Kết quả bóng đá trận Juan Pablo II College vs Atletico Grau, 03:30 ngày 09/08/2026
Liga 1 (Peru) · 03:30 ngày 09/08/2026
Juan Pablo II College 0 Kết thúc HT 0-0 0
Atletico Grau
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Juan Pablo II College | Phút | |
| 17' | Elsar Rodas Mendoza | |
| 17' | 📺 Elsar Rodas Mendoza(Reason:Red card overturned) VAR | |
| ▲ Erinson Ramirez ▼ Josue Torres | 39' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Chase Villanueva ▼ Jorge Toledo | 46' ⇄ | |
| ▲ Christian Flores ▼ Jack Carhuallanqui | 46' ⇄ | |
| 50' | Mauro Da Luz | |
| 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| ▲ Janio Posito ▼ Nicolas Leguizamon | 56' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Aldair Vasquez ▼ Mauro Da Luz | |
| 68' ⇄ | ▲ Diego Daniel Barreto Caceres ▼ Luis Benites | |
| 68' ⇄ | ▲ Paulo de la Cruz ▼ Gabriel Ernesto Alfaro Martinez | |
| 71' | Adrian de la Cruz | |
| ▲ Adan Hendricks Ayarza ▼ Alvaro Rojas | 79' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Ignacio Tapia ▼ Adrian de la Cruz | |
| 85' ⇄ | ▲ Yamir Ruidíaz ▼ Nestor Adrian Fernandez Palacios | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 6 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 13 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 8 | 18 |
Chủ = Juan Pablo II College · Khách = Atletico Grau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juan Pablo II College | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Juan Pablo II College
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | - | - |
Atletico Grau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Juan Pablo II College 2 (67%)Hòa 0 (0%)Atletico Grau 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Juan Pablo II College | -1 | 2.25 | T |
| 09/11/25 | Juan Pablo II College | 3-1 (2-0) | Atletico Grau | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/07/25 | Atletico Grau | 2-0 (0-0) | Juan Pablo II College | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Juan Pablo II College
BTHHHBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | Juan Pablo II College | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Juan Pablo II College | 2-0 (0-0) | Cienciano | -0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | Juan Pablo II College | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Juan Pablo II College | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Juan Pablo II College | 0-0 (0-0) | Club Ada Jaen | +1 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-0) | Juan Pablo II College | -1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Juan Pablo II College | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Juan Pablo II College | 0-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Sport Huancayo | 2-1 (1-1) | Juan Pablo II College | -1 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Juan Pablo II College | 1-4 (0-3) | Universitario De Deportes | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Boys | 1-1 (0-0) | Juan Pablo II College | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Juan Pablo II College | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | UCV Moquegua | 3-0 (0-0) | Juan Pablo II College | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Juan Pablo II College | 2-1 (2-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Alianza Lima | 2-0 (0-0) | Juan Pablo II College | -1.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Juan Pablo II College | 2-3 (0-2) | Los Chankas | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | AD Tarma | 2-3 (0-2) | Juan Pablo II College | -1 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Juan Pablo II College | 2-1 (1-1) | Cusco FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Juan Pablo II College | -1 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Juan Pablo II College | 0-2 (0-1) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Grau
BBTHHTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Atletico Grau | 0-1 (0-1) | Sport Boys | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Sport Huancayo | 2-0 (0-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Atletico Grau | 3-1 (2-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Atletico Grau | 1-1 (1-1) | Carlos Manucci | +0.75 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Universitario De Deportes | 1-1 (1-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/06/26 | Atletico Grau | 3-2 (2-0) | Molinos El Pirata | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Atletico Grau | 1-0 (0-0) | UCV Moquegua | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Universitario De Deportes | 0-1 (0-0) | Atletico Grau | -1.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | AD Tarma | 1-0 (1-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Atletico Grau | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | -0.5 | 2 | B |
| 23/04/26 | Atletico Grau | 4-1 (1-0) | Sporting Cristal | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Los Chankas | 2-0 (2-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 2-2 (0-1) | Atletico Grau | -0.25 | 2 | H |
| 23/03/26 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.5 | 2 | H |
| 16/03/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | Atletico Grau | -1.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Atletico Grau | 1-0 (1-0) | FC Cajamarca | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Comerciantes Unidos | 3-1 (2-0) | Atletico Grau | -0.25 | 2 | B |
| 23/02/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Juan Pablo II College | +1 | 2.25 | B |
Đội hình
Juan Pablo II College
Atletico Grau
23MATIAS VEGA26Fabio Agurto33Matias Almiron60CPablo Miguez14Jack Carhuallanqui19Paolo Reyna31Jorge Toledo37Alvaro Rojas25Nicolas Leguizamon50Diego Martin Alaniz Avila88Josue Torres1CPatricio Leonel Alvarez Noguera2Lucas Acevedo6Elsar Rodas Mendoza8Christian Vasquez27Rodrigo Tapia5Rafael Guarderas25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez66Adrian de la Cruz96Luis Benites77Mauro Da Luz99Nestor Adrian Fernandez Palacios
