Kết quả bóng đá trận Jonsereds IF vs Landvetter IS, 18:00 ngày 09/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 09/08/2026
Jonsereds IF 2 Kết thúc HT 1-1 2
Landvetter IS
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Jonsereds IF | Phút | |
| Kjarr L. 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 37' | ⚽ 1 - 1 Robin Clason | |
| HT 1-1 | ||
| 60' | ||
| 64' | ||
| Kjarr L. 2 - 1 ⚽ | 65' | |
| 82' | ||
| 82' | ||
| 89' | ⚽ 2 - 2 Erik Westermark | |
| 90+3' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 11 |
| Điểm | 7 | 3 | 21 | 19 |
Chủ = Jonsereds IF · Khách = Landvetter IS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jonsereds IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 10 (43%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Jonsereds IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 | 31 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 23 | 17 | 21 | 3 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 14 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Landvetter IS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 14 | 2 | 3 | 32 | 12 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 9 | 0 | 1 | 16 | 4 | 27 | 1 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 8 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Jonsereds IF 4 (57%)Hòa 0 (0%)Landvetter IS 3 (43%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Landvetter IS | 1-0 (0-0) | Jonsereds IF | -1 | 3.25 | B |
| 19/10/25 | Landvetter IS | 0-4 (0-2) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 12/04/25 | Jonsereds IF | 2-1 (0-0) | Landvetter IS | - | - | T |
| 07/09/24 | Jonsereds IF | 2-1 (0-0) | Landvetter IS | - | - | T |
| 11/05/24 | Landvetter IS | 5-1 (4-1) | Jonsereds IF | - | - | B |
| 07/08/19 | Landvetter IS | 3-2 (1-1) | Jonsereds IF | -1 | 3.5 | B |
| 21/04/18 | Landvetter IS | 2-3 (2-0) | Jonsereds IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jonsereds IF
TTBHTTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Lindome GIF | 2-3 (1-0) | Jonsereds IF | -0.5 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Jonsereds IF | 1-0 (0-0) | IK Kongahalla | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/06/26 | Landvetter IS | 1-0 (0-0) | Jonsereds IF | -1 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Jonsereds IF | 2-2 (0-0) | Qviding FIF | 0 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Jonsereds IF | 4-2 (2-0) | Galtabacks BK | +0.5 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Torslanda IK | 0-1 (0-1) | Jonsereds IF | -0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Hestrafors IF | 5-1 (3-1) | Jonsereds IF | - | - | B |
| 17/05/26 | Jonsereds IF | 0-5 (0-1) | Lindome GIF | - | - | B |
| 09/05/26 | IK Kongahalla | 1-0 (1-0) | Jonsereds IF | - | - | B |
| 01/05/26 | Jonsereds IF | 1-1 (0-1) | Dalstorps IF | +0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Onsala BK | 2-3 (1-2) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 18/04/26 | Jonsereds IF | 3-0 (2-0) | IF Boljan | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | BK Astrio | 0-1 (0-0) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 03/04/26 | Jonsereds IF | 4-2 (3-1) | Astorps FF | - | - | T |
| 28/03/26 | Vastra Frolunda | 2-2 (0-1) | Jonsereds IF | -0.25 | 3.25 | H |
| 19/10/25 | Landvetter IS | 0-4 (0-2) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 11/10/25 | Jonsereds IF | 1-0 (0-0) | Astorps FF | -0.5 | 3 | T |
| 07/10/25 | Varbergs GIF FK | 3-5 (2-2) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 28/09/25 | Jonsereds IF | 2-5 (1-5) | Laholms FK | - | - | B |
| 20/09/25 | Lindome GIF | 3-0 (2-0) | Jonsereds IF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Landvetter IS
TTBTTTTTBB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Landvetter IS | 1-0 (0-0) | Dalstorps IF | - | - | T |
| 27/06/26 | Onsala BK | 2-4 (2-2) | Landvetter IS | +0.25 | 3 | T |
| 23/06/26 | Landvetter IS | 0-1 (0-0) | Dalstorps IF | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/06/26 | Landvetter IS | 1-0 (0-0) | Jonsereds IF | +1 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Astorps FF | 0-2 (0-2) | Landvetter IS | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Landvetter IS | 3-0 (2-0) | Vastra Frolunda | +0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Landvetter IS | 2-1 (1-0) | Qviding FIF | - | - | T |
| 24/05/26 | BK Astrio | 0-2 (0-0) | Landvetter IS | - | - | T |
| 14/05/26 | Landvetter IS | 0-1 (0-1) | IF Boljan | +1.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Dalstorps IF | 1-0 (0-0) | Landvetter IS | - | - | B |
| 01/05/26 | IK Kongahalla | 1-1 (1-1) | Landvetter IS | - | - | H |
| 25/04/26 | Landvetter IS | 2-0 (0-0) | Hestrafors IF | - | - | T |
| 18/04/26 | Galtabacks BK | 0-1 (0-0) | Landvetter IS | - | - | T |
| 11/04/26 | Landvetter IS | 1-0 (0-0) | Onsala BK | - | - | T |
| 03/04/26 | Torslanda IK | 1-4 (1-1) | Landvetter IS | -0.25 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Landvetter IS | 2-1 (1-1) | Lindome GIF | - | - | T |
| 11/02/26 | Norrby IF | 1-1 (1-0) | Landvetter IS | -1.75 | 3.75 | H |
| 31/01/26 | FC Trollhattan | 0-0 (0-0) | Landvetter IS | - | - | H |
| 19/10/25 | Landvetter IS | 0-4 (0-2) | Jonsereds IF | - | - | B |
| 11/10/25 | Hestrafors IF | 3-4 (2-1) | Landvetter IS | 0 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
41
Sút bóng
69
Sút cầu môn
55
Tấn công
8183
Tấn công nguy hiểm
4457
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B3T3 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jonsereds IF (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Landvetter IS (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jonsereds IF (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 2 (22%)Bại 1 (11%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Landvetter IS (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jonsereds IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.80 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.60 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.05 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.95 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 4.05 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.98 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.30 ↑ | 95.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.75 | 2.15 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.07 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 12.77 ↑ | 1.12 ↓ | 7.11 ↑ | 3.51 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.98 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.30 ↑ | 95.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 3.20 | 1.96 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.78 ↑ | 44.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.58 | 2.22 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.43 ↑ | 31.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.40 | 1.95 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.00 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 96.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.14 | 3.73 | 1.62 | 0.86 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 10.52 ↑ | 1.11 ↓ | 7.75 ↑ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.40 | 1.95 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.60 | 2.22 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 18.80 ↑ | 1.05 ↓ | 13.30 ↑ | 5.12 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.15 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.10 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jonsereds IF | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Landvetter IS | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).