Kết quả bóng đá trận Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Volendam, 01:00 ngày 11/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 11/08/2026
Jong PSV Eindhoven (Youth)
3 Kết thúc HT 1-1 2
Volendam
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

Jong PSV Eindhoven (Youth)Volendam
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Essien Bassey (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Esmir Bajraktarevic (chân trái) — chệch khung thành
10'
13'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Daan Huisman (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
16'
BÀN THẮNG - Fabio Kluit 1-0, kiến tạo: Jim Koller
19'
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (đánh đầu) — vào lưới
19'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân phải) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Souleymane Sidibe (chân phải) — bị cản phá
30'
Shot Left Footed Shot Saved
33'
🎯 Dứt điểm - Joel van den Berg (chân phải) — chệch khung thành
35'
Phạt góc
36'
38'
BÀN THẮNG - Henk Veerman 1-1, kiến tạo: Nick Doodeman
38'
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Essien Bassey (chân phải) — chệch khung thành
40'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Jim Koller (chân phải) — bị chặn
43'
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Essien Bassey (chân phải) — bị chặn
51'
Shot Left Footed Shot Missed
52'
🎯 Dứt điểm - Souleymane Sidibe (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
58'
🔁 Thay người: vào Alex Plat, ra Reuven Niemeijer
58'
🔁 Thay người: vào Mohammed Belfqih, ra Kayden Wolff
61'
BÀN THẮNG - Henk Veerman 1-2, kiến tạo: Mohammed Belfqih
61'
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Shuryjano Cornecion, ra Souleymane Sidibe
66'
🔁 Thay người: vào Manuel Bahaty, ra Jim Koller
66'
66'
🔁 Thay người: vào Jaïr Haakmat, ra Mike Kleijn
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Yarek Gasiorowski (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân phải) — bị cản phá
75'
Shot Right Footed Shot Saved
76'
Phạt góc
77'
Phạt góc
77'
BÀN THẮNG - Joel van den Berg 2-2
82'
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân phải) Post
82'
🎯 Dứt điểm - Joel van den Berg (chân trái) — vào lưới
82'
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — bị cản phá
84'
🔁 Thay người: vào Boet Mulders, ra Joel van den Berg
87'
🔁 Thay người: vào Michael Bresser, ra Essien Bassey
87'
🔁 Thay người: vào Jairo Beerens, ra Fabio Kluit
87'
BÀN THẮNG - Shuryjano Cornecion 3-2, kiến tạo: Michael Bresser
90'
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — vào lưới
90'
90+1'
🔁 Thay người: vào Jesper Tielemans, ra Daan Huisman
90+1'
🔁 Thay người: vào Luca Blondeau, ra Deron Payne
90+2'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Belfqih (chân phải) — bị cản phá
90+3'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jairo Beerens
90+3'
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Jong PSV Eindhoven (Youth) Phút Volendam
Fabio Kluit(Assists:Jim Koller) (Kiến tạo: Jim Koller) 1 - 0 19'
38' 1 - 1 Henk Veerman(Assists:Nick Doodeman) (Kiến tạo: Nick Doodeman)
HT 1-1
58' ▲ Alex Plat ▼ Reuven Niemeijer
58' ▲ Mohammed Belfqih ▼ Kayden Wolff
61' 1 - 2 Henk Veerman(Assists:Mohammed Belfqih) (Kiến tạo: Mohammed Belfqih)
▲ Shuryjano Cornecion ▼ Souleymane Sidibe66'
▲ Manuel Bahaty ▼ Jim Koller66'
66' ▲ Jaïr Haakmat ▼ Mike Kleijn
Joel van den Berg 2 - 2 82'
▲ Boet Mulders ▼ Joel van den Berg87'
▲ Michael Bresser ▼ Essien Bassey87'
▲ Jairo Beerens ▼ Fabio Kluit87'
Shuryjano Cornecion(Assists:Michael Bresser) (Kiến tạo: Michael Bresser) 3 - 2 90'
90+1' ▲ Jesper Tielemans ▼ Daan Huisman
90+1' ▲ Luca Blondeau ▼ Deron Payne
Jairo Beerens 90+3'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 11 23
Hòa 10 22
Bại 12 45
Ghi bàn 56 1419
Mất bàn 66 1818
Điểm 43 811

