Kết quả bóng đá trận Juan Pablo II College vs AD Tarma, 03:30 ngày 23/08/2026
Liga 1 (Peru) · 03:30 ngày 23/08/2026
Juan Pablo II College 5 Kết thúc HT 2-0 1
AD Tarma
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Juan Pablo II College | Phút | |
| Janio Posito(Assists:Erinson Ramirez) (Kiến tạo: Erinson Ramirez) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Erinson Ramirez 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Aylton Mazzo ▼ Alexander Hidalgo | |
| 46' ⇄ | ▲ Jhojan Garcilazo ▼ Orlando Nunez | |
| 46' ⇄ | ▲ Alejandro Ramos ▼ Joaquin Pereyra | |
| ▲ Jack Kevin Duran Aban ▼ Nilton Ramirez | 57' ⇄ | |
| Janio Posito(Assists:Erinson Ramirez) (Kiến tạo: Erinson Ramirez) 3 - 0 ⚽ | 65' | |
| Alvaro Rojas(Assists:Erinson Ramirez) (Kiến tạo: Erinson Ramirez) 4 - 0 ⚽ | 67' | |
| 74' ⇄ | ▲ Josue Alvino ▼ Juan David Lucumi Cuero | |
| ▲ Chase Villanueva ▼ Erinson Ramirez | 74' ⇄ | |
| ▲ Mateo Rodriguez ▼ Janio Posito | 74' ⇄ | |
| Juan Valencia 4 - 1 ⚽ | 75' | |
| 84' | ⚽ 4 - 2 Jeremy Canela | |
| 84' ⇄ | ▲ Said Peralta ▼ Jonatan Jesus Bauman | |
| ▲ Jorge Barreto ▼ Juan Pablo Goicochea | 87' ⇄ | |
| ▲ Jorge Toledo ▼ Christian Flores | 87' ⇄ | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 12 | 16 |
| Điểm | 4 | 2 | 11 | 9 |
Chủ = Juan Pablo II College · Khách = AD Tarma
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juan Pablo II College | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 8 (29%) |
Bảng xếp hạng
Juan Pablo II College
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | - | - |
AD Tarma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 17 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Juan Pablo II College 1 (33%)Hòa 2 (67%)AD Tarma 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/26 | AD Tarma | 2-3 (0-2) | Juan Pablo II College | -1 | 2.5 | T |
| 01/10/25 | Juan Pablo II College | 1-1 (0-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/05/25 | AD Tarma | 2-2 (1-0) | Juan Pablo II College | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Juan Pablo II College
BHBTHHHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Cusco FC | 2-0 (2-0) | Juan Pablo II College | -1.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | Juan Pablo II College | 0-0 (0-0) | Atletico Grau | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | Juan Pablo II College | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Juan Pablo II College | 2-0 (0-0) | Cienciano | -0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | Juan Pablo II College | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Juan Pablo II College | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Juan Pablo II College | 0-0 (0-0) | Club Ada Jaen | +1 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-0) | Juan Pablo II College | -1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Juan Pablo II College | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Juan Pablo II College | 0-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Sport Huancayo | 2-1 (1-1) | Juan Pablo II College | -1 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Juan Pablo II College | 1-4 (0-3) | Universitario De Deportes | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Boys | 1-1 (0-0) | Juan Pablo II College | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Juan Pablo II College | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | UCV Moquegua | 3-0 (0-0) | Juan Pablo II College | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Juan Pablo II College | 2-1 (2-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Alianza Lima | 2-0 (0-0) | Juan Pablo II College | -1.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Juan Pablo II College | 2-3 (0-2) | Los Chankas | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | AD Tarma | 2-3 (0-2) | Juan Pablo II College | -1 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Juan Pablo II College | 2-1 (1-1) | Cusco FC | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — AD Tarma
HHBBBTBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | AD Tarma | 1-1 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | UTC Cajamarca | 1-1 (0-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | AD Tarma | 0-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Sport Boys | 2-0 (0-0) | AD Tarma | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Cienciano | 2-3 (0-1) | AD Tarma | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Sport Huancayo | 1-0 (1-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | AD Tarma | 3-1 (2-1) | Alianza Universidad | +1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Union Minas | 0-0 (0-0) | AD Tarma | - | - | H |
| 30/05/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Cusco FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Sporting Cristal | 2-1 (0-1) | AD Tarma | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | AD Tarma | 2-0 (2-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | UCV Moquegua | 2-2 (1-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | AD Tarma | 1-0 (1-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | AD Tarma | 4-0 (0-0) | Los Chankas | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | AD Tarma | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Cienciano | 3-2 (2-2) | AD Tarma | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | AD Tarma | 1-1 (1-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Sport Huancayo | 0-1 (0-0) | AD Tarma | -0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Juan Pablo II College
AD Tarma
23MATIAS VEGA19Paolo Reyna26Fabio Agurto33Matias Almiron60CPablo Miguez8Christian Flores15Nilton Ramirez18Erinson Ramirez37Alvaro Rojas79Juan Pablo Goicochea89Janio Posito30Juan Valencia28Jhair Soto44Horacio Benincasa99Joaquin Pereyra16CLuis Perez23John William Narvaez Arroyo59Orlando Nunez77Juan David Lucumi Cuero27Alexander Hidalgo32Jonatan Jesus Bauman80Jeremy Canela
