Kết quả bóng đá trận Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Volendam, 01:00 ngày 11/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 11/08/2026
Jong PSV Eindhoven (Youth) 3 Kết thúc HT 1-1 2
Volendam
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Jong PSV Eindhoven (Youth)
Volendam
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Essien Bassey (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Esmir Bajraktarevic (chân trái) — chệch khung thành
13'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Daan Huisman (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Fabio Kluit 1-0, kiến tạo: Jim Koller
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Souleymane Sidibe (chân phải) — bị cản phá
Shot Left Footed Shot Saved
🎯 Dứt điểm - Joel van den Berg (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
38'
⚽ BÀN THẮNG - Henk Veerman 1-1, kiến tạo: Nick Doodeman
38'
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Essien Bassey (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jim Koller (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Essien Bassey (chân phải) — bị chặn
Shot Left Footed Shot Missed
🎯 Dứt điểm - Souleymane Sidibe (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Alex Plat, ra Reuven Niemeijer
58'
🔁 Thay người: vào Mohammed Belfqih, ra Kayden Wolff
61'
⚽ BÀN THẮNG - Henk Veerman 1-2, kiến tạo: Mohammed Belfqih
61'
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Shuryjano Cornecion, ra Souleymane Sidibe
🔁 Thay người: vào Manuel Bahaty, ra Jim Koller
66'
🔁 Thay người: vào Jaïr Haakmat, ra Mike Kleijn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yarek Gasiorowski (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân phải) — bị cản phá
Shot Right Footed Shot Saved
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Joel van den Berg 2-2
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Joel van den Berg (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Boet Mulders, ra Joel van den Berg
🔁 Thay người: vào Michael Bresser, ra Essien Bassey
🔁 Thay người: vào Jairo Beerens, ra Fabio Kluit
⚽ BÀN THẮNG - Shuryjano Cornecion 3-2, kiến tạo: Michael Bresser
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — vào lưới
90+1'
🔁 Thay người: vào Jesper Tielemans, ra Daan Huisman
90+1'
🔁 Thay người: vào Luca Blondeau, ra Deron Payne
90+2'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Belfqih (chân phải) — bị cản phá
90+3'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jairo Beerens
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | Phút | |
| Fabio Kluit(Assists:Jim Koller) (Kiến tạo: Jim Koller) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 38' | ⚽ 1 - 1 Henk Veerman(Assists:Nick Doodeman) (Kiến tạo: Nick Doodeman) | |
| HT 1-1 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Alex Plat ▼ Reuven Niemeijer | |
| 58' ⇄ | ▲ Mohammed Belfqih ▼ Kayden Wolff | |
| 61' | ⚽ 1 - 2 Henk Veerman(Assists:Mohammed Belfqih) (Kiến tạo: Mohammed Belfqih) | |
| ▲ Shuryjano Cornecion ▼ Souleymane Sidibe | 66' ⇄ | |
| ▲ Manuel Bahaty ▼ Jim Koller | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Jaïr Haakmat ▼ Mike Kleijn | |
| Joel van den Berg 2 - 2 ⚽ | 82' | |
| ▲ Boet Mulders ▼ Joel van den Berg | 87' ⇄ | |
| ▲ Michael Bresser ▼ Essien Bassey | 87' ⇄ | |
| ▲ Jairo Beerens ▼ Fabio Kluit | 87' ⇄ | |
| Shuryjano Cornecion(Assists:Michael Bresser) (Kiến tạo: Michael Bresser) 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Jesper Tielemans ▼ Daan Huisman | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Luca Blondeau ▼ Deron Payne | |
| Jairo Beerens | 90+3' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 18 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 11 |
Chủ = Jong PSV Eindhoven (Youth) · Khách = Volendam
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Jong PSV Eindhoven (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Volendam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Jong PSV Eindhoven (Youth) 6 (30%)Hòa 2 (10%)Volendam 12 (60%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/25 | Volendam | 4-0 (0-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -2 | 4 | B |
| 23/11/24 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-4 (0-4) | Volendam | -1 | 3.5 | B |
| 05/04/22 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-2 (1-1) | Volendam | -0.25 | 3 | H |
| 11/12/21 | Volendam | 3-2 (2-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1.5 | 3 | B |
| 08/05/21 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-1 (0-0) | Volendam | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/10/20 | Volendam | 5-1 (0-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1 | 3.25 | B |
| 18/01/20 | Volendam | 4-2 (1-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1.75 | 3.5 | B |
| 05/10/19 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-1 (1-1) | Volendam | -0.25 | 3 | T |
| 13/04/19 | Volendam | 0-3 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.25 | 3.25 | T |
| 22/09/18 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-0 (0-0) | Volendam | +0.75 | 3.25 | T |
| 17/03/18 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-1 (1-0) | Volendam | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/11/17 | Volendam | 1-0 (0-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/17 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-0 (0-0) | Volendam | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/11/16 | Volendam | 1-0 (0-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/02/16 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-2 (0-0) | Volendam | +0.25 | 3 | H |
