Kết quả bóng đá trận Joondalup City vs Armadale SC, 14:00 ngày 05/09/2026
National Ngoại hạng Leagues Western Úc · 14:00 ngày 05/09/2026
Joondalup City 1 Kết thúc HT 0-1 2
Armadale SC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Joondalup City | Phút | |
| 6' | ||
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | ||
| 55' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 15 | 27 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 12 |
Chủ = Joondalup City · Khách = Armadale SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Joondalup City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 5 (16%) |
| 3 (11%) | Thắng/Bại | 4 (13%) |
| 8 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 11 (35%) |
Bảng xếp hạng
Joondalup City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 |
Armadale SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 6 | 11 | 40 | 56 | 21 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 19 | 32 | 13 | 10 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 21 | 24 | 8 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
01
Sút bóng
28
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
05
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Joondalup City (29 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Armadale SC (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 2.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Joondalup City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.40 | 4.20 | 1.40 | 0.90 | 3.25 | 0.72 | 0.81 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 4.70 ↑ | 4.35 ↑ | 1.35 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.20 | 4.70 | 1.53 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.60 | 0.97 | 3.25 | 0.84 | 1.01 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 61.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.05 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 3.95 | 1.59 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.85 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.70 | 1.53 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 3.95 | 1.59 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.85 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.30 | 4.20 | 1.54 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.77 | 3.87 | 1.46 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 11.50 ↑ | 4.73 ↑ | 1.17 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.44 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 4.70 | 1.55 | 0.83 | 3.25 | 0.77 | 0.90 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.94 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.53 | 4.60 | 1.51 | 0.91 | 3.25 | 0.78 | 1.05 | -0.75 | 0.67 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.04 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.75 | 1.57 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.