Chủ = Jong PSV Eindhoven (Youth) · Khách = Volendam

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jong PSV Eindhoven (Youth) (4)Hiệp 1 / Cả trậnVolendam (9)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (25%)Hòa/Hòa1 (11%)
2 (50%)Hòa/Bại3 (33%)
0 (0%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Jong PSV Eindhoven (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210145312
Sân nhà11003234
Sân khách100113019
6 gần6204610--

Volendam

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21015337
Sân nhà11003031
Sân khách100123014
6 gần62131212--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Jong PSV Eindhoven (Youth) 6 (30%)Hòa 2 (10%)Volendam 12 (60%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D205/04/25Volendam4-0 (0-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-5-24B
HOL D223/11/24Jong PSV Eindhoven (Youth)1-4 (0-4)Volendam4-6-13.5B
HOL D205/04/22Jong PSV Eindhoven (Youth)2-2 (1-1)Volendam5-10-0.253H
HOL D211/12/21Volendam3-2 (2-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-8-1.53B
HOL D208/05/21Jong PSV Eindhoven (Youth)0-1 (0-0)Volendam6-5-0.53.25B
HOL D217/10/20Volendam5-1 (0-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)7-2-13.25B
HOL D218/01/20Volendam4-2 (1-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)4-2-1.753.5B
HOL D205/10/19Jong PSV Eindhoven (Youth)3-1 (1-1)Volendam2-8-0.253T
HOL D213/04/19Volendam0-3 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)8-3-0.253.25T
HOL D222/09/18Jong PSV Eindhoven (Youth)1-0 (0-0)Volendam1-5+0.753.25T
HOL D217/03/18Jong PSV Eindhoven (Youth)2-1 (1-0)Volendam1-8+0.53.25T
HOL D204/11/17Volendam1-0 (0-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)5-7-0.252.75B
HOL D211/04/17Jong PSV Eindhoven (Youth)2-0 (0-0)Volendam8-7+0.252.75T
HOL D226/11/16Volendam1-0 (0-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)4-4-0.752.75B
HOL D213/02/16Jong PSV Eindhoven (Youth)2-2 (0-0)Volendam4-5+0.253H
HOL D212/09/15Volendam3-0 (2-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)4-2-0.753.25B
INT CF01/08/15Volendam3-0 (3-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)5-3-0.753.25B
HOL D209/05/15Jong PSV Eindhoven (Youth)2-0 (1-0)Volendam3-12-0.253.25T
HOL D208/11/14Volendam1-0 (0-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)8-3-0.753B
HOL D222/03/14Volendam3-1 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)4-2-0.53B

Thành tích gần đây — Jong PSV Eindhoven (Youth)

BBBTTBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Jong PSV Eindhoven (Youth)2-4 (0-0)Genk II---B
HOL D225/04/26RKC Waalwijk4-1 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)0-9-13.5B
HOL D218/04/26Jong PSV Eindhoven (Youth)0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)8-0+0.53.75B
HOL D214/04/26AZ Alkmaar (Youth)0-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)7-8-0.753.75T
HOL D207/04/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-0 (0-0)VVV Venlo7-6+0.253.5T
HOL D204/04/26Willem II1-0 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-8-13.75B
HOL D221/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)0-2 (0-1)Vitesse Arnhem5-3-0.253.25B
HOL D217/03/26Den Bosch1-0 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)4-8-0.53.5B
HOL D214/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (1-0)FC Eindhoven2-6+0.253.25B
HOL D207/03/26Roda JC0-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)2-3-1.253.5T
HOL D228/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-1 (0-0)Dordrecht6-4-0.253.25H
HOL D221/02/26Emmen2-3 (1-3)Jong PSV Eindhoven (Youth)13-9-0.753.5T
HOL D214/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (1-1)De Graafschap0-15-0.253.75B
HOL D210/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)2-0 (0-0)FC Oss3-10+0.253.5T
HOL D207/02/26MVV Maastricht2-1 (1-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)4-503.5B
HOL D203/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)3-2 (2-0)SC Cambuur4-6-0.53.5T
HOL D227/01/26Jong PSV Eindhoven (Youth)4-0 (2-0)Helmond Sport8-303.25T
PLI CUP23/01/26Southampton U211-3 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)2-403T
HOL D220/01/26FC Utrecht (Youth)5-3 (2-3)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-0-0.253.5B
HOL D220/12/25ADO Den Haag1-2 (1-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)8-3-2.254T

