Kết quả bóng đá trận Jonsereds IF vs BK Astrio, 18:00 ngày 30/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 30/08/2026
Jonsereds IF 4 Kết thúc HT 2-1 2
BK Astrio
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Jonsereds IF | Phút | |
| Alexander Nilsson 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| Erik Nilsson 3 - 0 ⚽ | 20' | |
| 4 - 0 ⚽ | 20' | |
| 44' | ⚽ 4 - 1 Gumede M. | |
| 44' | ⚽ 4 - 2 | |
| HT 2-1 | ||
| 51' | ||
| Warolin H. 5 - 2 ⚽ | 59' | |
| 70' | ||
| Hjerpe L. 6 - 2 ⚽ | 76' | |
| 87' | ⚽ 6 - 3 Altin Mazreku | |
| 88' | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 10 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 20 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 13 | 30 |
| Điểm | 7 | 0 | 21 | 0 |
Chủ = Jonsereds IF · Khách = BK Astrio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jonsereds IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 6 (26%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 13 (57%) |
Bảng xếp hạng
Jonsereds IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 | 31 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 23 | 17 | 21 | 3 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 14 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | - | - |
BK Astrio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 3 | 15 | 13 | 44 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 19 | 4 | 14 |
| Sân khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 8 | 25 | 2 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Jonsereds IF 1 (20%)Hòa 0 (0%)BK Astrio 4 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | BK Astrio | 0-1 (0-0) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 16/08/25 | Jonsereds IF | 1-3 (1-1) | BK Astrio | - | - | B |
| 20/06/25 | BK Astrio | 5-0 (1-0) | Jonsereds IF | -1 | 3.25 | B |
| 31/08/24 | BK Astrio | 1-0 (0-0) | Jonsereds IF | - | - | B |
| 05/05/24 | Jonsereds IF | 0-2 (0-1) | BK Astrio | - | - | B |
Thành tích gần đây — Jonsereds IF
HTHTTBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Galtabacks BK | 1-1 (0-0) | Jonsereds IF | - | - | H |
| 15/08/26 | Jonsereds IF | 2-1 (0-1) | Onsala BK | - | - | T |
| 09/08/26 | Jonsereds IF | 2-2 (1-1) | Landvetter IS | - | - | H |
| 01/08/26 | Lindome GIF | 2-3 (1-0) | Jonsereds IF | -0.5 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Jonsereds IF | 1-0 (0-0) | IK Kongahalla | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/06/26 | Landvetter IS | 1-0 (0-0) | Jonsereds IF | -1 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Jonsereds IF | 2-2 (0-0) | Qviding FIF | 0 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Jonsereds IF | 4-2 (2-0) | Galtabacks BK | +0.5 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Torslanda IK | 0-1 (0-1) | Jonsereds IF | -0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Hestrafors IF | 5-1 (3-1) | Jonsereds IF | - | - | B |
| 17/05/26 | Jonsereds IF | 0-5 (0-1) | Lindome GIF | - | - | B |
| 09/05/26 | IK Kongahalla | 1-0 (1-0) | Jonsereds IF | - | - | B |
| 01/05/26 | Jonsereds IF | 1-1 (0-1) | Dalstorps IF | +0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Onsala BK | 2-3 (1-2) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 18/04/26 | Jonsereds IF | 3-0 (2-0) | IF Boljan | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | BK Astrio | 0-1 (0-0) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 03/04/26 | Jonsereds IF | 4-2 (3-1) | Astorps FF | - | - | T |
| 28/03/26 | Vastra Frolunda | 2-2 (0-1) | Jonsereds IF | -0.25 | 3.25 | H |
| 19/10/25 | Landvetter IS | 0-4 (0-2) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 11/10/25 | Jonsereds IF | 1-0 (0-0) | Astorps FF | -0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — BK Astrio
BBBBBBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 4/26 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | BK Astrio | 0-1 (0-1) | IF Boljan | - | - | B |
| 15/08/26 | Lindome GIF | 2-0 (0-0) | BK Astrio | - | - | B |
| 09/08/26 | BK Astrio | 0-6 (0-4) | Torslanda IK | - | - | B |
| 02/08/26 | Qviding FIF | 3-1 (2-1) | BK Astrio | -1 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | BK Astrio | 1-2 (0-1) | Hestrafors IF | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | BK Astrio | 0-3 (0-0) | Angelholms FF | -1.5 | 3 | B |
| 19/06/26 | Dalstorps IF | 4-0 (1-0) | BK Astrio | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/06/26 | BK Astrio | 1-2 (0-1) | Lindome GIF | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | IF Boljan | 3-1 (1-1) | BK Astrio | -0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Onsala BK | 0-0 (0-0) | BK Astrio | - | - | H |
| 24/05/26 | BK Astrio | 0-2 (0-0) | Landvetter IS | - | - | B |
| 17/05/26 | BK Astrio | 2-1 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 09/05/26 | Vastra Frolunda | 5-3 (2-1) | BK Astrio | - | - | B |
| 03/05/26 | BK Astrio | 0-3 (0-2) | Qviding FIF | - | - | B |
| 26/04/26 | Torslanda IK | 2-0 (2-0) | BK Astrio | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Hestrafors IF | 0-0 (0-0) | BK Astrio | -0.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | BK Astrio | 0-1 (0-0) | Jonsereds IF | - | - | B |
| 05/04/26 | BK Astrio | 1-1 (0-1) | IK Kongahalla | - | - | H |
| 28/03/26 | Astorps FF | 2-1 (1-0) | BK Astrio | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Tvaakers IF | 6-0 (2-0) | BK Astrio | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
119
Sút cầu môn
74
Tấn công
10683
Tấn công nguy hiểm
7340
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
82 18
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B4T4 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jonsereds IF (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
BK Astrio (23 trận)
Ghi 0.61 bàn/trậnMất 2.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jonsereds IF (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 2 (22%)Bại 1 (11%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
BK Astrio (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (13%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (88%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jonsereds IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 4.70 | 7.20 | 0.83 | 3.75 | 0.97 | 0.94 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 56.00 ↑ | 5.80 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.75 | 6.00 | 0.96 | 3.50 | 0.82 | 0.89 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.10 | 7.80 | 0.95 | 3.50 | 0.87 | 0.95 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.40 ↑ | 46.00 ↑ | 3.44 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.25 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.75 ↑ | 40.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.00 | 0.84 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.01 ↑ | 34.12 ↑ | 2.35 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 5.20 | 7.20 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.57 | 1.25 | 1.29 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.40 ↑ | 46.00 ↑ | 3.44 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.39 | 5.20 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.80 ↑ | 29.00 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.67 | 5.50 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.95 ↑ | 41.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.60 | 4.80 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.00 | 0.77 | 3.50 | 0.75 | 0.82 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.36 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 2.24 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.61 | 5.43 | 0.91 | 3.50 | 0.81 | 0.78 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.13 ↑ | 27.39 ↑ | 2.47 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.60 | 4.80 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↓ | 5.25 ↑ | 6.75 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.60 | 6.13 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.14 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 2.88 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.75 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 8.00 | 0.80 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jonsereds IF | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| BK Astrio | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).