Kết quả bóng đá trận Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Jong Ajax (Youth), 01:00 ngày 01/09/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 01/09/2026
Jong PSV Eindhoven (Youth)
1 Kết thúc HT 0-1 1
Jong Ajax (Youth)
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

Jong PSV Eindhoven (Youth)Jong Ajax (Youth)
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Samuel Dumbili (chân phải) — bị cản phá
3'
Phạt góc
8'
11'
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Levi Acheampong (chân trái) — bị chặn
15'
BÀN THẮNG - Emre Unuvar 0-1, kiến tạo: Levi Acheampong
15'
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
17'
19'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Abdella (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Samuel Dumbili (đánh đầu) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — chệch khung thành
21'
23'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samuel Dumbili (chân phải) — chệch khung thành
25'
26'
🎯 Dứt điểm - Levi Acheampong (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Amir Bouhamdi (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (chân phải) — chệch khung thành
29'
30'
🎯 Dứt điểm - Levi Acheampong (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Sol Sidibe (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (chân phải) — chệch khung thành
42'
45'
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (đánh đầu) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-1)
🟨 Thẻ vàng - Michael Bresser
47'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
53'
🟨 Thẻ vàng - Marvin Muzungu
🎯 Dứt điểm - Amir Bouhamdi (chân phải) — bị cản phá
54'
56'
🔁 Thay người: vào Tijn Peters, ra Mark Verkuijl
56'
🔁 Thay người: vào Diego Pugno, ra Levi Acheampong
56'
🔁 Thay người: vào Jano Monserrate, ra Emre Unuvar
58'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân phải) — bị chặn
58'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Abdella (chân phải) — bị cản phá
59'
🟨 Thẻ vàng - Pharell Nash
59'
Phạt góc
Phạt góc
61'
BÀN THẮNG - Penalty - Austyn Jones 1-1
65'
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (chân phải) — vào lưới
65'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dumbili (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Sol Sidibe (chân phải) — bị chặn
67'
68'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Jeshurun Simeon (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Fabio Kluit, ra Samuel Dumbili
70'
🔁 Thay người: vào Jim Koller, ra Shuryjano Cornecion
70'
70'
🔁 Thay người: vào Avery Appiah, ra Leroy Frankel
🔁 Thay người: vào Manuel Bahaty, ra Sol Sidibe
70'
70'
🎯 Dứt điểm - Jeshurun Simeon (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amir Bouhamdi (chân phải) — chệch khung thành
72'
74'
🎯 Dứt điểm - Jeshurun Simeon (chân phải) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Abdella (chân phải) — bị chặn
75'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân trái) — bị cản phá
76'
🔁 Thay người: vào Jahyendrow Amour, ra Sinclair de Falco
🔁 Thay người: vào King Duah, ra Amir Bouhamdi
77'
🔁 Thay người: vào Essien Bassey, ra Kyano Penso
84'
89'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Austyn Jones
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jim Koller (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Jong PSV Eindhoven (Youth) Phút Jong Ajax (Youth)
15' 0 - 1 Emre Unuvar(Assists:Levi Acheampong) (Kiến tạo: Levi Acheampong)
15' 0 - 2 Unuvar E. (Kiến tạo: Levi Acheampong)
HT 0-1
Michael Bresser 47'
Bresser M. 47'
53' Marvin Muzungu
53' Muzungu M.
56' ▲ Tijn Peters ▼ Mark Verkuijl
56' ▲ Jano Monserrate ▼ Emre Unuvar
56' ▲ Diego Pugno ▼ Levi Acheampong
56' ▲ Pugno D.
56' ▲ T.Peters
56' ▲ Monserrate J.
59' Pharell Nash
Austyn Jones 1 - 2 65'
▲ Fabio Kluit ▼ Samuel Dumbili70'
▲ Jim Koller ▼ Shuryjano Cornecion70'
70' ▲ Avery Appiah ▼ Leroy Frankel
▲ Manuel Bahaty ▼ Sol Sidibe70'
76' ▲ Jahyendrow Amour ▼ Sinclair de Falco
▲ King Duah ▼ Amir Bouhamdi77'
▲ Essien Bassey ▼ Kyano Penso84'
Austyn Jones 90+2'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 107
Thắng 12 32
Hòa 21 41
Bại 00 34
Ghi bàn 45 1812
Mất bàn 33 1917
Điểm 57 137

