Kết quả bóng đá trận JPS vs FC Jyvaskyla Blackbird, 23:00 ngày 29/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 29/07/2026
JPS 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
FC Jyvaskyla Blackbird
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| JPS | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 23 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 8 | 17 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 13 |
Chủ = JPS · Khách = FC Jyvaskyla Blackbird
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JPS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (67%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
JPS 2 (15%)Hòa 5 (38%)FC Jyvaskyla Blackbird 6 (46%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 5 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-1) | JPS | - | - | H |
| 01/10/23 | JPS | 3-2 (1-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 16/08/23 | JPS | 2-1 (0-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 28/09/22 | FC Jyvaskyla Blackbird | 3-1 (2-1) | JPS | - | - | B |
| 20/04/22 | JPS | 1-2 (0-0) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 16/07/21 | JPS | 0-1 (0-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 24/06/20 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-0 (1-0) | JPS | - | - | B |
| 06/09/19 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-0) | JPS | - | - | H |
| 03/07/19 | JPS | 2-2 (2-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 07/09/18 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-0 (1-0) | JPS | - | - | B |
| 13/06/18 | JPS | 0-6 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 07/06/17 | FC Jyvaskyla Blackbird | 0-0 (0-0) | JPS | - | - | H |
| 23/09/16 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-2 (2-1) | JPS | - | - | H |
Thành tích gần đây — JPS
HTTTHTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Komeetat | 1-1 (1-1) | JPS | - | - | H |
| 24/06/26 | JPS | 3-0 (2-0) | KeuPa | - | - | T |
| 10/06/26 | JPS | 4-0 (2-0) | JJK/2 | - | - | T |
| 03/06/26 | FC Vaajakoski II | 0-3 (0-2) | JPS | - | - | T |
| 29/05/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-1) | JPS | - | - | H |
| 06/05/26 | JPS | 4-1 (2-1) | SAPA | - | - | T |
| 28/04/26 | JPS | 3-5 (1-1) | MP MIKELI | - | - | B |
| 22/04/26 | JJK/2 | 0-2 (0-1) | JPS | - | - | T |
| 10/04/26 | Jippo II | 0-2 (0-1) | JPS | - | - | T |
| 04/10/25 | HAPK | 3-2 (1-1) | JPS | - | - | B |
| 28/09/25 | JPS | 1-9 (0-3) | Lahden Reipas | - | - | B |
| 18/09/25 | JPS | 2-2 (1-0) | FC Vaajakoski | - | - | H |
| 13/09/25 | Lahden Reipas | 8-3 (5-0) | JPS | - | - | B |
| 06/09/25 | JPS | 3-1 (1-0) | HAPK | +0.25 | 4 | T |
| 30/08/25 | FC Vaajakoski | 7-0 (2-0) | JPS | - | - | B |
| 16/08/25 | PEPO Lappeenranta | 7-0 (3-0) | JPS | - | - | B |
| 10/08/25 | JPS | 0-4 (0-2) | Honka Espoo | - | - | B |
| 07/08/25 | FC Vaajakoski | 4-0 (2-0) | JPS | - | - | B |
| 24/07/25 | JPS | 1-5 (1-1) | Lahden Reipas | -2.25 | 4.75 | B |
| 18/07/25 | JPS | 0-8 (0-3) | Mypa | -1.5 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Jyvaskyla Blackbird
TBHTTHHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/20 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-0 (1-0) | Komeetat | - | - | T |
| 25/06/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-4 (1-2) | FC Vaajakoski II | - | - | B |
| 16/06/26 | FC Metso | 2-2 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 12/06/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 3-0 (1-0) | KeuPa | - | - | T |
| 05/06/26 | JJK/2 | 1-5 (1-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 29/05/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-1) | JPS | - | - | H |
| 29/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-0) | FC Metso | - | - | H |
| 24/04/26 | KeuPa | 3-3 (2-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 17/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 3-5 (1-1) | JJK/2 | - | - | B |
| 19/09/25 | JJK/2 | 3-4 (3-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 12/09/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-1 (1-1) | HoDy | - | - | T |
| 04/09/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 4-1 (2-0) | Kyparamaki | - | - | T |
| 22/08/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-0 (0-0) | KeuPa | - | - | T |
| 12/08/25 | Huima/Urho | 2-3 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 08/08/25 | Komeetat | 0-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 30/07/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-2 (1-2) | JJK/2 | - | - | H |
| 07/07/25 | HoDy | 1-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 02/07/25 | Kyparamaki | 0-7 (0-4) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 25/06/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 8-2 (3-1) | ViPa | - | - | T |
| 13/06/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-3 (2-0) | Huima/Urho | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
22
Sút cầu môn
11
Tấn công
217
Tấn công nguy hiểm
85
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B6T6 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JPS (9 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
FC Jyvaskyla Blackbird (9 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JPS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 4.00 | 3.90 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.40 ↑ | 4.80 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.84 | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 3.30 | 0.67 | 3.75 | 0.66 | 0.63 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.40 ↓ | 2.40 ↓ | 0.69 ↑ | 4.50 | 0.64 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.95 | 2.96 | 0.82 | 4.00 | 0.98 | 0.89 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.35 ↑ | 4.50 ↑ | 1.01 ↑ | 4.50 | 0.79 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.75 | 3.00 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.60 ↑ | 4.90 ↑ | 0.85 ↓ | 4.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.80 | 3.00 | 0.88 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 4.69 ↑ | 4.76 ↑ | 0.76 ↓ | 4.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 4.00 | 3.25 | 0.80 | 4.00 | 0.96 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.35 ↑ | 4.50 ↑ | 0.80 | 4.25 | 1.00 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.65 | 2.43 | 1.01 | 4.00 | 0.75 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.75 ↑ | 4.17 ↑ | 0.89 ↓ | 4.50 | 0.87 ↑ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 4.87 | 7.25 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.79 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.57 ↓ | 4.33 ↓ | 0.78 ↓ | 4.25 | 1.00 ↑ | 0.79 | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.70 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.33 ↑ | 4.60 ↑ | 0.55 ↑ | 3.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.50 | 6.25 | 0.64 | 3.75 | 0.90 | 0.71 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.51 ↑ | 4.40 ↓ | 4.70 ↓ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.21 | 4.39 | 0.84 | 3.75 | 0.87 | 0.81 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.30 ↑ | 4.87 ↑ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.87 | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 4.10 | 3.70 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↓ | 4.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.75 ↑ | 4.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.52 | 0.22 | 2.50 | 3.00 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.58 ↓ | 4.83 ↓ | 0.79 ↑ | 4.25 | 0.92 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.50 | 6.25 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.50 ↓ | 4.75 ↓ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.83 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.80 | 2.90 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.