Willem II | 0 | 2.75 | B |
| 24/02/26 | Emmen | 0-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +1.25 | 3.5 | H |
| 21/02/26 | Emmen | 2-3 (1-3) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.75 | 3.5 | B |
| 14/02/26 | Dordrecht | 1-0 (0-0) | Emmen | -0.5 | 3 | B |
Đội hình
Jong Ajax (Youth)
Emmen
1Joeri Heerkens2Avery Appiah3CMylo van der Lans4Dies Janse5Sinclair de Falco6Mark Verkuijl8Mohammed Abdella10Jano Monserrate7Emre Unuvar9Diego Pugno11Pharell Nash1Sam Karssies2Joshua Mukeh3Yanis Dede-Lhomme17Bryan Van Hove24Luca Everink6Casper Staring11Nelson Amadin12Freddy Quispel22CMichael Breij40Sybrand Veldhuis9Jack Cooper Love
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Joeri Heerkens7
- 2Avery Appiah🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 78'5.8
- 3Mylo van der Lans C6.3
- 4Dies Janse🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 46'6.9
- 5Sinclair de Falco▼ Rời sân 78'5.6
- 6Mark Verkuijl▼ Rời sân 66'6.1
- 7Emre Unuvar⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 70'8.6
- 8Mohammed Abdella▼ Rời sân 66'5.5
- 9Diego Pugno⚽ Ghi bàn 1' · ⚽ Ghi bàn 22'8.7
- 10Jano Monserrate🟨 Thẻ vàng 90+3'6.5
- 11Pharell Nash🎯 Kiến tạo 1'7.1
Khách · 4141
- 1Sam Karssies🎯 Kiến tạo 83'5.3
- 2Joshua Mukeh6.2
- 3Yanis Dede-Lhomme🎯 Kiến tạo 3'7.1
- 6Casper Staring6.7
- 9Jack Cooper Love⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 61' · ⚽ Ghi bàn 83' · 🎯 Kiến tạo 45+3' · ▼ Rời sân 86'10
- 11Nelson Amadin⚽ Ghi bàn 45+3' · ▼ Rời sân 73'7.1
- 12Freddy Quispel⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 51'9
- 17Bryan Van Hove▼ Rời sân 86'5.8
- 22Michael Breij C🎯 Kiến tạo 51' · 🟨 Thẻ vàng 67'6.4
- 24Luca Everink🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 68'6.6
- 40Sybrand Veldhuis▼ Rời sân 67'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1123
Sút cầu môn
512
Tấn công
103101
Tấn công nguy hiểm
3962
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1912
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
430404
TL chuyền bóng thành công
86%84%
Phạm lỗi
1319
Việt vị
12
Cứu thua
61
Tắc bóng
816
Quả ném biên
1514
Cắt bóng
137
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
2630
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.453.79
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B9T9 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jong Ajax (Youth) (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
Emmen (7 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 3 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jong Ajax (Youth) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Emmen (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Jong Ajax (Youth)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Diego Pugno Tiền đạo | 8.7 | 2 | 2/2 | 12/16 | 0 | ||
| 7Emre Unuvar Tiền đạo | 8.6 | 2 | 5/2 | 11/14 | 1 | ||
| 11Pharell Nash Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/0 | 20/26 | 1 | ||
| 1Joeri Heerkens Thủ môn | 7 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 4Dies Janse Trung vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 32/36 | 1 | ||
| 10Jano Monserrate Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 24/30 | 3 | 🟨 | ||
| 3Mylo van der Lans Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 78/86 | 6 | |||
| 6Mark Verkuijl Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 30/35 | 1 | |||
| 2Avery Appiah Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 24/29 | 5 | 🟨 | ||
| 5Sinclair de Falco Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 18/21 | 3 | |||
| 8Mohammed Abdella Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 20Levi Acheampong (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 8/9 | 0 | ||
| 23Jeshurun Simeon (dự bị) | 6.7 | 1/1 | 8/9 | 3 | |||
| 15Fouad Zahouani (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 3 | |||
| 16Marvin Muzungu (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 46/54 | 1 | |||
| 19Jinairo Johnson (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 21/21 | 1 |
Emmen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Freddy Quispel Tiền đạo | 9 | 2 | 5/3 | 27/32 | 3 | ||
| 11Nelson Amadin Tiền đạo | 7.1 | 1 | 3/2 | 20/22 | 0 | ||
| 3Yanis Dede-Lhomme Hậu vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 55/65 | 2 | ||
| 6Casper Staring Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 44/51 | 2 | |||
| 24Luca Everink Hậu vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 23/26 | 4 | ||
| 22Michael Breij Tiền đạo | 6.4 | 1 | 6/2 | 29/34 | 2 | 🟨 | |
| 40Sybrand Veldhuis Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 11/17 | 4 | |||
| 2Joshua Mukeh Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 39/40 | 2 | |||
| 17Bryan Van Hove Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 21/27 | 5 | |||
| 1Sam Karssies Thủ môn | 5.3 | 1 | 0/0 | 24/34 | 0 | ||
| 9Jack Cooper Love Tiền đạo | 10 | 3 | 1 | 7/3 | 14/15 | 1 | |
| 10Mustafa Abdullatif (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 13/18 | 1 | |||
| 5David Voute (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 7/10 | 3 | |||
| 18Vincent Carus (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 21Alessandro Hojabrpour (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 23Daan Lambers (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Jong Ajax (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-3-18 | Thành lập | 1925-8-21 |
| Amsterdam Arena | Sân nhà | Univé Stadion |
| 51638 | Sức chứa | 8500 |
| Dave Louiszoon | HLV | Dam Menno van |
| Amsterdam | Khu vực | Emmen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.77 | 3.75 | 2.01 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.96 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.34 ↓ | 3.55 ↓ | 2.41 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.74 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.18 | 0.96 | 3.25 | 0.83 | 0.79 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.18 ↓ | 4.80 ↑ | 10.50 | 0.05 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.15 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 10.50 | 0.27 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.98 | 3.55 | 1.95 | 0.96 | 3.25 | 0.86 | 1.01 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.18 ↓ | 1.35 ↑ | 9.75 | 0.62 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.55 | 2.10 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 10.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.70 | 2.08 | 0.77 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 30.89 ↑ | 4.87 ↑ | 1.18 ↓ | 4.73 ↑ | 10.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.98 | 3.55 | 1.95 | 0.96 | 3.25 | 0.86 | 1.01 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 10.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.86 | 3.90 | 2.03 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.79 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 10.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.85 | 3.43 | 2.08 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.08 |
| Live | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 1.20 ↓ | 5.88 ↑ | 10.50 | 0.07 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.08 | 3.91 | 2.03 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 25.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.19 ↓ | 6.65 ↑ | 10.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.15 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.02 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.70 | 2.00 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.99 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 476.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 10.50 | 0.03 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.47 | 3.79 | 1.89 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.87 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 29.78 ↑ | 5.60 ↑ | 1.18 ↓ | 3.10 ↑ | 10.50 | 0.24 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.60 | 3.65 | 2.11 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↓ | 3.70 ↑ | 2.26 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.20 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↓ | 9.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.16 | 3.60 | 1.97 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 1.35 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.26 ↑ | 10.50 | 0.16 ↓ | 1.13 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.75 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 4.00 ↑ | 2.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.75 | 2.01 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 10.50 | 0.14 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.97 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 10.50 | 0.06 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.