Chủ = Jong PSV Eindhoven (Youth) · Khách = Jong Ajax (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jong PSV Eindhoven (Youth) (7)Hiệp 1 / Cả trậnJong Ajax (Youth) (7)
1 (14%)Thắng/Thắng1 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
1 (14%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (29%)Hòa/Bại2 (29%)
2 (29%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

Jong PSV Eindhoven (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52218886
Sân nhà32105371
Sân khách201135114
6 gần62221012--

Jong Ajax (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51131114414
Sân nhà210178312
Sân khách301246113
6 gần61051018--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Jong PSV Eindhoven (Youth) 5 (25%)Hòa 6 (30%)Jong Ajax (Youth) 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D218/04/26Jong PSV Eindhoven (Youth)0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)8-0+0.53.75B
HOL D218/10/25Jong Ajax (Youth)2-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)8-503.5H
HOL D221/01/25Jong Ajax (Youth)4-0 (2-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)7-7-0.753.75B
HOL D213/08/24Jong PSV Eindhoven (Youth)2-2 (0-0)Jong Ajax (Youth)7-703H
HOL D216/03/24Jong Ajax (Youth)3-0 (2-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)2-4-0.253.25B
HOL D216/12/23Jong PSV Eindhoven (Youth)2-2 (1-0)Jong Ajax (Youth)7-7+0.253H
HOL D218/04/23Jong Ajax (Youth)5-4 (3-2)Jong PSV Eindhoven (Youth)5-1-0.53.25B
HOL D216/12/22Jong PSV Eindhoven (Youth)2-2 (0-1)Jong Ajax (Youth)3-4+0.253H
HOL D208/02/22Jong Ajax (Youth)2-0 (0-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)4-2-0.753B
HOL D211/09/21Jong PSV Eindhoven (Youth)3-1 (0-1)Jong Ajax (Youth)2-603T
HOL D230/01/21Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (0-1)Jong Ajax (Youth)2-103.5B
HOL D214/09/20Jong Ajax (Youth)1-2 (1-2)Jong PSV Eindhoven (Youth)9-3-1.253.75T
HOL D214/01/20Jong PSV Eindhoven (Youth)0-0 (0-0)Jong Ajax (Youth)3-7-0.753.5H
HOL D217/09/19Jong Ajax (Youth)2-0 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)1-3-1.53.5B
HOL D213/01/19Jong Ajax (Youth)2-2 (1-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)9-1-13.25H
HOL D216/10/18Jong PSV Eindhoven (Youth)2-1 (1-1)Jong Ajax (Youth)4-403.25T
HOL D231/03/18Jong Ajax (Youth)0-3 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)5-5-0.753.25T
HOL D202/09/17Jong PSV Eindhoven (Youth)0-3 (0-2)Jong Ajax (Youth)7-503B
HOL D217/04/17Jong PSV Eindhoven (Youth)3-1 (2-1)Jong Ajax (Youth)3-4+0.253.25T
HOL D210/12/16Jong Ajax (Youth)1-0 (0-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-3-0.753.25B

Thành tích gần đây — Jong PSV Eindhoven (Youth)

HTHBTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D229/08/26RKC Waalwijk2-2 (2-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)2-5-13.25H
HOL D225/08/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-0 (1-0)FC Oss6-5+13.25T
PLI CUP19/08/26Sunderland U211-1 (1-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)2-6+0.253.25H
HOL D215/08/26Almere City FC3-1 (1-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-7-0.753.5B
HOL D211/08/26Jong PSV Eindhoven (Youth)3-2 (1-1)Volendam7-2-0.52.75T
INT CF18/07/26Jong PSV Eindhoven (Youth)2-4 (0-0)Genk II---B
HOL D225/04/26RKC Waalwijk4-1 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)0-9-13.5B
HOL D218/04/26Jong PSV Eindhoven (Youth)0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)8-0+0.53.75B
HOL D214/04/26AZ Alkmaar (Youth)0-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)7-8-0.753.75T
HOL D207/04/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-0 (0-0)VVV Venlo7-6+0.253.5T
HOL D204/04/26Willem II1-0 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-8-13.75B
HOL D221/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)0-2 (0-1)Vitesse Arnhem5-3-0.253.25B
HOL D217/03/26Den Bosch1-0 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)4-8-0.53.5B
HOL D214/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (1-0)FC Eindhoven2-6+0.253.25B
HOL D207/03/26Roda JC0-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)2-3-1.253.5T
HOL D228/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-1 (0-0)Dordrecht6-4-0.253.25H
HOL D221/02/26Emmen2-3 (1-3)Jong PSV Eindhoven (Youth)13-9-0.753.5T
HOL D214/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (1-1)De Graafschap0-15-0.253.75B
HOL D210/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)2-0 (0-0)FC Oss3-10+0.253.5T
HOL D207/02/26MVV Maastricht2-1 (1-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)4-503.5B

