Kết quả bóng đá trận Jong Feyenoord (Youth) vs Jong De Graafschap(Youth), 17:15 ngày 17/10/2026
Beloften Eredivisie (Hà Lan) · 17:15 ngày 17/10/2026
Jong Feyenoord (Youth) 4 Kết thúc HT 3-0 0
Jong De Graafschap(Youth)
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Diễn biến trận đấu
| Jong Feyenoord (Youth) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 8 | 28 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 12 | 20 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 15 |
Chủ = Jong Feyenoord (Youth) · Khách = Jong De Graafschap(Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jong Feyenoord (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 8 (40%) |
Bảng xếp hạng
Jong Feyenoord (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Jong De Graafschap(Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 4 | 10 | 32 | 44 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 18 | 12 | 9 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 26 | 10 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
61
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jong Feyenoord (Youth) (11 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Jong De Graafschap(Youth) (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jong Feyenoord (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Rotterdam | Khu vực | Doetinchem |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.60 | 3.70 | 0.63 | 3.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 3.75 ↑ | 4.00 ↑ | 0.71 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.30 | 4.30 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.20 ↓ | 4.80 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.87 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 3.80 | 0.78 | 3.25 | 0.78 | 0.71 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.20 ↑ | 4.30 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.78 | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.93 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.81 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 5.66 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 3.80 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.