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 14Jack Carhuallanqui▼ Rời sân 46'6.3
- 19Paolo Reyna6.7
- 23MATIAS VEGA7.1
- 25Nicolas Leguizamon▼ Rời sân 56'5.9
- 26Fabio Agurto7.7
- 31Jorge Toledo▼ Rời sân 46'6.2
- 33Matias Almiron6.2
- 37Alvaro Rojas▼ Rời sân 79'6.6
- 50Diego Martin Alaniz Avila7.4
- 60Pablo Miguez C7.3
- 88Josue Torres▼ Rời sân 39'6
Khách · 442
- 1Patricio Leonel Alvarez Noguera C7.8
- 2Lucas Acevedo7.9
- 5Rafael Guarderas6.8
- 6Elsar Rodas Mendoza🟨 Thẻ vàng 17'7.3
- 8Christian Vasquez6.3
- 25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez▼ Rời sân 68'6.1
- 27Rodrigo Tapia6.5
- 66Adrian de la Cruz🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 85'6.4
- 77Mauro Da Luz🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 68'6.1
- 96Luis Benites▼ Rời sân 68'6.1
- 99Nestor Adrian Fernandez Palacios▼ Rời sân 85'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
03
Sút bóng
179
Sút cầu môn
43
Tấn công
9899
Tấn công nguy hiểm
5630
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
162
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
454338
TL chuyền bóng thành công
77%72%
Phạm lỗi
216
Việt vị
12
Cứu thua
34
Tắc bóng
63
Quả ném biên
2224
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
3626
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.190.64
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
53 47
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juan Pablo II College (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Atletico Grau (28 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Juan Pablo II College (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Atletico Grau (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Juan Pablo II College
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Fabio Agurto Hậu vệ trái | 7.7 | 1/1 | 36/49 | 5 | |||
| 50Diego Martin Alaniz Avila Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1/1 | 42/55 | 0 | |||
| 60Pablo Miguez Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 31/38 | 2 | |||
| 23MATIAS VEGA Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 19Paolo Reyna Hậu vệ trái | 6.7 | 2/0 | 25/41 | 1 | |||
| 37Alvaro Rojas Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/1 | 26/38 | 1 | |||
| 14Jack Carhuallanqui Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 31Jorge Toledo Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 33Matias Almiron Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 39/51 | 1 | |||
| 88Josue Torres Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 25Nicolas Leguizamon Trung phong | 5.9 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 71Chase Villanueva (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 3/0 | 19/23 | 0 | |||
| 8Christian Flores (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 34/39 | 1 | |||
| 89Janio Posito (dự bị) Trung phong | 6.4 | 3/1 | 7/9 | 0 | |||
| 7Adan Hendricks Ayarza (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 18Erinson Ramirez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 3/0 | 26/38 | 0 |
Atletico Grau
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Lucas Acevedo Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 24/35 | 1 | |||
| 1Patricio Leonel Alvarez Noguera Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 6Elsar Rodas Mendoza Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 30/42 | 4 | 🟨 | ||
| 5Rafael Guarderas Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 33/47 | 2 | |||
| 27Rodrigo Tapia Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 19/26 | 2 | |||
| 66Adrian de la Cruz Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 19/25 | 0 | 🟨 | ||
| 99Nestor Adrian Fernandez Palacios Trung phong | 6.3 | 3/1 | 10/20 | 0 | |||
| 8Christian Vasquez Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 96Luis Benites Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 14/17 | 0 | |||
| 77Mauro Da Luz Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 6/10 | 0 | 🟨 | ||
| 25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 7Diego Daniel Barreto Caceres (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 2/1 | 22/24 | 0 | |||
| 10Paulo de la Cruz (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 20Aldair Vasquez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 7/13 | 0 | |||
| 3Ignacio Tapia (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 24Yamir Ruidíaz (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Juan Pablo II College | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Gerardo Ameli | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.00 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.78 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.13 ↓ | 15.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.10 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 4.15 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.15 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.55 | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 2.85 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 14.88 ↑ | 1.01 ↓ | 19.75 ↑ | 5.12 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.15 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.20 | 3.05 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.50 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.05 | 2.98 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.16 | 2.97 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 12.20 ↑ | 1.06 ↓ | 18.60 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.80 | 0.93 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.10 | 2.75 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 10.04 ↑ | 1.09 ↓ | 18.48 ↑ | 3.17 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 2.85 | 3.43 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 18.20 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 6.98 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Juan Pablo II College | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Atletico Grau | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).