Thành tích gần đây — Jong Ajax (Youth)

TBBBBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 15/30 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D229/08/26Jong Ajax (Youth)3-2 (2-1)Helmond Sport7-9+0.253T
HOL D222/08/26NAC Breda3-2 (1-0)Jong Ajax (Youth)6-4-1.753.5B
HOL D218/08/26Jong Ajax (Youth)4-6 (3-3)Emmen3-9-0.53.25B
HOL D208/08/26Dordrecht2-1 (2-1)Jong Ajax (Youth)8-3-1.253.25B
INT CF17/07/26AZ Alkmaar (Youth)3-0 (0-0)Jong Ajax (Youth)11-3-0.253.75B
HOL D225/04/26Jong Ajax (Youth)0-2 (0-1)FC Utrecht (Youth)6-303.25B
HOL D218/04/26Jong PSV Eindhoven (Youth)0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)8-0-0.53.75T
HOL D214/04/26Jong Ajax (Youth)1-2 (0-0)FC Oss9-7+0.253.25B
HOL D206/04/26Vitesse Arnhem6-1 (2-0)Jong Ajax (Youth)5-2-13.25B
HOL D204/04/26ADO Den Haag4-2 (2-2)Jong Ajax (Youth)8-5-2.253.5B
HOL D221/03/26Jong Ajax (Youth)0-2 (0-1)Almere City FC6-2-0.753.5B
HOL D218/03/26VVV Venlo0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)9-4-0.753.25T
HOL D214/03/26Jong Ajax (Youth)3-2 (3-1)Den Bosch5-2-0.253.25T
HOL D207/03/26FC Eindhoven2-1 (1-0)Jong Ajax (Youth)3-4-0.753B
HOL D228/02/26Jong Ajax (Youth)5-1 (2-0)Helmond Sport4-1003T
HOL D224/02/26Emmen0-0 (0-0)Jong Ajax (Youth)7-5-1.253.5H
HOL D221/02/26Dordrecht0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)7-3-1.253.25T
HOL D217/02/26Jong Ajax (Youth)1-2 (0-1)SC Cambuur3-9-13.25B
HOL D207/02/26De Graafschap4-0 (1-0)Jong Ajax (Youth)5-2-1.53.75B
HOL D203/02/26Jong Ajax (Youth)2-1 (0-0)Willem II4-4-0.53.25T

Đội hình

Jong PSV Eindhoven (Youth)Jong Ajax (Youth)
1Nick Olij2Kyano Penso3Michael Bresser4CFabian Merien5Gino Verhulst6Boet Mulders8Sol Sidibe7Samuel Dumbili10Shuryjano Cornecion11Amir Bouhamdi9Austyn Jones1Joeri Heerkens2Leroy Frankel3CMylo van der Lans4Marvin Muzungu5Sinclair de Falco6Mark Verkuijl8Mohammed Abdella7Jeshurun Simeon10Levi Acheampong11Pharell Nash9Emre Unuvar

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
16
18
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
103
78
Tấn công nguy hiểm
46
53
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
2
7
Đá phạt trực tiếp
14
8
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
409
432
TL chuyền bóng thành công
83%
80%
Phạm lỗi
8
15
Việt vị
4
1
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
21
15
Cắt bóng
13
5
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
32
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.04
2.1
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9
T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jong PSV Eindhoven (Youth) (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Jong Ajax (Youth) (7 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Jong PSV Eindhoven (Youth) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO

Jong Ajax (Youth) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
11
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
46
B.thắng H1
34
B.thắng H2
Jong PSV Eindhoven (Youth)Jong Ajax (Youth)

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
10
B/H
02
B/B
Jong PSV Eindhoven (Youth)Jong Ajax (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
46
Thắng 1
31
Hòa
65
Thua 1
47
Thua 2+
Jong PSV Eindhoven (Youth)Jong Ajax (Youth)