Thành tích gần đây — Volendam

BTHBBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Volendam1-3 (0-2)AFC Ajax0-8-1.53.5B
INT CF24/07/26Groningen0-4 (0-1)Volendam6-6-13.25T
INT CF18/07/26RKC Waalwijk2-2 (0-0)Volendam2-303H
INT CF15/07/26Almere City FC2-1 (1-1)Volendam---B
INT CF11/07/26AZ Alkmaar (Youth)3-1 (1-1)Volendam---B
INT CF05/07/26RKAV Volendam2-3 (0-2)Volendam5-4+24T
HOL D223/05/26Volendam1-2 (1-2)Willem II1-402.5B
HOL D220/05/26Willem II1-2 (0-2)Volendam3-4-0.253T
HOL D117/05/26Volendam1-2 (1-1)SC Telstar7-003.25B
HOL D110/05/26Excelsior SBV1-1 (1-1)Volendam5-0-0.753H
HOL D103/05/26Volendam0-2 (0-1)SC Heerenveen7-5-0.253.25B
HOL D126/04/26Heracles Almelo0-2 (0-0)Volendam5-9-0.253T
HOL D111/04/26FC Twente Enschede2-1 (2-0)Volendam7-1-23.5B
HOL D105/04/26Volendam0-0 (0-0)Feyenoord5-5-13.25H
INT CF25/03/26AFC Ajax2-2 (0-1)Volendam---H
HOL D122/03/26Sparta Rotterdam2-0 (2-0)Volendam3-7-13B
HOL D114/03/26Volendam1-2 (0-2)Fortuna Sittard4-4+0.253B
HOL D109/03/26NEC Nijmegen3-0 (1-0)Volendam12-1-1.53.25B
HOL D101/03/26Volendam3-2 (1-1)Groningen2-10-0.52.75T
HOL D122/02/26NAC Breda1-0 (0-0)Volendam6-3-12.75B

Đội hình

Jong PSV Eindhoven (Youth)Volendam
1Tijn Smolenaars2Essien Bassey3Fabian Merien4Yarek Gasiorowski5Gino Verhulst6Jordy Bawuah6CJordy Bawuah8Sol Sidibe8Souleymane Sidibe7Esmir Bajraktarevic10Joel van den Berg11Fabio Kluit9Jim Koller16Roy Steur2Precious Ugwu3Mawouna Kodjo Amevor12Deron Payne15Mike Kleijn8Daan Huisman18Nordin Bukala7Nick Doodeman10Reuven Niemeijer11Kayden Wolff9CHenk Veerman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
19
4
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
126
70
Tấn công nguy hiểm
59
25
Sút ngoài cầu môn
7
0
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
4
16
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
510
349
TL chuyền bóng thành công
85%
68%
Phạm lỗi
16
4
Việt vị
1
3
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
7
15
Quả ném biên
25
18
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
28
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.55
0.3
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B12
T12 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jong PSV Eindhoven (Youth) (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Volendam (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Jong PSV Eindhoven (Youth)Volendam

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Jong PSV Eindhoven (Youth)Volendam

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
43
Thắng 1
14
Hòa
66
Thua 1
45
Thua 2+
Jong PSV Eindhoven (Youth)Volendam

Jong PSV Eindhoven (Youth)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Jim Koller
Tiền vệ
7.211/012/140
6Jordy Bawuah
Tiền vệ
73/253/653
11Fabio Kluit
Tiền đạo
6.914/323/301
3Fabian Merien
Trung vệ
6.90/060/671
7Esmir Bajraktarevic
Tiền đạo cánh phải
6.71/028/332
1Tijn Smolenaars
Thủ môn
6.70/036/390
4Yarek Gasiorowski
Trung vệ
6.61/063/681
10Joel van den Berg
Tiền vệ trung tâm
6.612/134/382
5Gino Verhulst
Tiền đạo cánh trái
6.60/040/471
2Essien Bassey
Hậu vệ
6.63/044/522
8Sol Sidibe
Tiền vệ
6.32/127/350
8Souleymane Sidibe
Tiền vệ
6.32/127/350
20Shuryjano Cornecion (dự bị)
Tiền vệ
7.112/25/91
0 (dự bị)
73/253/653
17Manuel Bahaty (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.10/03/50
24Michael Bresser (dự bị)
Hậu vệ
-10/04/40
21Jairo Beerens (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10🟨
18Boet Mulders (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/30