| 12/09/15 | Volendam | 3-0 (2-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 01/08/15 | Volendam | 3-0 (3-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 09/05/15 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-0 (1-0) | Volendam | -0.25 | 3.25 | T |
| 08/11/14 | Volendam | 1-0 (0-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3 | B |
| 22/03/14 | Volendam | 3-1 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Jong PSV Eindhoven (Youth)
BBBTTBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-4 (0-0) | Genk II | - | - | B |
| 25/04/26 | RKC Waalwijk | 4-1 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.5 | 3.75 | B |
| 14/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3.75 | T |
| 07/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-0 (0-0) | VVV Venlo | +0.25 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Willem II | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-2 (0-1) | Vitesse Arnhem | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/03/26 | Den Bosch | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-2 (1-0) | FC Eindhoven | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Roda JC | 0-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1.25 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-1 (0-0) | Dordrecht | -0.25 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | Emmen | 2-3 (1-3) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3.5 | T |
| 14/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-2 (1-1) | De Graafschap | -0.25 | 3.75 | B |
| 10/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-0 (0-0) | FC Oss | +0.25 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | MVV Maastricht | 2-1 (1-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0 | 3.5 | B |
| 03/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-2 (2-0) | SC Cambuur | -0.5 | 3.5 | T |
| 27/01/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 4-0 (2-0) | Helmond Sport | 0 | 3.25 | T |
| 23/01/26 | Southampton U21 | 1-3 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0 | 3 | T |
| 20/01/26 | FC Utrecht (Youth) | 5-3 (2-3) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.25 | 3.5 | B |
| 20/12/25 | ADO Den Haag | 1-2 (1-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -2.25 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Volendam
BTHBBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Volendam | 1-3 (0-2) | AFC Ajax | -1.5 | 3.5 | B |
| 24/07/26 | Groningen | 0-4 (0-1) | Volendam | -1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | RKC Waalwijk | 2-2 (0-0) | Volendam | 0 | 3 | H |
| 15/07/26 | Almere City FC | 2-1 (1-1) | Volendam | - | - | B |
| 11/07/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-1 (1-1) | Volendam | - | - | B |
| 05/07/26 | RKAV Volendam | 2-3 (0-2) | Volendam | +2 | 4 | T |
| 23/05/26 | Volendam | 1-2 (1-2) | Willem II | 0 | 2.5 | B |
| 20/05/26 | Willem II | 1-2 (0-2) | Volendam | -0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Volendam | 1-2 (1-1) | SC Telstar | 0 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Excelsior SBV | 1-1 (1-1) | Volendam | -0.75 | 3 | H |
| 03/05/26 | Volendam | 0-2 (0-1) | SC Heerenveen | -0.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Heracles Almelo | 0-2 (0-0) | Volendam | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (2-0) | Volendam | -2 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | Volendam | 0-0 (0-0) | Feyenoord | -1 | 3.25 | H |
| 25/03/26 | AFC Ajax | 2-2 (0-1) | Volendam | - | - | H |
| 22/03/26 | Sparta Rotterdam | 2-0 (2-0) | Volendam | -1 | 3 | B |
| 14/03/26 | Volendam | 1-2 (0-2) | Fortuna Sittard | +0.25 | 3 | B |
| 09/03/26 | NEC Nijmegen | 3-0 (1-0) | Volendam | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Volendam | 3-2 (1-1) | Groningen | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | NAC Breda | 1-0 (0-0) | Volendam | -1 | 2.75 | B |
Đội hình
Jong PSV Eindhoven (Youth)
Volendam
1Tijn Smolenaars2Essien Bassey3Fabian Merien4Yarek Gasiorowski5Gino Verhulst6Jordy Bawuah6CJordy Bawuah8Sol Sidibe8Souleymane Sidibe7Esmir Bajraktarevic10Joel van den Berg11Fabio Kluit9Jim Koller16Roy Steur2Precious Ugwu3Mawouna Kodjo Amevor12Deron Payne15Mike Kleijn8Daan Huisman18Nordin Bukala7Nick Doodeman10Reuven Niemeijer11Kayden Wolff9CHenk Veerman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Tijn Smolenaars6.7
- 2Essien Bassey▼ Rời sân 87'6.6
- 3Fabian Merien6.9
- 4Yarek Gasiorowski6.6
- 5Gino Verhulst6.6
- 6Jordy Bawuah7
- 6Jordy Bawuah C7
- 7Esmir Bajraktarevic6.7
- 8Sol Sidibe6.3
- 8Souleymane Sidibe▼ Rời sân 66'6.3
- 9Jim Koller🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 66'7.2
- 10Joel van den Berg⚽ Ghi bàn 82' · ▼ Rời sân 87'6.6
- 11Fabio Kluit⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 87'6.9
Khách · 4231
- 2Precious Ugwu6.5
- 3Mawouna Kodjo Amevor6.6
- 7Nick Doodeman🎯 Kiến tạo 38'6.3
- 8Daan Huisman▼ Rời sân 90+1'7
- 9Henk Veerman C⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 61'8.5
- 10Reuven Niemeijer▼ Rời sân 58'6.7
- 11Kayden Wolff▼ Rời sân 58'6.4
- 12Deron Payne▼ Rời sân 90+1'6.2
- 15Mike Kleijn▼ Rời sân 66'6.6
- 16Roy Steur6.8
- 18Nordin Bukala6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
194
Sút cầu môn
93
Tấn công
12670
Tấn công nguy hiểm
5925
Sút ngoài cầu môn
70
