Kết quả bóng đá trận JS kabylie vs ASO Chlef, 23:45 ngày 09/10/2026
Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 23:45 ngày 09/10/2026
JS kabylie 1 Kết thúc HT 1-0 0
ASO Chlef
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| JS kabylie | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Aimen Mahious 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 18 | 4 |
Chủ = JS kabylie · Khách = ASO Chlef
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JS kabylie | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
JS kabylie
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
ASO Chlef
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 9 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 16 |
Đội hình
JS kabylie
ASO Chlef
8Bada A.9Messaoudi B.10Bouamama B.11Akhrib L.16Alexis Guendouz18Aimen Mahious23Nouh Mohamed El Abd24Chouaib Boulkaboul25Benchama S.26Sadahine A.28Benchaa R.2Benchouya A.3Benattia O.6Belaribi M.10Larbi I.12Ismael Moussa13Lamrani S.14Diakite O.15Bekkouche C.20Brahimi B.26Abdellah Debbari30Rahmani C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
31
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
75%25%
Phạm lỗi
32
Quả ném biên
33
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JS kabylie (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
ASO Chlef (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| JS kabylie | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1947 |
| Sân nhà | ||
| 25000 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | Fouad Bouali | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 3.70 | 7.40 | 0.88 | 2.25 | 0.89 | 0.73 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 3.40 | 6.50 | 0.65 | 2.25 | 0.68 | 0.59 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 3.85 | 5.90 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 3.70 | 6.75 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.45 | 3.85 ↑ | 6.25 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 3.85 | 5.90 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 3.95 | 6.40 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.71 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 3.77 | 6.60 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.79 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 260.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.75 | 6.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 3.60 | 7.00 | 0.80 | 2.25 | 0.72 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.49 ↑ | 3.60 | 6.75 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 3.70 | 7.95 | 1.14 | 2.50 | 0.63 | 1.06 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 3.60 | 7.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.