Volendam

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Henk Veerman
Tiền đạo
8.522/214/240
8Daan Huisman
Tiền vệ
71/029/426
16Roy Steur
Thủ môn
6.80/026/580
10Reuven Niemeijer
Tiền vệ tấn công
6.70/08/173
3Mawouna Kodjo Amevor
Hậu vệ
6.60/045/541
15Mike Kleijn
Tiền vệ
6.60/014/171
18Nordin Bukala
Tiền vệ
6.60/011/124
2Precious Ugwu
Hậu vệ
6.50/044/483
11Kayden Wolff
Tiền đạo
6.40/08/112
7Nick Doodeman
Tiền đạo
6.310/06/120
12Deron Payne
Hậu vệ
6.20/017/285
34Mohammed Belfqih (dự bị)
Tiền vệ
6.811/13/61
6Alex Plat (dự bị)
Tiền vệ
6.60/06/113
63Jaïr Haakmat (dự bị)
Hậu vệ
6.30/04/73
25Luca Blondeau (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Jong PSV Eindhoven (Youth) Thông tin Volendam
Thành lập 1920-6-1
Sân nhà KRAS Stadion
0 Sức chứa 6200
Stijn Schaars HLV Erwin van de Looi
Eindhoven Khu vực Volendam
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.133.651.880.672.751.050.90-0.500.88
Live2.50 ↓3.60 ↓2.22 ↑0.70 ↑3.001.02 ↓0.76 ↓-0.251.02 ↑
EasybetsSớm3.303.601.990.793.001.010.86-0.500.94
Live1.03 ↓17.00 ↑421.00 ↑4.30 ↑5.500.01 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm3.303.801.930.823.000.980.85-0.500.94
Live1.03 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.25 ↑4.500.19 ↓0.53 ↓0.001.48 ↑
Mansion88Sớm3.053.601.940.803.001.020.90-0.500.94
Live6.90 ↑1.16 ↓11.00 ↑10.00 ↑5.500.02 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm3.353.452.000.602.501.200.75-0.500.95
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑5.500.05 ↓0.65 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm3.353.651.930.762.750.92---
Live7.46 ↑1.14 ↓12.33 ↑3.56 ↑4.500.15 ↓---
12betSớm3.053.601.940.803.001.020.90-0.500.94
Live7.30 ↑1.14 ↓12.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓0.63 ↓0.001.36 ↑
CrownSớm3.103.701.980.802.751.000.84-0.500.98
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑6.66 ↑5.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm3.093.282.030.852.751.010.85-0.501.03
Live7.60 ↑1.14 ↓11.00 ↑4.54 ↑5.500.12 ↓0.74 ↓0.001.19 ↑
WewbetSớm3.363.681.990.832.750.970.83-0.500.99
Live7.45 ↑1.17 ↓10.90 ↑6.65 ↑5.500.03 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm3.253.601.850.502.501.40---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm3.303.701.950.802.750.930.80-0.500.93
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.723.761.840.933.000.830.93-0.500.85
Live7.75 ↑1.16 ↓12.48 ↑3.26 ↑4.500.23 ↓0.63 ↓0.001.31 ↑
HK Jockey ClubSớm3.153.751.820.933.250.771.07-0.250.72
Live7.00 ↑1.12 ↓11.00 ↑3.60 ↑4.750.14 ↓0.49 ↓0.001.46 ↑
BwinSớm3.303.701.881.253.500.57---
Live1.01 ↓26.00 ↑226.00 ↑0.87 ↓3.500.75 ↑---
1xBetSớm3.513.601.950.802.750.891.05-0.250.68
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑6.36 ↑5.500.07 ↓0.75 ↓0.001.08 ↑
SNAISớm3.403.751.85------
Live3.50 ↑3.751.90 ↑------
Bet 365Sớm3.303.601.950.832.750.980.83-0.500.98
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑7.10 ↑5.500.09 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm3.303.501.950.652.501.150.75-0.500.95
Live1.03 ↓19.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑5.500.06 ↓0.82 ↑-0.250.90 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.