Kết quả bóng đá trận Jong Ajax (Youth) vs VVV Venlo, 01:00 ngày 10/10/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 10/10/2026
Jong Ajax (Youth) 0 Kết thúc HT 0-1 3
VVV Venlo
🟨 2 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 10
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Jong Ajax (Youth) | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 E.Zuliani (Kiến tạo: Philip Heise) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 13 | 28 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 25 | 18 |
| Điểm | 1 | 4 | 8 | 19 |
Chủ = Jong Ajax (Youth) · Khách = VVV Venlo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jong Ajax (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
Jong Ajax (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 11 | 14 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 8 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 13 |
VVV Venlo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
Đội hình
Jong Ajax (Youth)
VVV Venlo
1C.Setford2Ryan van de Pavert3Spina G.4Muzungu M.5de Falco S.6Jinairo Johnson8Abdella M.10Monserrate J.7Leo Salazar9Unuvar E.11Nash P.13Schoonerwaldt Y.4Eanna Clancy14Raf Vullers16Heise P.33Blancquart G.8Mhand I.38Schenkhuizen T.7E.Zuliani11Ait Mouhou N.24Mohammed Odriss17Schmidt L. G.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 4231
- 4Eanna Clancy
- 7E.Zuliani⚽ Ghi bàn 4'
- 8Mhand I.
- 11Ait Mouhou N.
- 13Schoonerwaldt Y.
- 14Raf Vullers
- 16Heise P.🎯 Kiến tạo 4'
- 17Schmidt L. G.
- 24Mohammed Odriss
- 33Blancquart G.
- 38Schenkhuizen T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
57
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
161199
TL chuyền bóng thành công
84%83%
Phạm lỗi
116
Việt vị
12
Cứu thua
12
Quả ném biên
56
Chuyền dài
921
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jong Ajax (Youth) (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
VVV Venlo (18 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jong Ajax (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-3-18 | Thành lập | 1903-2-7 |
| Amsterdam Arena | Sân nhà | De Koel |
| 51638 | Sức chứa | 6000 |
| Dave Louiszoon | HLV | Peter Uneken |
| Amsterdam | Khu vực | Venlo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.45 | 4.10 | 2.11 | 0.92 | 3.75 | 0.80 | 0.87 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.47 ↑ | 4.00 ↓ | 2.12 ↑ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 4.00 | 2.13 | 0.93 | 3.75 | 0.82 | 0.87 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.10 | 0.95 | 3.75 | 0.84 | 0.88 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 46.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.71 | 3.90 | 2.10 | 0.99 | 3.75 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 48.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.85 | 2.15 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.85 | 2.20 ↑ | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 1.10 | 0.00 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 2.71 | 3.90 | 2.10 | 0.99 | 3.75 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 49.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.59 | 4.15 | 2.11 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.74 | 2.09 | 1.02 | 3.75 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.80 | 2.10 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 4.00 | 2.05 | 0.92 | 3.75 | 0.80 | 0.91 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.62 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.90 | 2.14 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 144.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.82 | 3.90 | 2.05 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jong Ajax (Youth) | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| VVV Venlo | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).