Kết quả bóng đá trận JS Hercules vs FF Jaro II, 19:00 ngày 22/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 19:00 ngày 22/08/2026
JS Hercules 3 Kết thúc HT 1-1 1
FF Jaro II
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| JS Hercules | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Elliot Holmang | |
| Justus Montell 1 - 1 ⚽ | 38' | |
| 45' | Morteza Najafi | |
| HT 1-1 | ||
| Benjamin Simsek 2 - 1 ⚽ | 57' | |
| Jesse Kainu 3 - 1 ⚽ | 61' | |
| Eeka Huitsi | 84' | |
| Eetu Keskitalo | 88' | |
| 89' | Joar Laakso | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 23 | 30 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 5 |
Chủ = JS Hercules · Khách = FF Jaro II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JS Hercules | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
JS Hercules
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 3 | 9 | 31 | 42 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 21 | 18 | 14 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 24 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | - | - |
FF Jaro II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 20 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
JS Hercules 0 (0%)Hòa 0 (0%)FF Jaro II 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | FF Jaro II | 2-1 (0-1) | JS Hercules | -1.75 | 4.5 | B |
Thành tích gần đây — JS Hercules
BHBTTHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/27 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | VPS Vaasa-J | 3-1 (2-0) | JS Hercules | - | - | B |
| 09/08/26 | JS Hercules | 2-2 (1-1) | SJK Akatemia B | - | - | H |
| 01/08/26 | Narpes Kraft | 3-2 (2-1) | JS Hercules | - | - | B |
| 23/07/26 | TP47 Tornio | 0-1 (0-0) | JS Hercules | -1 | 4 | T |
| 18/07/26 | JS Hercules | 5-3 (3-1) | Jakobstads Bollklubb | -0.75 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Huima/Urho | 0-0 (0-0) | JS Hercules | -2 | 4.5 | H |
| 04/07/26 | JS Hercules | 2-2 (1-0) | FC Vaajakoski | 0 | 4.25 | H |
| 27/06/26 | GBK Kokkola | 7-0 (5-0) | JS Hercules | -1.25 | 4 | B |
| 14/06/26 | FF Jaro II | 2-1 (0-1) | JS Hercules | -1.75 | 4.5 | B |
| 05/06/26 | JS Hercules | 1-5 (0-1) | VPS Vaasa-J | -0.5 | 4 | B |
| 27/05/26 | SJK Akatemia B | 3-0 (2-0) | JS Hercules | -0.5 | 4 | B |
| 23/05/26 | JS Hercules | 1-2 (0-0) | Narpes Kraft | - | - | B |
| 16/05/26 | Jakobstads Bollklubb | 3-0 (1-0) | JS Hercules | - | - | B |
| 12/05/26 | Inter Turku | 8-0 (3-0) | JS Hercules | -4.25 | 5 | B |
| 09/05/26 | JS Hercules | 1-2 (0-0) | TP47 Tornio | +0.5 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | JS Hercules | 2-1 (1-1) | Huima/Urho | - | - | T |
| 29/04/26 | Virkia | 1-4 (1-1) | JS Hercules | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Vaajakoski | 3-5 (2-2) | JS Hercules | - | - | T |
| 18/04/26 | JS Hercules | 4-0 (1-0) | GBK Kokkola | - | - | T |
| 12/04/26 | Heinapaan Hanhet | 0-10 (0-4) | JS Hercules | - | - | T |
Thành tích gần đây — FF Jaro II
BBBHTBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/39 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FF Jaro II | 2-6 (2-2) | Huima/Urho | - | - | B |
| 07/08/26 | FF Jaro II | 1-3 (1-2) | Jakobstads Bollklubb | -0.25 | 3.75 | B |
| 03/08/26 | VPS Vaasa-J | 5-0 (2-0) | FF Jaro II | -1 | 4.25 | B |
| 22/07/26 | FF Jaro II | 1-1 (1-0) | GBK Kokkola | 0 | 4.25 | H |
| 18/07/26 | FF Jaro II | 2-0 (0-0) | TP47 Tornio | +0.5 | 4 | T |
| 12/07/26 | FC Vaajakoski | 5-2 (3-1) | FF Jaro II | 0 | 4.5 | B |
| 08/07/26 | FF Jaro II | 2-3 (1-2) | SJK Akatemia B | +1 | 4.25 | B |
| 04/07/26 | Narpes Kraft | 8-0 (4-0) | FF Jaro II | +0.25 | 4.5 | B |
| 14/06/26 | FF Jaro II | 2-1 (0-1) | JS Hercules | +1.75 | 4.5 | T |
| 06/06/26 | Huima/Urho | 7-1 (3-1) | FF Jaro II | +0.25 | 4 | B |
| 29/05/26 | Jakobstads Bollklubb | 0-3 (0-2) | FF Jaro II | -0.25 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | FF Jaro II | 2-1 (1-1) | VPS Vaasa-J | +0.5 | 4.25 | T |
| 16/05/26 | TP47 Tornio | 3-1 (1-1) | FF Jaro II | - | - | B |
| 09/05/26 | GBK Kokkola | 0-2 (0-1) | FF Jaro II | - | - | T |
| 03/05/26 | FF Jaro II | 1-0 (1-0) | FC Vaajakoski | - | - | T |
| 22/04/26 | SJK Akatemia B | 3-4 (2-3) | FF Jaro II | +0.5 | 4 | T |
| 17/04/26 | FF Jaro II | 6-5 (5-3) | Narpes Kraft | - | - | T |
| 17/09/25 | VPV Pallo-Veikot | 0-4 (0-3) | FF Jaro II | - | - | T |
| 10/09/25 | FF Jaro II | 7-1 (3-1) | KPV/Akatemia | - | - | T |
| 27/08/25 | FF Jaro II | 8-0 (4-0) | YPA Ylivieska | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
307
Sút cầu môn
133
Tấn công
4518
Tấn công nguy hiểm
5720
Sút ngoài cầu môn
174
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JS Hercules (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.39 bàn/trận
FF Jaro II (20 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
JS Hercules (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
FF Jaro II (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JS Hercules | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.29 | 4.20 | 2.27 | 0.96 | 4.25 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 4.10 | 2.30 | 0.80 | 4.00 | 0.98 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 5.40 | 6.90 | 0.98 | 4.75 | 0.84 | 0.99 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 38.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 4.30 | 2.05 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 75.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 4.10 | 1.92 | 0.76 | 4.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 4.40 ↑ | 3.55 ↑ | 0.81 ↑ | 4.25 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 6.70 | 7.60 | 0.79 | 4.50 | 1.01 | 0.85 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.10 ↓ | 38.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.74 | 3.08 | 1.07 | 5.50 | 0.75 | 0.98 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.80 ↑ | 26.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 4.09 | 2.93 | 0.93 | 5.50 | 0.81 | 0.94 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.55 ↑ | 31.00 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 4.20 | 2.15 | 0.40 | 3.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 6.50 ↑ | 7.00 ↑ | 0.33 ↓ | 3.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 4.20 | 2.10 | 0.75 | 4.25 | 0.86 | 0.75 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 4.06 | 2.49 | 0.87 | 4.00 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.95 ↑ | 25.79 ↑ | 2.31 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 4.20 | 2.15 | 0.93 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 6.75 ↑ | 7.25 ↑ | 0.72 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 4.40 | 2.18 | 0.95 | 4.50 | 0.76 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 96.00 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 4.20 | 2.00 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.25 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.80 ↑ | 7.50 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JS Hercules | 0 | 0 | 1 | 0 |
| FF Jaro II | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).