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
416
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
510349
TL chuyền bóng thành công
85%68%
Phạm lỗi
164
Việt vị
13
Cứu thua
16
Tắc bóng
715
Quả ném biên
2518
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2821
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.550.3
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B12T12 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jong PSV Eindhoven (Youth) (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Volendam (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Jong PSV Eindhoven (Youth)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Jim Koller Tiền vệ | 7.2 | 1 | 1/0 | 12/14 | 0 | ||
| 6Jordy Bawuah Tiền vệ | 7 | 3/2 | 53/65 | 3 | |||
| 11Fabio Kluit Tiền đạo | 6.9 | 1 | 4/3 | 23/30 | 1 | ||
| 3Fabian Merien Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 60/67 | 1 | |||
| 7Esmir Bajraktarevic Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 28/33 | 2 | |||
| 1Tijn Smolenaars Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 36/39 | 0 | |||
| 4Yarek Gasiorowski Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 63/68 | 1 | |||
| 10Joel van den Berg Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1 | 2/1 | 34/38 | 2 | ||
| 5Gino Verhulst Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 40/47 | 1 | |||
| 2Essien Bassey Hậu vệ | 6.6 | 3/0 | 44/52 | 2 | |||
| 8Sol Sidibe Tiền vệ | 6.3 | 2/1 | 27/35 | 0 | |||
| 8Souleymane Sidibe Tiền vệ | 6.3 | 2/1 | 27/35 | 0 | |||
| 20Shuryjano Cornecion (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1 | 2/2 | 5/9 | 1 | ||
| 0 (dự bị) | 7 | 3/2 | 53/65 | 3 | |||
| 17Manuel Bahaty (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 24Michael Bresser (dự bị) Hậu vệ | - | 1 | 0/0 | 4/4 | 0 | ||
| 21Jairo Beerens (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 18Boet Mulders (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Volendam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Henk Veerman Tiền đạo | 8.5 | 2 | 2/2 | 14/24 | 0 | ||
| 8Daan Huisman Tiền vệ | 7 | 1/0 | 29/42 | 6 | |||
| 16Roy Steur Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 26/58 | 0 | |||
| 10Reuven Niemeijer Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 8/17 | 3 | |||
| 3Mawouna Kodjo Amevor Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 45/54 | 1 | |||
| 15Mike Kleijn Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 14/17 | 1 | |||
| 18Nordin Bukala Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 4 | |||
| 2Precious Ugwu Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 44/48 | 3 | |||
| 11Kayden Wolff Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 2 | |||
| 7Nick Doodeman Tiền đạo | 6.3 | 1 | 0/0 | 6/12 | 0 | ||
| 12Deron Payne Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 17/28 | 5 | |||
| 34Mohammed Belfqih (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1 | 1/1 | 3/6 | 1 | ||
| 6Alex Plat (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/11 | 3 | |||
| 63Jaïr Haakmat (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 4/7 | 3 | |||
| 25Luca Blondeau (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920-6-1 | |
| Sân nhà | KRAS Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 6200 |
| Stijn Schaars | HLV | Erwin van de Looi |
| Eindhoven | Khu vực | Volendam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.13 | 3.65 | 1.88 | 0.67 | 2.75 | 1.05 | 0.90 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.60 ↓ | 2.22 ↑ | 0.70 ↑ | 3.00 | 1.02 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.99 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.86 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 421.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.93 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.60 | 1.94 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 0.90 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.16 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.45 | 2.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.65 | 1.93 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 7.46 ↑ | 1.14 ↓ | 12.33 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.60 | 1.94 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 0.90 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.98 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 3.28 | 2.03 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.36 | 3.68 | 1.99 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.83 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 7.45 ↑ | 1.17 ↓ | 10.90 ↑ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.85 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.95 | 0.80 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.72 | 3.76 | 1.84 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.16 ↓ | 12.48 ↑ | 3.26 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.15 | 3.75 | 1.82 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 1.07 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 3.60 ↑ | 4.75 | 0.14 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.88 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.51 | 3.60 | 1.95 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 1.05 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.36 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.75 | 1.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.95 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.