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 8Christian Flores▼ Rời sân 87'6.8
- 15Nilton Ramirez▼ Rời sân 57'6.5
- 18Erinson Ramirez⚽ Ghi bàn 35' · 🎯 Kiến tạo 2' · 🎯 Kiến tạo 65' · 🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 74'9.2
- 19Paolo Reyna7.9
- 23MATIAS VEGA6.7
- 26Fabio Agurto8
- 33Matias Almiron7.2
- 37Alvaro Rojas⚽ Ghi bàn 67'7.7
- 60Pablo Miguez C6.5
- 79Juan Pablo Goicochea▼ Rời sân 87'7.1
- 89Janio Posito⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 74'8.6
Khách · 343
- 16Luis Perez C6.7
- 23John William Narvaez Arroyo7.5
- 27Alexander Hidalgo▼ Rời sân 46'6.4
- 28Jhair Soto5.3
- 30Juan Valencia⚽ Phản lưới 75'4.2
- 32Jonatan Jesus Bauman▼ Rời sân 84'6.5
- 44Horacio Benincasa6.1
- 59Orlando Nunez▼ Rời sân 46'6.3
- 77Juan David Lucumi Cuero▼ Rời sân 74'5.3
- 80Jeremy Canela⚽ Ghi bàn 84'7.6
- 99Joaquin Pereyra▼ Rời sân 46'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
914
Sút cầu môn
54
Tấn công
7399
Tấn công nguy hiểm
3237
Sút ngoài cầu môn
410
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
352426
TL chuyền bóng thành công
82%86%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
22
Cứu thua
31
Tắc bóng
188
Quả ném biên
1413
Cắt bóng
1312
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
3616
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.970.93
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juan Pablo II College (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
AD Tarma (28 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Juan Pablo II College (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 1 (5%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
AD Tarma (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 3 (14%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Juan Pablo II College
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Erinson Ramirez Tiền vệ tấn công | 9.2 | 1 | 3 | 1/1 | 27/32 | 1 | |
| 89Janio Posito Trung phong | 8.6 | 2 | 2/2 | 15/17 | 2 | ||
| 26Fabio Agurto Hậu vệ trái | 8 | 0/0 | 30/36 | 8 | |||
| 19Paolo Reyna Hậu vệ trái | 7.9 | 1/0 | 27/31 | 7 | |||
| 37Alvaro Rojas Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 3/1 | 17/21 | 2 | ||
| 33Matias Almiron Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 28/36 | 3 | |||
| 79Juan Pablo Goicochea Trung phong | 7.1 | 0/0 | 24/30 | 3 | |||
| 8Christian Flores Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 35/42 | 3 | |||
| 23MATIAS VEGA Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 60Pablo Miguez Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 25/26 | 0 | |||
| 15Nilton Ramirez Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 13/17 | 0 | |||
| 97Mateo Rodriguez (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 3/5 | 1 | |||
| 71Chase Villanueva (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 28Jack Kevin Duran Aban (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 31Jorge Toledo (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 80Jorge Barreto (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
AD Tarma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80Jeremy Canela Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 5/2 | 32/40 | 2 | ||
| 23John William Narvaez Arroyo Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 50/58 | 6 | |||
| 99Joaquin Pereyra Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 34/39 | 0 | |||
| 16Luis Perez Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/1 | 43/46 | 3 | |||
| 32Jonatan Jesus Bauman Trung phong | 6.5 | 3/0 | 13/15 | 0 | |||
| 27Alexander Hidalgo Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 59Orlando Nunez Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 44Horacio Benincasa Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 47/56 | 2 | |||
| 28Jhair Soto Trung vệ | 5.3 | 0/0 | 44/48 | 2 | |||
| 77Juan David Lucumi Cuero Tiền đạo | 5.3 | 1/0 | 17/23 | 1 | |||
| 30Juan Valencia Thủ môn | 4.2 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 98Alejandro Ramos (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 15Josue Alvino (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 18Aylton Mazzo (dự bị) Tiền đạo | 6 | 1/1 | 9/9 | 1 | |||
| 26Jhojan Garcilazo (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 24Said Peralta (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Juan Pablo II College | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Leo Rojas | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.30 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.70 ↑ | 49.00 ↑ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.25 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.35 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.70 ↑ | 58.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 55.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.35 | 3.60 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 12.67 ↑ | 60.06 ↑ | 5.24 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.35 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.70 ↑ | 58.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.40 | 3.10 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.11 | 3.03 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 34.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.36 | 3.18 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.85 ↑ | 43.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.45 | 0.95 | 2.75 | 0.78 | 0.94 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.19 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.28 | 3.13 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.16 ↑ | 30.73 ↑ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.55 | 3.79 | 0.76 | 2.50 | 1.04 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.83 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.40 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Juan Pablo II College | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| AD Tarma | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).