Jong PSV Eindhoven (Youth)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Fabian Merien
Trung vệ
8.80/064/677
9Austyn Jones
Tiền đạo
7.414/113/170🟨
1Nick Olij
Thủ môn
7.30/036/480
3Michael Bresser
Hậu vệ
7.30/039/455🟨
11Amir Bouhamdi
Tiền đạo
73/118/215
6Boet Mulders
Tiền đạo
6.80/037/441
8Sol Sidibe
Tiền vệ
6.72/016/194
7Samuel Dumbili
Tiền đạo
6.74/215/203
5Gino Verhulst
Tiền đạo cánh trái
6.60/031/402
2Kyano Penso
Hậu vệ
6.40/025/312
10Shuryjano Cornecion
Tiền vệ
6.42/116/201
21Jim Koller (dự bị)
Tiền vệ
6.91/07/82
24King Duah (dự bị)
Hậu vệ
6.90/09/112
22Essien Bassey (dự bị)
Hậu vệ
6.70/02/30
17Fabio Kluit (dự bị)
Tiền đạo
6.60/06/80
18Manuel Bahaty (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/04/70

Jong Ajax (Youth)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Pharell Nash
Tiền đạo
7.96/219/291🟨
1Joeri Heerkens
Thủ môn
7.40/042/600
10Levi Acheampong
Tiền vệ
7.413/016/230
9Emre Unuvar
Tiền đạo
7.213/19/130
3Mylo van der Lans
Hậu vệ
70/044/533
6Mark Verkuijl
Hậu vệ
6.90/032/384
8Mohammed Abdella
Tiền vệ
6.73/136/423
5Sinclair de Falco
Hậu vệ
6.50/016/204
4Marvin Muzungu
Trung vệ
6.40/063/692🟨
2Leroy Frankel
Hậu vệ
6.20/019/212
7Jeshurun Simeon
5.73/315/194
21Tijn Peters (dự bị)
Tiền vệ
6.90/014/153
23Diego Pugno (dự bị)
Tiền đạo
6.80/06/70
16Jahyendrow Amour (dự bị)
Hậu vệ
6.80/01/31
17Avery Appiah (dự bị)
Tiền vệ
6.70/06/80
22Jano Monserrate (dự bị)
Tiền vệ
6.30/09/121

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Jong PSV Eindhoven (Youth) Thông tin Jong Ajax (Youth)
Thành lập 1900-3-18
Sân nhà Amsterdam Arena
0 Sức chứa 51638
Stijn Schaars HLV Dave Louiszoon
Eindhoven Khu vực Amsterdam
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.524.604.900.973.750.870.871.000.97
Live17.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑6.10 ↑2.500.02 ↓0.64 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm1.504.605.000.943.750.850.801.001.00
Live13.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑3.40 ↑2.500.18 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
Mansion88Sớm1.584.304.400.953.750.870.881.000.96
Live12.00 ↑1.06 ↓14.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm1.574.404.600.753.500.950.801.000.90
Live19.00 ↑1.02 ↓25.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.744.103.700.883.750.79---
Live11.36 ↑1.07 ↓15.10 ↑5.17 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm1.584.304.400.953.750.870.881.000.96
Live11.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.67 ↓0.001.29 ↑
CrownSớm1.524.654.350.953.750.850.861.000.96
Live16.50 ↑1.01 ↓19.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.524.284.291.013.750.850.931.000.95
Live12.50 ↑1.05 ↓14.50 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm1.544.574.390.973.750.890.881.001.00
Live9.45 ↑1.12 ↓12.00 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓0.66 ↓0.001.28 ↑
LadbrokesSớm1.534.204.400.302.502.25---
Live12.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓---
18BetSớm1.714.203.800.813.500.920.860.750.86
Live19.00 ↑1.02 ↓27.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.524.604.740.903.750.850.831.000.94
Live7.58 ↑1.19 ↓10.22 ↑3.03 ↑2.500.25 ↓0.63 ↓0.001.29 ↑
HK Jockey ClubSớm1.454.654.350.783.750.920.861.000.90
Live6.30 ↑1.11 ↓11.50 ↑3.95 ↑2.750.12 ↓0.90 ↑0.750.90
BwinSớm1.554.334.600.723.500.98---
Live8.25 ↑1.15 ↓10.50 ↑0.70 ↓2.500.93 ↓---
1xBetSớm1.764.103.710.753.500.950.360.001.74
Live17.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑4.52 ↑2.500.13 ↓0.65 ↑0.001.25 ↓
SNAISớm1.524.754.75------
Live1.524.754.75------
Bet 365Sớm1.464.505.000.933.750.880.851.000.95
Live19.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.554.334.600.753.501.000.831.000.90
Live19.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓0.86 ↑0.750.87 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Jong PSV Eindhoven (Youth)+1Chưa có trận cùng mức
Jong Ajax (Youth)-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).